Sanfrecce Hiroshima thắng Avispa Fukuoka 1-0 ở VĐQG Nhật Bản (Vòng 8), đá lúc 16:00 ngày 19/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Best Denki Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Avispa Fukuoka 21% - Hòa 25%
-
Sanfrecce Hiroshima 55%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng55%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0.5/1 | 0.84 | 0.93 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.81 | X1.02 |
1 4.55 X 3.85 2 1.69
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
16% Kiểm soát bóng 84%
3 Dứt điểm 33
2 Phạt góc 15
3 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 10 | 7 | 2 | 1 | +19 | 23 |
| 17 | | 10 | 2 | 1 | 7 | -5 | 7 |
Chơi hay nhất
- 10,0 Yuma Obata Avispa Fukuoka
- 8,7 Naoto Arai Sanfrecce Hiroshima
- 8,5 Sho Sasaki Sanfrecce Hiroshima
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 55%
Avispa Fukuoka 21% Hòa 25% 55% Sanfrecce Hiroshima
xG dự kiến 1.24 - 2.00
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 54%
Cả 2 ghi bàn 54%
Tài 1.577%
Tài 3.534%
Phạt góc tài 8.551%
Phạt góc tài 9.539%
Phạt góc tài 10.527%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Sanfrecce Hiroshima (55%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 4.77 (kèo tăng) | 3.88 (kèo giảm) | 1.72 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 4.75 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) | 1.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 4.75 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) | 1.67 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 4.75 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) | 1.67 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 4.60 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) | 1.68 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 4.25 | 3.85 | 1.71 |
| Nguồn 12 | 3.90 | 3.65 | 1.84 |
| Nguồn 13 | 4.33 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 1.61 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 4.90 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) | 1.71 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 4.60 | 3.85 | 1.70 |
| Nguồn 17 | 4.33 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 1.61 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 3.96 | 3.47 | 1.88 |
| Nguồn 19 | 4.90 (kèo tăng) | 3.95 (kèo tăng) | 1.69 (kèo giảm) |
| Nguồn 21 | 4.50 (kèo giảm) | 4.05 (kèo tăng) | 1.55 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 4.71 (kèo tăng) | 4.02 (kèo tăng) | 1.73 (kèo tăng) |
| Nguồn 24 | 4.26 (kèo giảm) | 3.45 (kèo giảm) | 1.66 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 4.50 | 3.55 | 1.71 |
| Nguồn 27 | 4.50 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 1.67 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.55 | 3.85 | 1.69 |
Thống kê trận đấu
0.10 5.20 xG (bàn kỳ vọng)
16% 84% Kiểm soát bóng
3 33 Dứt điểm
1 11 Sút trúng đích
0 2 Cơ hội ngon
2 15 Phạt góc
12 8 Phạm lỗi
0 1 Việt vị
3 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
14 N. Shintaro -
38 D. Miya -
2 Y. Masato -
47 Y. Hashimoto -
49 I. Maeda -
21 O. Romeu -
1 T. Nagaishi -
56 Y. Sakai -
32 A. Sani Brown
Dự bị
-
18 D. Suga -
45 S. Kobayashi -
8 T. Kawamura -
41 M. Naoki -
21 Y. Tanaka -
99 I. Ouchi -
48 H. Ota -
47 M. Hara -
9 K. Yengi
Chơi hay nhất
10,0 Yuma Obata Avispa Fukuoka
9 lần cứu thua
8,7 Naoto Arai Sanfrecce Hiroshima
4 đường chuyền tạo cơ hội
8,5 Sho Sasaki Sanfrecce Hiroshima
2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
Avispa Fukuoka
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 Yuma Obata TM | 97' | 10,0 | 0 | 0 | 0/0 | 8/30 | 0 | 0 | 9 |
| 37 Tashiro Masaya HV | 97' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 3/7 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Yuma Tsujioka HV | 72' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 6/14 | 0 | 1 | 0 |
| 38 Daiki Miya HV DB | 39' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 3/6 | 0 | 1 | 0 |
| 2 Yuzawa Masato HV DB | 39' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 1/4 | 0 | 0 | 0 |
| 47 Yu Hashimoto HV DB | 25' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 1/3 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Kamijima Takumi C HV | 24' | 4,1 | 0 | 0 | 0/0 | 2/5 | 0 | 0 | 0 |
| 34 Keiya Shiihashi TV | 83' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 10/15 | 0 | 0 | 0 |
| 29 Maejima Yota TV | 82' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 6/10 | 0 | 1 | 0 |
| 33 Kaoru Yamawaki TV | 58' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 4/9 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Shintaro Nago TV DB | 52' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| 11 Tomoya Miki TV | 51' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 5/8 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Oriol Romeu TV DB | 14' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 1 | 0 |
| 13 Shu Morooka TĐ | 97' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 7/12 | 1 | 0 | 0 |
| 6 Masato Shigemi TĐ | 58' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 6/6 | 0 | 0 | 0 |
| 25 Yuji Kitajima TĐ | 45' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 6/10 | 0 | 0 | 0 |
| 49 Ichika Maeda TĐ DB | 15' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
Sanfrecce Hiroshima
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Keisuke Osako TM | 97' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 19/19 | 0 | 0 |
| 19 Sho Sasaki C HV | 97' | 8,5 | 0 | 0 | 0/0 | 127/134 | 2 | 1 |
| 4 Hayato Araki HV | 97' | 7,7 | 0 | 0 | 1/3 | 85/90 | 0 | 1 |
| 15 Shuto Nakano HV | 97' | 6,4 | 0 | 0 | 0/2 | 62/70 | 2 | 0 |
| 5 Naoto Arai TV | 97' | 8,7 | 0 | 0 | 0/1 | 129/136 | 4 | 0 |
| 7 Shunki Higashi TV | 97' | 7,9 | 1 | 0 | 1/3 | 83/91 | 4 | 0 |
| 18 Daiki Suga TV DB | 67' | 6,5 | 0 | 0 | 1/2 | 52/59 | 4 | 1 |
| 45 Shimon Kobayashi TV DB | 52' | 7,5 | 0 | 1 | 1/3 | 16/21 | 5 | 0 |
| 32 Sota Koshimichi TV | 45' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 17/21 | 3 | 0 |
| 14 Taishi Matsumoto TV | 30' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 16/18 | 0 | 0 |
| 8 Takumu Kawamura TV DB | 21' | 6,2 | 0 | 0 | 1/3 | 9/9 | 0 | 0 |
| 10 Akito Suzuki TĐ | 97' | 6,9 | 0 | 0 | 3/6 | 29/37 | 1 | 0 |
| 23 Shun Ayukawa TĐ | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 1/5 | 21/28 | 2 | 0 |
| 11 Mutsuki Kato TĐ | 76' | 6,5 | 0 | 0 | 2/4 | 17/19 | 0 | 1 |
| 41 Maeda Naoki TĐ DB | 7' | – | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
K. Yamawaki Phạm lỗi
11'
16'
A. Suzuki Nâng mức thẻ phạt
19'
A. Suzuki Phạm lỗi
K. Takumi Nâng mức thẻ phạt
23'
K. Takumi Hành vi bạo lực
24'
30'
vào: D. Suga, ra: T. Matsumoto
T. Miki Phạm lỗi
32'
36'
D. Suga Phạm lỗi
vào: N. Shintaro, ra: Y. Kitajima
45'
T. Miki Phạm lỗi
45'+6
Hết hiệp 1 · 0-0
46'
vào: S. Kobayashi, ra: S. Koshimichi
vào: Y. Masato, ra: K. Yamawaki
58'
vào: D. Miya, ra: M. Shigemi
58'
68'
H. Shunki 0-1 kiến tạo: S. Kobayashi
vào: Y. Hashimoto, ra: Y. Tsujioka
72'
76'
vào: T. Kawamura, ra: M. Kato
vào: O. Romeu, ra: K. Shiihashi
83'
90'
vào: M. Naoki, ra: S. Ayukawa
90'+4
T. Kawamura Công nhận bàn thắng
Kết thúc trận · 0-1
Lịch sử đối đầu (17 trận)
3 Avispa Fukuoka 5 Hòa 9 Sanfrecce Hiroshima
2.65 Bàn/trận TB
18% Tỷ lệ thắng Avispa Fukuoka
53% Tỷ lệ thắng Sanfrecce Hiroshima
Những lần gặp gần nhất
- 29/04/2026 Avispa Fukuoka 2-2 Sanfrecce Hiroshima
- 05/04/2026 Sanfrecce Hiroshima 0-1 Avispa Fukuoka
- 27/09/2025 Avispa Fukuoka 1-2 Sanfrecce Hiroshima
- 03/05/2025 Sanfrecce Hiroshima 2-1 Avispa Fukuoka
- 14/07/2024 Sanfrecce Hiroshima 1-0 Avispa Fukuoka
- 13/04/2024 Avispa Fukuoka 1-1 Sanfrecce Hiroshima
- 03/12/2023 Avispa Fukuoka 0-1 Sanfrecce Hiroshima
- 07/05/2023 Sanfrecce Hiroshima 3-1 Avispa Fukuoka
+ 2 trận khác