Sanfrecce Hiroshima thắng Nagoya Grampus 3-0 ở VĐQG Nhật Bản (Vòng 5), đá lúc 17:00 ngày 02/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Edion Peace Wing Hiroshima.
Dự đoán nhanh
-
Sanfrecce Hiroshima 62% - Hòa 21%
-
Nagoya Grampus 17%
Tỷ số hay gặp nhất2-1
Xác suất cửa nghiêng62%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
Thống kê nổi bật
53% Kiểm soát bóng 47%
16 Dứt điểm 3
2 Phạt góc 1
1 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 10 | 7 | 2 | 1 | +19 | 23 |
| 12 | | 10 | 4 | 0 | 6 | -4 | 12 |
Chơi hay nhất
- 8,2 Sébastien Haller Sanfrecce Hiroshima
- 7,4 Sho Sasaki Sanfrecce Hiroshima
- 7,3 Naoto Arai Sanfrecce Hiroshima
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 62%
Sanfrecce Hiroshima 62% Hòa 21% 17% Nagoya Grampus
xG dự kiến 2.30 - 1.19
Tỷ số hay gặp nhất 2-1
Tài 2.5 62%
Cả 2 ghi bàn 58%
Tài 1.582%
Tài 3.541%
Phạt góc tài 8.561%
Phạt góc tài 9.549%
Phạt góc tài 10.537%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Sanfrecce Hiroshima (62%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.50 (kèo giảm) | 4.20 | 5.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 1.50 (kèo giảm) | 4.61 (kèo tăng) | 6.04 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 1.50 (kèo giảm) | 4.33 (kèo tăng) | 6.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 1.47 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) | 5.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 7 | 1.49 (kèo giảm) | 4.25 (kèo tăng) | 5.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 1.50 | 4.50 (kèo tăng) | 6.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 1.51 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) | 5.50 |
| Nguồn 11 | 1.50 | 4.20 | 5.71 |
| Nguồn 12 | 1.48 (kèo tăng) | 4.65 (kèo tăng) | 5.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 1.48 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 5.00 |
| Nguồn 14 | 1.52 (kèo giảm) | 4.60 (kèo tăng) | 6.00 |
| Nguồn 16 | 1.53 | 4.50 | 5.50 |
| Nguồn 17 | 1.48 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 5.00 |
| Nguồn 18 | 1.50 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) | 6.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 1.42 (kèo giảm) | 4.45 (kèo tăng) | 5.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 1.50 (kèo giảm) | 4.78 (kèo tăng) | 6.19 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 1.45 (kèo giảm) | 4.05 (kèo tăng) | 5.22 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 1.50 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 5.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 1.44 (kèo giảm) | 4.33 (kèo tăng) | 5.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.50 | 4.45 | 5.70 |
Thống kê trận đấu
1.59 0.46 xG (bàn kỳ vọng)
53% 47% Kiểm soát bóng
16 3 Dứt điểm
7 1 Sút trúng đích
2 1 Cơ hội ngon
2 1 Phạt góc
11 6 Phạm lỗi
2 3 Việt vị
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
22 S. Haller -
35 Y. Nakajima -
23 S. Ayukawa -
16 T. Shichi -
32 S. Koshimichi -
1 K. Osako -
37 J. S. Kim -
46 R. Noguchi -
18 D. Suga
Dự bị
-
3 Y. Sato -
19 H. Koda -
58 T. Koyamatsu -
18 K. Nagai -
16 Y. Takeda -
49 S. Fukaya -
30 S. Sugiura -
41 M. Ono -
33 T. Kikuchi
Chơi hay nhất
8,2 Sébastien Haller Sanfrecce Hiroshima
1 bàn · 1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
7,4 Sho Sasaki Sanfrecce Hiroshima
1 lần tắc bóng
7,3 Naoto Arai Sanfrecce Hiroshima
2 đường chuyền tạo cơ hội · 3 lần tắc bóng
Sanfrecce Hiroshima
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 Issei Ouchi TM | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 24/39 | 1 | 0 | 1 |
| 19 Sho Sasaki C HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 79/89 | 0 | 1 | 0 |
| 15 Shuto Nakano HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/2 | 26/34 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Hayato Araki HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 33/42 | 0 | 0 | 0 |
| 16 Takaaki Shichi HV DB | 12' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 2/4 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Naoto Arai TV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/2 | 44/56 | 2 | 3 | 0 |
| 14 Taishi Matsumoto TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 1/2 | 47/51 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Shunki Higashi TV | 85' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 37/44 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Hayao Kawabe TV | 73' | 7,2 | 0 | 0 | 1/3 | 51/53 | 0 | 2 | 0 |
| 35 Yotaro Nakajima TV DB | 17' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 15/16 | 0 | 0 | 0 |
| 32 Sota Koshimichi TV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Akito Suzuki TĐ | 89' | 7,2 | 1 | 0 | 2/3 | 23/24 | 4 | 0 | 0 |
| 11 Mutsuki Kato TĐ | 73' | 7,0 | 1 | 0 | 2/2 | 25/29 | 1 | 0 | 0 |
| 22 Sébastien Haller TĐ DB | 45' | 8,2 | 1 | 1 | 1/2 | 25/31 | 2 | 0 | 0 |
| 8 Takumu Kawamura TĐ | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 12/15 | 1 | 0 | 0 |
| 23 Shun Ayukawa TĐ DB | 17' | 6,6 | 0 | 1 | 0/0 | 4/4 | 1 | 0 | 0 |
Nagoya Grampus
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 Alexandre Pisano TM | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 39/59 | 0 | 0 | 4 |
| 13 Haruya Fujii HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 47/54 | 0 | 3 | 0 |
| 55 Shuhei Tokumoto HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 48/63 | 0 | 1 | 0 |
| 2 Yuki Nogami HV | 74' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 29/32 | 0 | 2 | 0 |
| 3 Yota Sato HV DB | 16' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 12/14 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Sho Inagaki C TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 60/64 | 1 | 0 | 0 |
| 31 Tomoki Takamine TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 57/65 | 1 | 1 | 0 |
| 27 Katsuhiro Nakayama TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 29/39 | 0 | 2 | 0 |
| 9 Yuya Asano TV | 74' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 15/17 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Hidemasa Koda TV DB | 16' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 2 | 0 |
| 58 Tomoya Koyamatsu TV DB | 16' | 6,3 | 0 | 0 | 1/1 | 0/3 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Yudai Kimura TĐ | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 20/23 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Yuya Yamagishi TĐ | 82' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 5/10 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Ryuji Izumi TĐ | 74' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 23/25 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Kensuke Nagai TĐ DB | 8' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 0/2 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
17'
S. Inagaki Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 0-0
vào: S. Haller, ra: T. Kawamura
46'
M. Kato 1-0
71'
vào: Y. Nakajima, ra: K. Hayao
73'
vào: S. Ayukawa, ra: M. Kato
73'
74'
vào: T. Koyamatsu, ra: R. Izumi
A. Suzuki 2-0 kiến tạo: S. Haller
80'
82'
vào: K. Nagai, ra: Y. Yamagishi
T. Matsumoto Phạm lỗi
87'
vào: S. Koshimichi, ra: A. Suzuki
90'
S. Haller 3-0 kiến tạo: S. Ayukawa
90'+1
90'+5
Y. Sato Phạm lỗi
Kết thúc trận · 3-0
Lịch sử đối đầu (37 trận)
15 Sanfrecce Hiroshima 9 Hòa 13 Nagoya Grampus
2.73 Bàn/trận TB
41% Tỷ lệ thắng Sanfrecce Hiroshima
35% Tỷ lệ thắng Nagoya Grampus
Những lần gặp gần nhất
- 02/09/2026 Sanfrecce Hiroshima 3-0 Nagoya Grampus
- 23/05/2026 Sanfrecce Hiroshima 4-2 Nagoya Grampus
- 18/03/2026 Nagoya Grampus 2-1 Sanfrecce Hiroshima
- 27/08/2025 Nagoya Grampus 2-4 Sanfrecce Hiroshima
- 28/06/2025 Sanfrecce Hiroshima 1-2 Nagoya Grampus
- 20/04/2025 Nagoya Grampus 2-1 Sanfrecce Hiroshima
- 17/08/2024 Nagoya Grampus 1-2 Sanfrecce Hiroshima
- 06/05/2024 Sanfrecce Hiroshima 2-3 Nagoya Grampus
+ 2 trận khác