Mito Hollyhock thắng Kashima Antlers 4-2 ở VĐQG Nhật Bản (Vòng 5), đá lúc 17:00 ngày 02/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Mito Shinkin Bank Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Mito Hollyhock 23% - Hòa 27%
-
Kashima Antlers 51%
Tỷ số hay gặp nhất1-2
Xác suất cửa nghiêng51%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0.5/1 | 0.82 | 0.97 |
| Tài xỉu | 2.5 | T1.00 | X0.80 |
1 4.03 X 3.50 2 1.83
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
25% Kiểm soát bóng 75%
7 Dứt điểm 16
2 Phạt góc 4
1 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | | 10 | 6 | 1 | 3 | +5 | 19 |
| 14 | | 10 | 2 | 3 | 5 | -2 | 9 |
Chơi hay nhất
- 10,0 Arata Watanabe Mito Hollyhock
- 8,7 Léo Ceará Kashima Antlers
- 7,5 Yoshiki Torikai Mito Hollyhock
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 51%
Mito Hollyhock 23% Hòa 27% 51% Kashima Antlers
xG dự kiến 1.28 - 2.18
Tỷ số hay gặp nhất 1-2
Tài 2.5 48%
Cả 2 ghi bàn 52%
Tài 1.573%
Tài 3.531%
Phạt góc tài 8.557%
Phạt góc tài 9.545%
Phạt góc tài 10.533%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Kashima Antlers (51%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 3.95 (kèo tăng) | 3.45 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 4.29 (kèo tăng) | 3.58 (kèo tăng) | 1.87 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 4.20 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 1.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 4.10 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nguồn 5 | 3.95 | 3.30 | 1.88 |
| Nguồn 6 | 4.33 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) | 1.83 (kèo giảm) |
| Nguồn 7 | 4.40 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) | 1.77 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 4.03 | 3.50 | 1.83 |
| Nguồn 9 | 4.30 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) | 1.78 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 4.00 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 1.73 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 3.90 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) | 2.02 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 4.30 | 3.60 | 1.80 |
| Nguồn 14 | 4.00 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 1.73 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 4.50 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 1.84 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 3.87 (kèo giảm) | 3.33 (kèo giảm) | 1.81 (kèo giảm) |
| Nguồn 19 | 4.38 (kèo tăng) | 3.78 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nguồn 20 | 3.54 (kèo tăng) | 3.10 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 21 | 3.95 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 4.00 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) | 1.83 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 4.03 | 3.50 | 1.83 |
Thống kê trận đấu
1.31 0.87 xG (bàn kỳ vọng)
25% 75% Kiểm soát bóng
7 16 Dứt điểm
5 5 Sút trúng đích
3 3 Cơ hội ngon
2 4 Phạt góc
7 6 Phạm lỗi
5 0 Việt vị
1 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
8 C. Kato -
18 K. Uchino -
70 M. Leiria -
39 H. Yamamoto -
50 R. Ieizumi -
27 J. Słowik -
16 Y. Tamura -
38 H. Leonardo -
33 P. Ferreira
Dự bị
-
3 T. H. Kim -
6 K. Misao -
77 A. Čavrić -
11 K. Tagawa -
23 K. Tsukui -
21 T. Yamada -
35 A. Motosuna -
24 H. Hayashi -
30 M. Yoshida
Chơi hay nhất
10,0 Arata Watanabe Mito Hollyhock
4 bàn · 4 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
8,7 Léo Ceará Kashima Antlers
2 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 4 cú sút trúng đích
7,5 Yoshiki Torikai Mito Hollyhock
2 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
Mito Hollyhock
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 Konosuke Nishikawa TM | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 15/38 | 0 | 0 | 3 |
| 15 Yasuki Kimoto HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 26/28 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Akinari Kawazura HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 25/33 | 0 | 0 | 0 |
| 25 Takumi Mase HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 12/17 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Sho Omori HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 20/27 | 0 | 0 | 0 |
| 50 Rei Ieizumi HV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Taishi Semba TV | 90' | 6,9 | 0 | 1 | 0/1 | 21/28 | 1 | 0 | 0 |
| 3 Koshi Osaki TV | 89' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 19/25 | 0 | 1 | 0 |
| 22 Kaito Taniguchi TV | 80' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 13/16 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Yoshiki Torikai TV | 62' | 7,5 | 0 | 2 | 0/0 | 13/18 | 2 | 1 | 0 |
| 8 Chihiro Kato TV DB | 28' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 1 | 0 | 0 |
| 39 Hayata Yamamoto TV DB | 10' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Arata Watanabe C TĐ | 80' | 10,0 | 4 | 0 | 4/5 | 14/16 | 0 | 2 | 0 |
| 9 Ryo Nemoto TĐ | 62' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 5/8 | 0 | 1 | 0 |
| 18 Kotaro Uchino TĐ DB | 28' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 4/7 | 1 | 0 | 0 |
| 70 Matheus Leiria TĐ DB | 10' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
Kashima Antlers
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Tomoki Hayakawa TM | 90' | 5,5 | 0 | 0 | 0/0 | 28/35 | 0 | 0 | 1 |
| 5 Ikuma Sekigawa HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 103/116 | 1 | 1 | 0 |
| 7 Ryoya Ogawa HV | 90' | 5,2 | 0 | 0 | 0/1 | 72/85 | 1 | 1 | 0 |
| 37 Rikuto Hirose HV | 68' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 65/70 | 0 | 1 | 0 |
| 3 Kim Tae-hyeon HV DB | 45' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 64/68 | 0 | 1 | 0 |
| 55 Naomichi Ueda HV | 45' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 46/51 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Keisuke Tsukui HV DB | 9' | 7,0 | 0 | 1 | 0/0 | 13/16 | 1 | 0 | 0 |
| 27 Yuta Matsumura TV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 39/49 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Gaku Shibasaki C TV | 81' | 6,9 | 0 | 0 | 0/2 | 78/85 | 4 | 0 | 0 |
| 8 Matheus Bueno TV | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 49/54 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Kento Misao TV DB | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 51/60 | 0 | 2 | 0 |
| 17 Élber TV | 45' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 25/30 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Léo Ceará TĐ | 90' | 8,7 | 2 | 0 | 4/8 | 21/25 | 1 | 0 | 0 |
| 40 Yuma Suzuki TĐ | 90' | 6,9 | 0 | 1 | 0/0 | 51/54 | 2 | 3 | 0 |
| 77 Aleksandar Čavrić TĐ DB | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 11/17 | 1 | 1 | 0 |
| 11 Kyosuke Tagawa TĐ DB | 22' | 6,3 | 0 | 0 | 1/3 | 8/10 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
5'
T. Hayakawa Phạm lỗi
A. Watanabe 1-0 (P)
8'
A. Watanabe 2-0 kiến tạo: Y. Torikai
21'
Hết hiệp 1 · 2-0
A. Watanabe 3-0 kiến tạo: T. Semba
48'
53'
L. Ceará 3-1 kiến tạo: Y. Suzuki
A. Watanabe 4-1 kiến tạo: Y. Torikai
55'
vào: C. Kato, ra: Y. Torikai
62'
K. Uchino Phạm lỗi
70'
vào: H. Yamamoto, ra: K. Taniguchi
80'
vào: M. Leiria, ra: A. Watanabe
80'
81'
vào: K. Tsukui, ra: G. Shibasaki
83'
L. Ceará 4-2 kiến tạo: K. Tsukui
vào: R. Ieizumi, ra: K. Osaki
90'+1
Kết thúc trận · 4-2
Lịch sử đối đầu (4 trận)
1 Mito Hollyhock 2 Hòa 1 Kashima Antlers
2.75 Bàn/trận TB
25% Tỷ lệ thắng Mito Hollyhock
25% Tỷ lệ thắng Kashima Antlers
Những lần gặp gần nhất
- 02/09/2026 Mito Hollyhock 4-2 Kashima Antlers
- 06/05/2026 Kashima Antlers 3-0 Mito Hollyhock
- 04/04/2026 Mito Hollyhock 1-1 Kashima Antlers
- 14/10/2015 Kashima Antlers 0-0 Mito Hollyhock