Kashiwa Reysol thắng Vissel Kobe 4-2 ở VĐQG Nhật Bản (Vòng 9), đá lúc 17:00 ngày 09/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Sankyo Frontier Kashiwa Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Kashiwa Reysol 42% - Hòa 28%
-
Vissel Kobe 29%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng42%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.94 | 0.83 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.95 | X0.85 |
1 2.15 X 3.20 2 3.10
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
44% Kiểm soát bóng 56%
17 Dứt điểm 15
4 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 0
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | | 10 | 7 | 1 | 2 | +8 | 22 |
| 4 | | 10 | 7 | 0 | 3 | +5 | 21 |
Chơi hay nhất
- 8,5 Diego Vissel Kobe
- 8,3 Keita Endo Kashiwa Reysol
- 8,1 Sachiro Toshima Kashiwa Reysol
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 42%
Kashiwa Reysol 42% Hòa 28% 29% Vissel Kobe
xG dự kiến 1.52 - 1.48
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 49%
Cả 2 ghi bàn 56%
Tài 1.574%
Tài 3.529%
Phạt góc tài 8.558%
Phạt góc tài 9.546%
Phạt góc tài 10.535%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Kashiwa Reysol (42%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 4 | 2.15 | 3.20 | 3.10 |
| Đồng thuận | 2.15 | 3.20 | 3.10 |
Thống kê trận đấu
1.79 2.06 xG (bàn kỳ vọng)
44% 56% Kiểm soát bóng
17 15 Dứt điểm
6 6 Sút trúng đích
2 3 Cơ hội ngon
4 2 Phạt góc
10 7 Phạm lỗi
2 2 Việt vị
1 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
29 K. Nagai -
2 H. Mitsumaru -
42 W. Harada -
16 K. Yuruki -
20 Y. Segawa -
28 S. Toshima -
40 R. Harakawa -
44 K. Yuba -
9 M. Hosoya
Dự bị
-
71 S. Gonda -
16 Caetano -
2 N. Iino -
5 Y. Goke -
23 Y. Iwamoto -
25 Y. Kuwasaki -
44 M. Hidaka -
26 J. Patric -
29 R. Komatsu
Chơi hay nhất
8,5 Diego Vissel Kobe
1 bàn · 1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội
8,3 Keita Endo Kashiwa Reysol
2 đường chuyền tạo cơ hội
8,1 Sachiro Toshima Kashiwa Reysol
1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 3 lần tắc bóng
Kashiwa Reysol
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 Tomoya Wakahara TM | 71' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 13/20 | 0 | 0 | 1 |
| 29 Kengo Nagai TM DB | 19' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 1/7 | 0 | 0 | 1 |
| 26 Daiki Sugioka HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 34/41 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Taiyo Koga HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 42/48 | 0 | 0 | 0 |
| 42 Wataru Harada HV DB | 19' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 4/7 | 0 | 0 | 0 |
| 88 Seiya Baba HV | 18' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 6/7 | 0 | 0 | 0 |
| 39 Nobuteru Nakagawa TV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/2 | 45/53 | 4 | 1 | 0 |
| 21 Yudai Konishi TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 41/48 | 0 | 2 | 0 |
| 24 Tojiro Kubo TV | 84' | 7,7 | 1 | 0 | 1/1 | 25/35 | 0 | 1 | 0 |
| 28 Sachiro Toshima TV DB | 72' | 8,1 | 0 | 1 | 0/0 | 41/48 | 1 | 3 | 0 |
| 5 Keita Endo TV | 71' | 8,3 | 0 | 0 | 0/2 | 18/29 | 2 | 0 | 0 |
| 20 Yusuke Segawa TV DB | 19' | 7,6 | 1 | 0 | 1/2 | 2/5 | 0 | 0 | 0 |
| 44 Kenshin Yuba TV DB | 19' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 4/6 | 1 | 0 | 0 |
| 8 Yoshio Koizumi TĐ | 90' | 7,4 | 0 | 1 | 0/2 | 25/30 | 3 | 0 | 0 |
| 15 Shota Fujio TĐ | 84' | 7,5 | 1 | 0 | 3/6 | 9/14 | 1 | 0 | 0 |
| 87 Hinata Yamauchi TĐ | 71' | 7,7 | 1 | 0 | 1/1 | 17/19 | 2 | 1 | 0 |
| 9 Mao Hosoya TĐ DB | 19' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
Vissel Kobe
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Daiya Maekawa TM | 90' | 5,2 | 0 | 0 | 0/0 | 31/42 | 0 | 0 | 2 |
| 3 Thuler HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/1 | 76/87 | 1 | 0 | 0 |
| 17 Issei Takahashi HV | 76' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 30/38 | 0 | 1 | 0 |
| 24 Gotoku Sakai HV | 72' | 6,2 | 0 | 0 | 0/2 | 36/43 | 1 | 0 | 0 |
| 4 Tetsushi Yamakawa HV | 58' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 42/55 | 1 | 0 | 0 |
| 41 Katsuya Nagato HV | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 20/27 | 0 | 0 | 0 |
| 16 Caetano HV DB | 32' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 23/27 | 1 | 0 | 0 |
| 2 Nanasei Iino HV DB | 14' | 6,6 | 0 | 1 | 0/0 | 7/10 | 1 | 1 | 0 |
| 15 Diego TV | 90' | 8,5 | 1 | 1 | 1/3 | 47/56 | 1 | 2 | 0 |
| 7 Yosuke Ideguchi TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 35/45 | 0 | 3 | 0 |
| 23 Yuan Iwamoto TV DB | 18' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 9/16 | 1 | 0 | 0 |
| 94 Erik TĐ | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 3/4 | 13/17 | 2 | 4 | 0 |
| 10 Yuya Osako TĐ | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 17/24 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Yoshinori Muto TĐ | 72' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 11/16 | 0 | 2 | 0 |
| 26 Jean Patric TĐ DB | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 6/9 | 0 | 2 | 0 |
| 29 Ren Komatsu TĐ DB | 18' | 7,6 | 1 | 0 | 1/1 | 2/6 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
vào: S. Toshima, ra: S. Baba
18'
S. Fujio 1-0
27'
Hết hiệp 1 · 1-0
H. Yamauchi 2-0 kiến tạo: S. Toshima
53'
58'
vào: Caetano, ra: T. Yamakawa
T. Kubo 3-0 kiến tạo: Y. Koizumi
64'
vào: Y. Segawa, ra: H. Yamauchi
71'
vào: K. Nagai, ra: T. Wakahara
71'
72'
vào: R. Komatsu, ra: G. Sakai
72'
vào: Y. Iwamoto, ra: Y. Muto
76'
vào: N. Iino, ra: I. Takahashi
81'
R. Komatsu 3-1 kiến tạo: Diego
Y. Segawa 4-1
84'
88'
Diego 4-2 kiến tạo: N. Iino
90'
M. Skibbe Phản ứng trọng tài
W. Harada Phạm lỗi
90'+1
Kết thúc trận · 4-2
Lịch sử đối đầu (34 trận)
19 Kashiwa Reysol 6 Hòa 9 Vissel Kobe
2.53 Bàn/trận TB
56% Tỷ lệ thắng Kashiwa Reysol
26% Tỷ lệ thắng Vissel Kobe
Những lần gặp gần nhất
- 12/09/2025 Vissel Kobe 0-0 Kashiwa Reysol
- 31/05/2025 Kashiwa Reysol 1-3 Vissel Kobe
- 30/11/2024 Kashiwa Reysol 1-1 Vissel Kobe
- 21/08/2024 Kashiwa Reysol 0-1 Vissel Kobe
- 02/03/2024 Vissel Kobe 0-1 Kashiwa Reysol
- 19/08/2023 Vissel Kobe 1-1 Kashiwa Reysol
- 20/05/2023 Kashiwa Reysol 1-1 Vissel Kobe
- 30/07/2022 Vissel Kobe 0-1 Kashiwa Reysol
+ 2 trận khác