Urawa Red Diamonds thắng Avispa Fukuoka 3-2 ở VĐQG Nhật Bản (Vòng 5), đá lúc 17:00 ngày 02/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Best Denki Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Avispa Fukuoka 39% - Hòa 29%
-
Urawa Red Diamonds 31%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng39%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 1.02 | 0.76 |
| Tài xỉu | 2.5 | T1.21 | X0.65 |
1 2.37 X 3.13 2 2.98
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
37% Kiểm soát bóng 63%
16 Dứt điểm 20
5 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | | 10 | 5 | 0 | 5 | -4 | 15 |
| 17 | | 10 | 2 | 1 | 7 | -5 | 7 |
Chơi hay nhất
- 8,1 Shu Morooka Avispa Fukuoka
- 8,0 Takuro Kaneko Urawa Red Diamonds
- 7,5 Shosei Usui Avispa Fukuoka
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 39%
Avispa Fukuoka 39% Hòa 29% 31% Urawa Red Diamonds
xG dự kiến 1.59 - 1.64
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 44%
Cả 2 ghi bàn 51%
Tài 1.569%
Tài 3.527%
Phạt góc tài 8.557%
Phạt góc tài 9.545%
Phạt góc tài 10.533%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Avispa Fukuoka (39%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.35 (kèo tăng) | 3.10 | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 2.41 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 3.04 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 2.35 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) | 3.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 2.40 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) | 2.88 (kèo giảm) |
| Nguồn 5 | 2.40 | 2.98 | 2.98 |
| Nguồn 6 | 2.40 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 7 | 2.37 (kèo tăng) | 3.20 (kèo tăng) | 2.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 2.42 | 3.10 | 2.91 |
| Nguồn 9 | 2.35 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) | 3.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 2.30 (kèo tăng) | 3.10 (kèo tăng) | 2.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 2.45 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 2.40 | 3.15 | 3.00 |
| Nguồn 14 | 2.30 (kèo tăng) | 3.10 (kèo tăng) | 2.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 2.36 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 2.26 (kèo giảm) | 3.13 (kèo giảm) | 2.85 (kèo giảm) |
| Nguồn 19 | 2.42 (kèo giảm) | 3.39 (kèo tăng) | 3.08 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 2.31 (kèo tăng) | 2.95 (kèo giảm) | 2.78 (kèo giảm) |
| Nguồn 21 | 2.40 (kèo giảm) | 3.05 (kèo tăng) | 2.90 |
| Nguồn 22 | 2.30 (kèo giảm) | 3.10 (kèo tăng) | 2.90 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.37 | 3.13 | 2.98 |
Thống kê trận đấu
1.94 1.85 xG (bàn kỳ vọng)
37% 63% Kiểm soát bóng
16 20 Dứt điểm
8 6 Sút trúng đích
4 2 Cơ hội ngon
5 1 Phạt góc
15 10 Phạm lỗi
2 2 Việt vị
2 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
14 N. Shintaro -
55 K. Maeda -
9 Werik Popó -
23 D. Fukazawa -
8 K. Okuno -
1 T. Nagaishi -
38 D. Miya -
52 S. Takemoto -
22 K. Fujimoto
Dự bị
-
42 H. Minamino -
18 K. Hayashi -
37 H. Ueki -
45 A. Onaiwu -
33 S. Sasa -
23 K. Fukui -
31 A. Inagaki -
32 E. Katayama -
8 K. Mizunuma
Chơi hay nhất
8,1 Shu Morooka Avispa Fukuoka
1 bàn · 1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội
8,0 Takuro Kaneko Urawa Red Diamonds
2 kiến tạo · 4 đường chuyền tạo cơ hội · 4 lần tắc bóng
7,5 Shosei Usui Avispa Fukuoka
1 bàn · 3 cú sút trúng đích
Avispa Fukuoka
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 41 Kazuki Fujita TM | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 7/29 | 0 | 0 | 3 |
| 16 Teppei Oka HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 1/1 | 26/31 | 0 | 1 | 0 |
| 37 Tashiro Masaya HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 12/15 | 1 | 0 | 0 |
| 15 Yuma Tsujioka HV | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 1/1 | 28/37 | 0 | 2 | 0 |
| 23 Daiki Fukazawa HV DB | 10' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 1 | 0 |
| 47 Yu Hashimoto TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 22/25 | 3 | 3 | 0 |
| 34 Keiya Shiihashi C TV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 27/36 | 2 | 0 | 0 |
| 29 Maejima Yota TV | 80' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 9/13 | 1 | 5 | 0 |
| 11 Tomoya Miki TV | 64' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 20/23 | 0 | 1 | 0 |
| 14 Shintaro Nago TV DB | 32' | 6,5 | 0 | 0 | 1/2 | 3/4 | 1 | 0 | 0 |
| 55 Kokoro Maeda TV DB | 26' | 7,2 | 0 | 0 | 1/1 | 7/7 | 3 | 1 | 0 |
| 8 Kohei Okuno TV DB | 10' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 5/6 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Shosei Usui TĐ | 80' | 7,5 | 1 | 0 | 3/5 | 9/16 | 0 | 0 | 0 |
| 13 Shu Morooka TĐ | 64' | 8,1 | 1 | 1 | 1/3 | 6/9 | 1 | 0 | 0 |
| 6 Masato Shigemi TĐ | 58' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 9/10 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Werik Popó TĐ DB | 26' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
Urawa Red Diamonds
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Shusaku Nishikawa TM | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 12/22 | 0 | 0 | 5 |
| 3 Danilo Boza HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 1/2 | 42/51 | 0 | 1 | 0 |
| 5 Kenta Nemoto HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 39/49 | 0 | 0 | 0 |
| 2 Yuta Miyamoto C HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 88/103 | 0 | 0 | 0 |
| 88 Yoichi Naganuma HV | 58' | 6,3 | 0 | 0 | 0/2 | 20/20 | 2 | 0 | 0 |
| 18 Kotaro Hayashi HV DB | 32' | 7,2 | 1 | 0 | 1/1 | 10/11 | 2 | 0 | 0 |
| 12 Tatsuki Seko TV | 88' | 7,1 | 0 | 0 | 1/2 | 62/66 | 2 | 0 | 0 |
| 25 Kaito Yasui TV | 67' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 24/32 | 0 | 2 | 0 |
| 13 Ryoma Watanabe TV | 45' | 5,9 | 0 | 0 | 0/1 | 21/23 | 0 | 1 | 0 |
| 37 Ueki Hayate TV DB | 23' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 13/13 | 0 | 0 | 0 |
| 33 Shuta Sasa TV DB | 10' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 1 | 0 | 0 |
| 7 Takuro Kaneko TĐ | 90' | 8,0 | 0 | 2 | 0/0 | 18/26 | 4 | 4 | 0 |
| 10 Matheus Sávio TĐ | 90' | 7,4 | 1 | 0 | 1/3 | 39/48 | 3 | 0 | 0 |
| 17 Hiiro Komori TĐ | 67' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 11/11 | 0 | 0 | 0 |
| 42 Harumi Minamino TĐ DB | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 7/11 | 1 | 0 | 0 |
| 45 Ado Onaiwu TĐ DB | 23' | 7,3 | 1 | 0 | 2/4 | 2/4 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
7'
M. Sávio 0-1 kiến tạo: T. Kaneko
10'
D. Boza Phạm lỗi
S. Usui 1-1 kiến tạo: S. Morooka
24'
S. Morooka 2-1
34'
Hết hiệp 1 · 2-1
46'
vào: H. Minamino, ra: R. Watanabe
T. Miki Phạm lỗi
48'
vào: N. Shintaro, ra: M. Shigemi
58'
58'
vào: K. Hayashi, ra: Y. Naganuma
vào: Werik Popó, ra: S. Morooka
64'
Y. Tsujioka Phạm lỗi
65'
vào: D. Fukazawa, ra: M. Yota
80'
83'
K. Hayashi 2-2
85'
A. Onaiwu 2-3 kiến tạo: T. Kaneko
Kết thúc trận · 2-3
Lịch sử đối đầu (15 trận)
4 Avispa Fukuoka 4 Hòa 7 Urawa Red Diamonds
2.13 Bàn/trận TB
27% Tỷ lệ thắng Avispa Fukuoka
47% Tỷ lệ thắng Urawa Red Diamonds
Những lần gặp gần nhất
- 02/09/2026 Avispa Fukuoka 2-3 Urawa Red Diamonds
- 27/07/2025 Urawa Red Diamonds 0-0 Avispa Fukuoka
- 06/04/2025 Avispa Fukuoka 1-0 Urawa Red Diamonds
- 30/11/2024 Avispa Fukuoka 1-0 Urawa Red Diamonds
- 30/03/2024 Urawa Red Diamonds 2-1 Avispa Fukuoka
- 25/11/2023 Urawa Red Diamonds 2-3 Avispa Fukuoka
- 20/05/2023 Avispa Fukuoka 0-0 Urawa Red Diamonds
- 05/11/2022 Urawa Red Diamonds 1-1 Avispa Fukuoka
+ 2 trận khác