Avispa Fukuoka hòa Mito Hollyhock 1-1 ở VĐQG Nhật Bản (Vòng 6), đá lúc 17:00 ngày 05/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Best Denki Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Avispa Fukuoka 46% - Hòa 28%
-
Mito Hollyhock 26%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng46%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.79 | 0.98 |
| Tài xỉu | 2.5 | T1.06 | X0.75 |
1 2.04 X 3.30 2 3.67
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
46% Kiểm soát bóng 54%
16 Dứt điểm 10
5 Phạt góc 2
2 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | | 10 | 2 | 3 | 5 | -2 | 9 |
| 17 | | 10 | 2 | 1 | 7 | -5 | 7 |
Chơi hay nhất
- 7,9 Yasuki Kimoto Mito Hollyhock
- 7,8 Daiki Fukazawa Avispa Fukuoka
- 7,5 Tomoya Miki Avispa Fukuoka
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 46%
Avispa Fukuoka 46% Hòa 28% 26% Mito Hollyhock
xG dự kiến 1.97 - 1.59
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 47%
Cả 2 ghi bàn 52%
Tài 1.571%
Tài 3.530%
Phạt góc tài 8.550%
Phạt góc tài 9.538%
Phạt góc tài 10.526%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Avispa Fukuoka (46%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.00 (kèo tăng) | 3.30 | 3.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 2.07 (kèo tăng) | 3.42 (kèo giảm) | 3.68 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 1.95 (kèo giảm) | 3.20 (kèo tăng) | 3.90 |
| Nguồn 6 | 1.95 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 2.05 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 3.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 2.05 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 2.00 | 3.30 | 3.61 |
| Nguồn 12 | 2.03 (kèo tăng) | 3.35 (kèo giảm) | 3.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 2.00 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 2.07 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 2.05 | 3.25 | 3.65 |
| Nguồn 17 | 2.00 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 2.11 (kèo tăng) | 3.35 (kèo tăng) | 3.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 2.05 (kèo tăng) | 3.23 (kèo giảm) | 3.66 (kèo tăng) |
| Nguồn 21 | 2.08 (kèo tăng) | 3.46 (kèo giảm) | 3.77 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 2.04 | 3.02 (kèo tăng) | 3.24 (kèo giảm) |
| Nguồn 24 | 1.94 | 3.30 | 3.70 |
| Nguồn 25 | 1.91 | 3.20 | 3.90 |
| Đồng thuận | 2.04 | 3.30 | 3.67 |
Thống kê trận đấu
1.71 0.85 xG (bàn kỳ vọng)
46% 54% Kiểm soát bóng
16 10 Dứt điểm
5 4 Sút trúng đích
2 1 Cơ hội ngon
5 2 Phạt góc
11 18 Phạm lỗi
1 2 Việt vị
2 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
14 N. Shintaro -
29 M. Yota -
34 K. Shiihashi -
38 D. Miya -
22 K. Fujimoto -
1 T. Nagaishi -
17 H. Akino -
25 Y. Kitajima -
32 A. Sani Brown
Dự bị
-
3 K. Osaki -
8 C. Kato -
39 H. Yamamoto -
33 P. Ferreira -
9 R. Nemoto -
27 J. Słowik -
50 R. Ieizumi -
17 K. Itakura -
16 Y. Tamura
Chơi hay nhất
7,9 Yasuki Kimoto Mito Hollyhock
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
7,8 Daiki Fukazawa Avispa Fukuoka
1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội
7,5 Yuma Tsujioka Avispa Fukuoka
4 đường chuyền tạo cơ hội
Avispa Fukuoka
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 Kazuki Fujita TM | 99' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 14/30 | 0 | 0 | 3 |
| 37 Tashiro Masaya HV | 99' | 6,3 | 0 | 0 | 0/2 | 23/26 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Yuma Tsujioka HV | 77' | 7,5 | 0 | 0 | 0/2 | 32/47 | 4 | 0 | 0 |
| 16 Teppei Oka HV | 63' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 19/23 | 0 | 0 | 0 |
| 29 Maejima Yota HV DB | 36' | 6,3 | 0 | 0 | 1/2 | 7/10 | 0 | 0 | 0 |
| 38 Daiki Miya HV DB | 22' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 7/9 | 1 | 2 | 0 |
| 23 Daiki Fukazawa TV | 99' | 7,8 | 0 | 1 | 0/0 | 31/40 | 1 | 0 | 0 |
| 11 Tomoya Miki C TV | 99' | 7,5 | 0 | 0 | 0/1 | 56/60 | 1 | 1 | 0 |
| 47 Yu Hashimoto TV | 89' | 7,2 | 0 | 0 | 1/1 | 17/27 | 2 | 4 | 0 |
| 55 Kokoro Maeda TV | 63' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 23/26 | 1 | 2 | 0 |
| 14 Shintaro Nago TV DB | 37' | 6,9 | 0 | 0 | 0/2 | 8/9 | 1 | 1 | 0 |
| 34 Keiya Shiihashi TV DB | 36' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 7/12 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Masato Shigemi TĐ | 99' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 17/18 | 1 | 2 | 0 |
| 13 Shu Morooka TĐ | 99' | 6,7 | 1 | 0 | 2/3 | 19/22 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Werik Popó TĐ | 62' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 8/14 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Kazuki Fujimoto TĐ DB | 10' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 5/5 | 0 | 0 | 0 |
Mito Hollyhock
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 Konosuke Nishikawa TM | 99' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 26/42 | 0 | 0 | 4 |
| 15 Yasuki Kimoto HV | 99' | 7,9 | 1 | 0 | 1/1 | 58/67 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Sho Omori HV | 99' | 6,9 | 0 | 1 | 0/0 | 38/48 | 4 | 0 | 0 |
| 4 Akinari Kawazura HV | 99' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 59/60 | 0 | 0 | 0 |
| 25 Takumi Mase HV | 99' | 5,9 | 0 | 0 | 0/1 | 20/26 | 0 | 1 | 0 |
| 19 Taishi Semba TV | 99' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 58/66 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Yoshiki Torikai TV | 85' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 18/23 | 1 | 1 | 0 |
| 22 Kaito Taniguchi TV | 69' | 6,3 | 0 | 0 | 2/2 | 10/13 | 1 | 0 | 0 |
| 20 Yu Funabashi TV | 54' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 21/31 | 0 | 2 | 0 |
| 3 Koshi Osaki TV DB | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 17/22 | 0 | 0 | 0 |
| 39 Hayata Yamamoto TV DB | 30' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 5/6 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Chihiro Kato TV DB | 30' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 3/8 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Kotaro Uchino TĐ | 69' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 5/9 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Arata Watanabe C TĐ | 69' | 6,4 | 0 | 0 | 0/2 | 11/13 | 1 | 0 | 0 |
| 33 Patryck Ferreira TĐ DB | 30' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Ryo Nemoto TĐ DB | 14' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 1/5 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
45'+1
A. Watanabe Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 0-0
K. Maeda Phạm lỗi
50'
S. Morooka 1-0 kiến tạo: D. Fukazawa
53'
54'
vào: K. Osaki, ra: Y. Funabashi
S. Morooka Phản ứng trọng tài
57'
vào: N. Shintaro, ra: Werik Popó
62'
vào: K. Shiihashi, ra: K. Maeda
63'
69'
vào: H. Yamamoto, ra: K. Taniguchi
69'
vào: C. Kato, ra: A. Watanabe
69'
vào: P. Ferreira, ra: K. Uchino
70'
Y. Torikai Phạm lỗi
vào: D. Miya, ra: Y. Tsujioka
77'
82'
Y. Kimoto Phạm lỗi
85'
vào: R. Nemoto, ra: Y. Torikai
86'
Y. Kimoto 1-1 kiến tạo: S. Omori
vào: K. Fujimoto, ra: Y. Hashimoto
89'
Kết thúc trận · 1-1
Lịch sử đối đầu (2 trận)
0 Avispa Fukuoka 1 Hòa 1 Mito Hollyhock
2.00 Bàn/trận TB
0% Tỷ lệ thắng Avispa Fukuoka
50% Tỷ lệ thắng Mito Hollyhock
Những lần gặp gần nhất
- 05/09/2026 Avispa Fukuoka 1-1 Mito Hollyhock
- 13/07/2014 Mito Hollyhock 2-0 Avispa Fukuoka