Kashiwa Reysol thắng Kyoto Sanga FC 3-2 ở VĐQG Nhật Bản (Vòng 7), đá lúc 17:00 ngày 11/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Sanga Stadium by KYOCERA.
Dự đoán nhanh
-
Kyoto Sanga FC 23% - Hòa 26%
-
Kashiwa Reysol 52%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng52%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
44% Kiểm soát bóng 56%
15 Dứt điểm 19
7 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | | 10 | 7 | 0 | 3 | +5 | 21 |
| 16 | | 10 | 2 | 2 | 6 | -8 | 8 |
Chơi hay nhất
- 9,1 Rafael Elias Kyoto Sanga FC
- 8,0 Tojiro Kubo Kashiwa Reysol
- 7,9 Yusuke Segawa Kashiwa Reysol
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 52%
Kyoto Sanga FC 23% Hòa 26% 52% Kashiwa Reysol
xG dự kiến 1.50 - 1.67
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 60%
Cả 2 ghi bàn 56%
Tài 1.581%
Tài 3.538%
Phạt góc tài 8.561%
Phạt góc tài 9.549%
Phạt góc tài 10.538%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Kashiwa Reysol (52%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 4 | 4.10 | 3.60 | 1.79 |
| Đồng thuận | 4.10 | 3.60 | 1.79 |
Thống kê trận đấu
1.74 3.25 xG (bàn kỳ vọng)
44% 56% Kiểm soát bóng
15 19 Dứt điểm
5 6 Sút trúng đích
6 5 Cơ hội ngon
7 5 Phạt góc
13 14 Phạm lỗi
2 3 Việt vị
3 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
77 H. Arai -
5 H. A. Tawiah -
33 S. Yamamoto -
38 Maceió -
93 S. Nagasawa -
1 G. Ota -
40 Y. Ishida -
60 R. Yamanaka -
16 T. Hiraoka
Dự bị
-
88 S. Baba -
20 Y. Segawa -
87 H. Yamauchi -
44 K. Yuba -
21 Y. Konishi -
29 K. Nagai -
2 H. Mitsumaru -
19 H. Nakama -
9 M. Hosoya
Chơi hay nhất
9,1 Rafael Elias Kyoto Sanga FC
2 bàn · 4 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
8,0 Tojiro Kubo Kashiwa Reysol
1 bàn · 4 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,9 Yusuke Segawa Kashiwa Reysol
2 bàn · 2 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
Kyoto Sanga FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 Halls TM | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 10/32 | 0 | 0 | 3 |
| 44 Kyo Sato HV | 90' | 6,8 | 0 | 1 | 0/0 | 37/43 | 2 | 0 | 0 |
| 50 Yoshinori Suzuki HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 35/36 | 0 | 0 | 0 |
| 26 Ren Kato HV | 89' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 24/34 | 0 | 2 | 0 |
| 15 Kodai Nagata HV | 79' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 18/20 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Hisashi Appiah Tawiah HV DB | 11' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 16/18 | 1 | 1 | 0 |
| 33 Sota Yamamoto HV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 5/5 | 0 | 0 | 0 |
| 48 Ryuma Nakano TV | 90' | 7,3 | 0 | 1 | 0/1 | 29/33 | 4 | 2 | 0 |
| 6 João Pedro TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 45/52 | 0 | 3 | 0 |
| 10 Shimpei Fukuoka TV | 89' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 26/30 | 0 | 4 | 0 |
| 18 Temma Matsuda TV | 89' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 18/22 | 2 | 1 | 0 |
| 17 Alex Souza TV | 64' | 7,7 | 0 | 0 | 0/1 | 10/14 | 2 | 1 | 0 |
| 77 Haruki Arai TV DB | 26' | 6,3 | 0 | 0 | 1/2 | 7/9 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Rafael Elias C TĐ | 90' | 9,1 | 2 | 0 | 4/6 | 16/22 | 0 | 1 | 0 |
| 38 Maceió TĐ DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 4/4 | 0 | 0 | 0 |
| 93 Shun Nagasawa TĐ DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 1 | 0 |
Kashiwa Reysol
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 Ryosuke Kojima TM | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 16/23 | 0 | 0 | 3 |
| 26 Daiki Sugioka HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/4 | 68/73 | 0 | 2 | 0 |
| 4 Taiyo Koga C HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 60/69 | 0 | 0 | 0 |
| 88 Seiya Baba HV DB | 45' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 24/26 | 0 | 1 | 0 |
| 42 Wataru Harada HV | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 27/29 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Tojiro Kubo TV | 90' | 8,0 | 1 | 0 | 1/3 | 29/33 | 4 | 0 | 0 |
| 27 Koki Kumasaka TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 45/55 | 0 | 2 | 0 |
| 39 Nobuteru Nakagawa TV | 85' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 36/47 | 1 | 3 | 0 |
| 5 Keita Endo TV | 78' | 6,1 | 0 | 0 | 2/2 | 24/36 | 2 | 0 | 0 |
| 20 Yusuke Segawa TV DB | 45' | 7,9 | 2 | 0 | 2/2 | 3/5 | 0 | 1 | 0 |
| 87 Hinata Yamauchi TV DB | 15' | 6,6 | 0 | 0 | 1/2 | 0/0 | 0 | 1 | 0 |
| 21 Yudai Konishi TV DB | 13' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 6/8 | 2 | 0 | 0 |
| 44 Kenshin Yuba TV DB | 12' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 5/6 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Yoshio Koizumi TĐ | 90' | 7,3 | 0 | 1 | 0/1 | 25/34 | 4 | 1 | 0 |
| 11 Masaki Watai TĐ | 75' | 7,4 | 0 | 2 | 0/2 | 26/30 | 4 | 0 | 0 |
| 15 Shota Fujio TĐ | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 8/8 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Rafael Elias 1-0 kiến tạo: R. Nakano
3'
S. Fukuoka Phạm lỗi
21'
32'
T. Koga Phạm lỗi
Rafael Elias 2-0 kiến tạo: K. Sato
33'
T. Matsuda Phạm lỗi
45'+3
Hết hiệp 1 · 2-0
59'
T. Kubo 2-1 kiến tạo: M. Watai
62'
M. Watai Nâng mức thẻ phạt
63'
M. Watai Phạm lỗi
67'
Y. Segawa 2-2 kiến tạo: M. Watai
71'
Y. Segawa 2-3 kiến tạo: Y. Koizumi
75'
vào: H. Yamauchi, ra: M. Watai
vào: H. A. Tawiah, ra: K. Nagata
79'
Rafael Elias Phạm lỗi
80'
85'
vào: Y. Konishi, ra: N. Nakagawa
vào: S. Yamamoto, ra: R. Kato
90'+1
vào: Maceió, ra: S. Fukuoka
90'+1
vào: S. Nagasawa, ra: T. Matsuda
90'+1
Kết thúc trận · 2-3
Lịch sử đối đầu (17 trận)
3 Kyoto Sanga FC 7 Hòa 7 Kashiwa Reysol
2.82 Bàn/trận TB
18% Tỷ lệ thắng Kyoto Sanga FC
41% Tỷ lệ thắng Kashiwa Reysol
Những lần gặp gần nhất
- 11/09/2026 Kyoto Sanga FC 2-3 Kashiwa Reysol
- 06/06/2026 Kashiwa Reysol 0-1 Kyoto Sanga FC
- 30/05/2026 Kyoto Sanga FC 2-6 Kashiwa Reysol
- 21/06/2025 Kashiwa Reysol 3-3 Kyoto Sanga FC
- 02/04/2025 Kyoto Sanga FC 1-1 Kashiwa Reysol
- 26/06/2024 Kyoto Sanga FC 2-2 Kashiwa Reysol
- 25/02/2024 Kashiwa Reysol 1-1 Kyoto Sanga FC
- 06/08/2023 Kyoto Sanga FC 0-1 Kashiwa Reysol
+ 2 trận khác