Fagiano Okayama thắng Urawa Red Diamonds 2-1 ở VĐQG Nhật Bản (Vòng 7), đá lúc 16:30 ngày 13/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Saitama Stadium 2002.
Dự đoán nhanh
-
Urawa Red Diamonds 40% - Hòa 28%
-
Fagiano Okayama 32%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng40%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
60% Kiểm soát bóng 40%
12 Dứt điểm 12
4 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | | 10 | 5 | 0 | 5 | -4 | 15 |
| 11 | | 10 | 4 | 1 | 5 | -3 | 13 |
Chơi hay nhất
- 7,7 Yugo Tatsuta Fagiano Okayama
- 7,5 Harumi Minamino Urawa Red Diamonds
- 7,3 Hiroshi Omori Fagiano Okayama
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 40%
Urawa Red Diamonds 40% Hòa 28% 32% Fagiano Okayama
xG dự kiến 1.80 - 1.45
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 50%
Cả 2 ghi bàn 55%
Tài 1.574%
Tài 3.531%
Phạt góc tài 8.561%
Phạt góc tài 9.550%
Phạt góc tài 10.538%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Urawa Red Diamonds (40%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.45 | 3.45 | 2.70 |
| Nguồn 2 | 2.31 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 3.04 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 2.40 | 3.30 | 2.70 |
| Nguồn 4 | 2.25 (kèo giảm) | 3.40 | 3.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 2.30 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) | 2.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 2.30 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 2.35 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) | 2.85 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 2.30 | 3.45 | 2.81 |
| Nguồn 12 | 2.30 (kèo tăng) | 3.55 (kèo tăng) | 3.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 2.30 (kèo giảm) | 3.20 | 2.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 2.36 (kèo giảm) | 3.45 (kèo giảm) | 3.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 2.35 | 3.30 | 2.95 |
| Nguồn 17 | 2.30 (kèo giảm) | 3.20 | 2.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 2.35 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 2.21 (kèo giảm) | 3.48 (kèo tăng) | 2.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 2.32 (kèo giảm) | 3.58 (kèo tăng) | 3.09 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 2.36 (kèo tăng) | 3.02 (kèo giảm) | 2.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 2.45 | 3.20 (kèo tăng) | 2.75 |
| Nguồn 26 | 2.20 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 2.90 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 2.31 | 3.40 | 2.90 |
Thống kê trận đấu
0.56 1.62 xG (bàn kỳ vọng)
60% 40% Kiểm soát bóng
12 12 Dứt điểm
2 3 Sút trúng đích
1 2 Cơ hội ngon
4 8 Phạt góc
10 10 Phạm lỗi
5 1 Việt vị
1 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
15 K. Kudo -
25 K. Yasui -
13 R. Watanabe -
6 M. Yamane -
17 H. Komori -
33 S. Sasa -
44 Y. Arai -
34 R. Tanaka -
39 J. Hayakawa
Chơi hay nhất
7,7 Yugo Tatsuta Fagiano Okayama
1 bàn · 1 cú sút trúng đích
7,5 Harumi Minamino Urawa Red Diamonds
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
7,3 Hiroshi Omori Fagiano Okayama
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 4 lần tắc bóng
Urawa Red Diamonds
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 Koki Fukui TM | 90' | 5,5 | 0 | 0 | 0/0 | 24/34 | 0 | 0 | 1 |
| 5 Kenta Nemoto HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 40/49 | 0 | 2 | 0 |
| 2 Yuta Miyamoto C HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 45/59 | 0 | 2 | 0 |
| 88 Yoichi Naganuma HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/2 | 38/44 | 1 | 2 | 0 |
| 15 Kota Kudo HV DB | 75' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 44/49 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Miki Yamane HV DB | 18' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 9/9 | 0 | 0 | 0 |
| 3 Danilo Boza HV | 15' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 7/8 | 0 | 0 | 0 |
| 42 Harumi Minamino TV | 90' | 7,5 | 1 | 0 | 2/3 | 19/27 | 1 | 0 | 0 |
| 37 Ueki Hayate TV | 89' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 56/67 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Kota Mizunuma TV | 72' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 15/18 | 0 | 0 | 0 |
| 12 Tatsuki Seko TV | 63' | 6,9 | 0 | 1 | 0/0 | 39/53 | 2 | 0 | 0 |
| 10 Matheus Sávio TV | 63' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 24/31 | 2 | 0 | 0 |
| 13 Ryoma Watanabe TV DB | 27' | 6,8 | 0 | 0 | 0/2 | 12/12 | 0 | 1 | 0 |
| 25 Kaito Yasui TV DB | 27' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 15/21 | 0 | 0 | 0 |
| 33 Shuta Sasa TV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 0 | 0 |
| 45 Ado Onaiwu TĐ | 72' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 12/16 | 1 | 0 | 0 |
| 17 Hiiro Komori TĐ DB | 18' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 5/7 | 1 | 1 | 0 |
Fagiano Okayama
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Lennart Moser TM | 90' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 11/29 | 0 | 0 | 1 |
| 48 Yugo Tatsuta HV | 90' | 7,7 | 1 | 0 | 1/1 | 22/29 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Hiroshi Omori HV | 90' | 7,3 | 1 | 0 | 1/2 | 19/27 | 0 | 4 | 0 |
| 43 Yoshitake Suzuki HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 1/1 | 22/38 | 0 | 3 | 0 |
| 44 Soichiro Mori HV DB | 10' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Daichi Tagami HV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/3 | 0 | 1 | 0 |
| 26 Haruka Motoyama TV | 90' | 6,8 | 0 | 1 | 0/1 | 19/28 | 1 | 1 | 0 |
| 41 Eiji Miyamoto TV | 89' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 41/45 | 1 | 3 | 0 |
| 51 Kosuke Shirai TV | 80' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 20/26 | 0 | 3 | 0 |
| 24 Ibuki Fujita TV | 80' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 18/28 | 0 | 1 | 0 |
| 33 Yuta Kamiya TV DB | 34' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 4/6 | 2 | 0 | 0 |
| 79 Noah Kenshin Browne TV DB | 10' | 6,6 | 0 | 1 | 0/0 | 1/3 | 1 | 0 | 0 |
| 99 Lucão TĐ | 64' | 6,4 | 0 | 0 | 0/3 | 9/13 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Ataru Esaka C TĐ | 56' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 15/23 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Kota Kawano TĐ | 56' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 8/9 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Sang-Ho Na TĐ DB | 34' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 9/10 | 2 | 1 | 0 |
| 9 Léo Gaúcho TĐ DB | 26' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 4/6 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
18'
H. Omori 0-1 kiến tạo: H. Motoyama
H. Minamino 1-1 kiến tạo: T. Seko
27'
38'
E. Miyamoto Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 1-1
59'
Lucao Phạm lỗi
vào: R. Watanabe, ra: M. Sávio
63'
vào: M. Yamane, ra: K. Mizunuma
72'
75'
H. Motoyama Phạm lỗi
H. Ueki Phạm lỗi
80'
90'+8
vào: D. Tagami, ra: E. Miyamoto
90'+11
Y. Tatsuta 1-2 kiến tạo: N. Browne
Kết thúc trận · 1-2
Lịch sử đối đầu (5 trận)
2 Urawa Red Diamonds 1 Hòa 2 Fagiano Okayama
1.80 Bàn/trận TB
40% Tỷ lệ thắng Urawa Red Diamonds
40% Tỷ lệ thắng Fagiano Okayama
Những lần gặp gần nhất
- 13/09/2026 Urawa Red Diamonds 1-2 Fagiano Okayama
- 06/06/2026 Urawa Red Diamonds 0-2 Fagiano Okayama
- 31/05/2026 Fagiano Okayama 1-1 Urawa Red Diamonds
- 30/11/2025 Fagiano Okayama 0-1 Urawa Red Diamonds
- 08/03/2025 Urawa Red Diamonds 1-0 Fagiano Okayama