Fagiano Okayama thắng Sanfrecce Hiroshima 3-2 ở VĐQG Nhật Bản (Vòng 6), đá lúc 16:00 ngày 06/09/2026 (giờ Việt Nam), tại JFE Harenokuni Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Fagiano Okayama 25% - Hòa 26%
-
Sanfrecce Hiroshima 49%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng49%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
23% Kiểm soát bóng 77%
10 Dứt điểm 21
2 Phạt góc 8
3 Thẻ vàng 0
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 10 | 7 | 2 | 1 | +19 | 23 |
| 11 | | 10 | 4 | 1 | 5 | -3 | 13 |
Chơi hay nhất
- 9,0 Kota Kawano Fagiano Okayama
- 7,8 Hayao Kawabe Sanfrecce Hiroshima
- 7,5 Haruka Motoyama Fagiano Okayama
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 49%
Fagiano Okayama 25% Hòa 26% 49% Sanfrecce Hiroshima
xG dự kiến 1.31 - 1.83
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 54%
Cả 2 ghi bàn 56%
Tài 1.577%
Tài 3.534%
Phạt góc tài 8.557%
Phạt góc tài 9.545%
Phạt góc tài 10.533%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Sanfrecce Hiroshima (49%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 3.75 (kèo tăng) | 3.60 | 1.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 3.83 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) | 1.94 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 3.90 (kèo tăng) | 3.50 | 1.83 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 3.75 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) | 1.91 |
| Nguồn 8 | 3.80 (kèo giảm) | 3.75 (kèo tăng) | 1.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 3.60 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 1.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 3.74 | 3.60 | 1.87 |
| Nguồn 12 | 3.80 (kèo tăng) | 3.65 (kèo tăng) | 1.89 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 3.40 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 3.85 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 1.96 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 3.40 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 1.85 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 3.55 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) | 1.89 (kèo giảm) |
| Nguồn 20 | 3.25 | 3.58 | 1.91 |
| Nguồn 21 | 3.89 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) | 1.93 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 3.28 (kèo tăng) | 3.31 (kèo tăng) | 1.92 (kèo giảm) |
| Nguồn 24 | 3.80 | 3.50 | 1.85 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 3.60 (kèo tăng) | 3.40 | 1.91 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.75 | 3.60 | 1.90 |
Thống kê trận đấu
1.92 2.13 xG (bàn kỳ vọng)
23% 77% Kiểm soát bóng
10 21 Dứt điểm
5 7 Sút trúng đích
4 2 Cơ hội ngon
2 8 Phạt góc
14 8 Phạm lỗi
2 4 Việt vị
3 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
9 L. Gaúcho -
33 Y. Kamiya -
41 E. Miyamoto -
10 S. Na -
18 D. Tagami -
44 S. Mori -
77 G. Kawanami -
79 N. Browne -
88 T. Yamane
Dự bị
-
23 S. Ayukawa -
8 T. Kawamura -
32 S. Koshimichi -
14 T. Matsumoto -
18 D. Suga -
1 K. Osako -
37 J. S. Kim - 48 H. Ota
-
46 R. Noguchi
Chơi hay nhất
9,0 Kota Kawano Fagiano Okayama
3 bàn · 3 cú sút trúng đích
7,8 Hayao Kawabe Sanfrecce Hiroshima
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,5 Haruka Motoyama Fagiano Okayama
1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
Fagiano Okayama
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Lennart Moser TM | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 9/37 | 0 | 0 | 5 |
| 6 Hiroshi Omori HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 12/17 | 0 | 3 | 0 |
| 48 Yugo Tatsuta HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 9/18 | 0 | 1 | 0 |
| 43 Yoshitake Suzuki HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 18/24 | 1 | 1 | 0 |
| 18 Daichi Tagami HV DB | 13' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 44 Soichiro Mori HV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 26 Haruka Motoyama TV | 90' | 7,5 | 0 | 1 | 0/0 | 13/20 | 2 | 2 | 0 |
| 51 Kosuke Shirai TV | 88' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 14/17 | 1 | 0 | 0 |
| 24 Ibuki Fujita TV | 66' | 6,1 | 0 | 0 | 1/2 | 15/20 | 1 | 0 | 0 |
| 80 Oberdan Alionço TV | 61' | 6,1 | 0 | 1 | 0/1 | 14/17 | 1 | 2 | 0 |
| 33 Yuta Kamiya TV DB | 25' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 3/5 | 0 | 0 | 0 |
| 41 Eiji Miyamoto TV DB | 24' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Ataru Esaka C TĐ | 66' | 7,0 | 0 | 0 | 1/2 | 11/19 | 0 | 1 | 0 |
| 99 Lucão TĐ | 65' | 6,9 | 0 | 1 | 0/1 | 15/16 | 3 | 2 | 0 |
| 20 Kota Kawano TĐ | 58' | 9,0 | 3 | 0 | 3/4 | 13/17 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Léo Gaúcho TĐ DB | 31' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 1/3 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Sang-Ho Na TĐ DB | 24' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 3/5 | 0 | 0 | 0 |
Sanfrecce Hiroshima
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 Issei Ouchi TM | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 23/28 | 0 | 0 | 2 |
| 19 Sho Sasaki C HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 1/1 | 112/124 | 2 | 2 | 0 |
| 15 Shuto Nakano HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 72/81 | 0 | 1 | 0 |
| 4 Hayato Araki HV | 79' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 64/72 | 1 | 1 | 0 |
| 6 Hayao Kawabe TV | 90' | 7,8 | 1 | 0 | 1/2 | 83/86 | 2 | 0 | 0 |
| 7 Shunki Higashi TV | 86' | 7,1 | 0 | 0 | 1/1 | 74/84 | 5 | 0 | 0 |
| 35 Yotaro Nakajima TV | 79' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 89/96 | 1 | 2 | 0 |
| 5 Naoto Arai TV | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 41/44 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Takumu Kawamura TV DB | 32' | 6,6 | 0 | 0 | 1/2 | 8/8 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Daiki Suga TV DB | 15' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 13/13 | 1 | 0 | 0 |
| 14 Taishi Matsumoto TV DB | 11' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 21/22 | 1 | 0 | 0 |
| 32 Sota Koshimichi TV DB | 11' | 6,4 | 0 | 0 | 0/2 | 10/12 | 1 | 1 | 0 |
| 22 Sébastien Haller TĐ | 90' | 6,7 | 1 | 0 | 1/4 | 33/39 | 1 | 1 | 0 |
| 10 Akito Suzuki TĐ | 90' | 5,4 | 0 | 1 | 1/3 | 28/39 | 3 | 1 | 0 |
| 11 Mutsuki Kato TĐ | 58' | 6,4 | 0 | 1 | 1/3 | 20/25 | 3 | 0 | 0 |
| 23 Shun Ayukawa TĐ DB | 45' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 14/16 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
K. Kawano 1-0 kiến tạo: Lucao
10'
16'
K. Kawano 2-0 kiến tạo: O. Alionço
21'
45'+2
S. Haller 2-1 kiến tạo: M. Kato
Hết hiệp 1 · 2-1
46'
vào: S. Ayukawa, ra: A. Naoto
K. Kawano 3-1 kiến tạo: H. Motoyama
50'
58'
vào: T. Kawamura, ra: M. Kato
O. Alionço Phạm lỗi
61'
64'
K. Hayao 3-2 kiến tạo: A. Suzuki
vào: E. Miyamoto, ra: I. Fujita
66'
79'
vào: T. Matsumoto, ra: Y. Nakajima
79'
vào: S. Koshimichi, ra: H. Araki
E. Miyamoto Phạm lỗi
90'+3
Kết thúc trận · 3-2
Lịch sử đối đầu (5 trận)
3 Fagiano Okayama 1 Hòa 1 Sanfrecce Hiroshima
2.00 Bàn/trận TB
60% Tỷ lệ thắng Fagiano Okayama
20% Tỷ lệ thắng Sanfrecce Hiroshima
Những lần gặp gần nhất
- 06/09/2026 Fagiano Okayama 3-2 Sanfrecce Hiroshima
- 02/05/2026 Fagiano Okayama 1-0 Sanfrecce Hiroshima
- 14/02/2026 Sanfrecce Hiroshima 1-1 Fagiano Okayama
- 05/07/2025 Fagiano Okayama 0-1 Sanfrecce Hiroshima
- 12/04/2025 Sanfrecce Hiroshima 0-1 Fagiano Okayama