Cerezo Osaka thắng Kashiwa Reysol 2-0 ở VĐQG Nhật Bản (Vòng 5), đá lúc 17:00 ngày 02/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Yodokou Sakura Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Cerezo Osaka 29% - Hòa 27%
-
Kashiwa Reysol 44%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng44%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0/0.5 | 0.91 | 0.77 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.80 | X1.02 |
1 3.30 X 3.50 2 2.10
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
48% Kiểm soát bóng 52%
12 Dứt điểm 11
7 Phạt góc 9
1 Thẻ vàng 0
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | | 10 | 7 | 0 | 3 | +5 | 21 |
| 13 | | 10 | 3 | 3 | 4 | -7 | 12 |
Chơi hay nhất
- 9,0 Solomon Sakuragawa Cerezo Osaka
- 8,6 Kosuke Nakamura Cerezo Osaka
- 7,7 Yumeki Yokoyama Cerezo Osaka
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 44%
Cerezo Osaka 29% Hòa 27% 44% Kashiwa Reysol
xG dự kiến 1.57 - 1.74
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 54%
Cả 2 ghi bàn 58%
Tài 1.577%
Tài 3.535%
Phạt góc tài 8.561%
Phạt góc tài 9.549%
Phạt góc tài 10.537%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Kashiwa Reysol (44%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 3.10 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 3.36 (kèo tăng) | 3.58 (kèo tăng) | 2.13 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 3.30 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 3.00 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 5 | 3.10 | 3.35 | 2.15 |
| Nguồn 6 | 3.30 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 7 | 3.30 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 3.16 | 3.40 | 2.13 |
| Nguồn 9 | 3.40 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) | 2.04 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 3.20 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 3.30 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) | 2.18 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 3.30 | 3.50 | 2.10 |
| Nguồn 14 | 3.20 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 3.40 | 3.56 | 2.09 |
| Nguồn 16 | 3.35 (kèo tăng) | 3.45 (kèo tăng) | 2.16 (kèo giảm) |
| Nguồn 19 | 3.49 (kèo tăng) | 3.68 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 20 | 2.95 (kèo giảm) | 3.12 (kèo giảm) | 2.12 (kèo tăng) |
| Nguồn 21 | 2.95 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) | 2.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 3.20 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) | 2.10 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.30 | 3.50 | 2.10 |
Thống kê trận đấu
1.48 1.23 xG (bàn kỳ vọng)
48% 52% Kiểm soát bóng
12 11 Dứt điểm
3 5 Sút trúng đích
1 1 Cơ hội ngon
7 9 Phạt góc
5 4 Phạm lỗi
1 3 Việt vị
1 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
28 K. Okazawa -
14 Y. Yokoyama -
19 P. Sabbag -
31 K. Abe -
2 T. Nakamura -
6 K. Noborizato -
97 T. Takahashi -
7 S. Uejo -
45 K. Nagasoe
Dự bị
-
21 Y. Konishi -
20 Y. Segawa -
9 M. Hosoya -
44 K. Yuba -
16 K. Yuruki -
77 T. Wakahara -
88 S. Baba -
2 H. Mitsumaru -
40 R. Harakawa
Chơi hay nhất
9,0 Solomon Sakuragawa Cerezo Osaka
2 bàn · 3 cú sút trúng đích
8,6 Kosuke Nakamura Cerezo Osaka
5 lần cứu thua
7,7 Yumeki Yokoyama Cerezo Osaka
1 lần tắc bóng
Cerezo Osaka
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 Kosuke Nakamura TM | 90' | 8,6 | 0 | 0 | 0/0 | 21/29 | 0 | 0 | 5 |
| 27 Dion Cools HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/1 | 29/38 | 0 | 1 | 0 |
| 44 Shinnosuke Hatanaka HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 40/45 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Rikito Inoue HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/1 | 52/62 | 0 | 4 | 0 |
| 36 Jackson Irvine TV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 50/62 | 3 | 3 | 0 |
| 10 Shunta Tanaka C TV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 57/66 | 4 | 2 | 0 |
| 16 Hayato Okuda TV | 90' | 6,9 | 0 | 1 | 0/0 | 23/31 | 1 | 2 | 0 |
| 66 Ayumu Ohata TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 25/31 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Yumeki Yokoyama TV DB | 34' | 7,7 | 0 | 0 | 0/2 | 6/8 | 0 | 1 | 0 |
| 28 Kosei Okazawa TV DB | 34' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 11/12 | 0 | 2 | 0 |
| 9 Solomon Sakuragawa TĐ | 80' | 9,0 | 2 | 0 | 3/3 | 13/24 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Shinji Kagawa TĐ | 56' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 38/46 | 0 | 2 | 0 |
| 11 Thiago Andrade TĐ | 56' | 6,1 | 0 | 0 | 0/2 | 11/12 | 1 | 0 | 0 |
| 19 Pablo Sabbag TĐ DB | 10' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 2/5 | 0 | 0 | 0 |
Kashiwa Reysol
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 Ryosuke Kojima TM | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 16/20 | 0 | 0 | 1 |
| 4 Taiyo Koga C HV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 59/64 | 0 | 3 | 0 |
| 26 Daiki Sugioka HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 2/2 | 60/73 | 1 | 1 | 0 |
| 42 Wataru Harada HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 52/70 | 1 | 2 | 0 |
| 39 Nobuteru Nakagawa TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/2 | 42/44 | 0 | 3 | 0 |
| 24 Tojiro Kubo TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 31/37 | 3 | 2 | 0 |
| 5 Keita Endo TV | 55' | 6,2 | 0 | 0 | 1/2 | 8/10 | 0 | 1 | 0 |
| 21 Yudai Konishi TV DB | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 51/56 | 1 | 0 | 0 |
| 27 Koki Kumasaka TV | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 19/23 | 1 | 0 | 0 |
| 20 Yusuke Segawa TV DB | 45' | 5,8 | 0 | 0 | 1/3 | 5/9 | 0 | 0 | 0 |
| 44 Kenshin Yuba TV DB | 35' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 16/19 | 0 | 3 | 0 |
| 16 Koya Yuruki TV DB | 21' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 16/19 | 1 | 0 | 0 |
| 8 Yoshio Koizumi TĐ | 69' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 26/34 | 2 | 1 | 0 |
| 18 Yuki Kakita TĐ | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 10/12 | 0 | 0 | 0 |
| 87 Hinata Yamauchi TĐ | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 10/12 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Mao Hosoya TĐ DB | 45' | 5,9 | 0 | 0 | 1/2 | 3/5 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
S. Sakuragawa 1-0 kiến tạo: H. Okuda
20'
J. Irvine Câu giờ
42'
Hết hiệp 1 · 1-0
46'
vào: Y. Konishi, ra: K. Kumasaka
46'
vào: Y. Segawa, ra: H. Yamauchi
vào: Y. Yokoyama, ra: T. Andrade
56'
vào: K. Okazawa, ra: S. Kagawa
56'
S. Sakuragawa 2-0 (P)
68'
69'
vào: K. Yuruki, ra: Y. Koizumi
79'
R. Rodriguez Phản ứng trọng tài
vào: P. Sabbag, ra: S. Sakuragawa
80'
Kết thúc trận · 2-0
Lịch sử đối đầu (25 trận)
8 Cerezo Osaka 9 Hòa 8 Kashiwa Reysol
2.20 Bàn/trận TB
32% Tỷ lệ thắng Cerezo Osaka
32% Tỷ lệ thắng Kashiwa Reysol
Những lần gặp gần nhất
- 02/09/2026 Cerezo Osaka 2-0 Kashiwa Reysol
- 20/09/2025 Cerezo Osaka 1-1 Kashiwa Reysol
- 26/02/2025 Kashiwa Reysol 2-1 Cerezo Osaka
- 28/09/2024 Cerezo Osaka 0-0 Kashiwa Reysol
- 03/04/2024 Kashiwa Reysol 1-1 Cerezo Osaka
- 12/08/2023 Kashiwa Reysol 1-1 Cerezo Osaka
- 23/04/2023 Cerezo Osaka 1-0 Kashiwa Reysol
- 08/10/2022 Kashiwa Reysol 0-0 Cerezo Osaka
+ 2 trận khác