Kawasaki Frontale thắng Mito Hollyhock 1-0 ở VĐQG Nhật Bản (Vòng 7), đá lúc 16:00 ngày 12/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Mito Shinkin Bank Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Mito Hollyhock 28% - Hòa 26%
-
Kawasaki Frontale 46%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng46%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0/0.5 | 0.88 | 0.86 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.64 | X1.25 |
1 3.30 X 3.65 2 2.05
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
57% Kiểm soát bóng 43%
8 Dứt điểm 19
2 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | | 10 | 4 | 4 | 2 | +5 | 16 |
| 14 | | 10 | 2 | 3 | 5 | -2 | 9 |
Chơi hay nhất
- 8,2 Konosuke Nishikawa Mito Hollyhock
- 7,6 Yu Funabashi Mito Hollyhock
- 7,5 Tatsuya Ito Kawasaki Frontale
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 46%
Mito Hollyhock 28% Hòa 26% 46% Kawasaki Frontale
xG dự kiến 1.87 - 2.02
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 58%
Cả 2 ghi bàn 61%
Tài 1.580%
Tài 3.540%
Phạt góc tài 8.553%
Phạt góc tài 9.541%
Phạt góc tài 10.529%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Kawasaki Frontale (46%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 3.25 (kèo tăng) | 3.65 (kèo giảm) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 3.43 (kèo giảm) | 3.70 (kèo giảm) | 2.06 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 3.30 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 3.40 (kèo tăng) | 3.60 | 2.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 3.25 (kèo giảm) | 3.80 | 2.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 3.40 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) | 2.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 3.25 (kèo tăng) | 3.60 (kèo giảm) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 3.33 | 3.75 | 1.95 |
| Nguồn 12 | 3.40 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) | 2.03 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 3.10 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 3.45 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 2.08 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 3.30 | 3.55 | 2.10 |
| Nguồn 17 | 3.10 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 2.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 3.42 (kèo tăng) | 3.66 (kèo giảm) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 19 | 3.25 (kèo tăng) | 3.85 (kèo tăng) | 2.07 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 3.49 (kèo tăng) | 3.72 (kèo giảm) | 2.07 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 3.13 (kèo tăng) | 3.44 (kèo tăng) | 2.08 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 3.30 (kèo tăng) | 3.45 (kèo tăng) | 2.02 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 3.30 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 2.00 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.30 | 3.65 | 2.05 |
Thống kê trận đấu
0.40 1.73 xG (bàn kỳ vọng)
57% 43% Kiểm soát bóng
8 19 Dứt điểm
2 9 Sút trúng đích
0 7 Cơ hội ngon
2 7 Phạt góc
7 11 Phạm lỗi
3 1 Việt vị
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
20 Y. Funabashi -
8 C. Kato -
30 J. Okumura -
39 H. Yamamoto -
9 R. Nemoto -
27 J. Słowik -
4 A. Kawazura -
16 Y. Tamura -
38 H. Leonardo
Dự bị
-
22 F. Uremović -
18 K. Konno -
5 A. Sasaki -
16 Y. Ozeki -
19 S. Kawahara -
1 L. Yamaguchi -
25 S. Yamaichi -
34 R. Osa -
93 Kayke
Chơi hay nhất
8,2 Konosuke Nishikawa Mito Hollyhock
8 lần cứu thua
7,6 Yu Funabashi Mito Hollyhock
2 lần tắc bóng
7,5 Tatsuya Ito Kawasaki Frontale
2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Mito Hollyhock
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 Konosuke Nishikawa TM | 90' | 8,2 | 0 | 0 | 0/0 | 45/62 | 0 | 0 | 8 |
| 7 Sho Omori HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 59/66 | 1 | 1 | 0 |
| 17 Kenta Itakura HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 94/102 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Yasuki Kimoto HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 83/88 | 0 | 0 | 0 |
| 25 Takumi Mase HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 31/38 | 0 | 2 | 0 |
| 19 Taishi Semba TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/2 | 50/58 | 1 | 2 | 0 |
| 11 Yoshiki Torikai TV | 72' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 17/24 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Kaito Taniguchi TV | 72' | 6,3 | 0 | 0 | 1/2 | 9/17 | 0 | 0 | 0 |
| 3 Koshi Osaki TV | 59' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 28/32 | 0 | 1 | 0 |
| 20 Yu Funabashi TV DB | 31' | 7,6 | 0 | 0 | 0/1 | 31/33 | 0 | 2 | 0 |
| 8 Chihiro Kato TV DB | 19' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 9/9 | 2 | 0 | 0 |
| 39 Hayata Yamamoto TV DB | 18' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 16/16 | 0 | 0 | 0 |
| 30 Jin Okumura TV DB | 18' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 16/18 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Arata Watanabe C TĐ | 83' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 21/26 | 0 | 1 | 0 |
| 18 Kotaro Uchino TĐ | 71' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 7/10 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Ryo Nemoto TĐ DB | 14' | 6,3 | 0 | 0 | 1/1 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
Kawasaki Frontale
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 49 Svend Brodersen TM | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 14/25 | 0 | 0 | 2 |
| 13 Sota Miura HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 42/47 | 1 | 0 | 0 |
| 29 Reon Yamahara HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 32/38 | 3 | 0 | 0 |
| 4 Pedro Romano HV | 89' | 6,3 | 0 | 0 | 0/2 | 28/36 | 0 | 0 | 0 |
| 3 Hiroto Taniguchi HV | 76' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 37/45 | 1 | 1 | 0 |
| 22 Filip Uremović HV DB | 14' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Asahi Sasaki HV DB | 14' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 0/2 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Yuki Yamamoto TV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 68/76 | 3 | 2 | 0 |
| 8 Kento Tachibanada TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 56/61 | 1 | 0 | 0 |
| 14 Yasuto Wakizaka C TV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 2/5 | 36/37 | 3 | 0 | 0 |
| 23 Marcinho TV | 83' | 7,4 | 1 | 0 | 3/6 | 25/32 | 2 | 1 | 0 |
| 17 Tatsuya Ito TV | 76' | 7,5 | 0 | 0 | 1/1 | 25/27 | 2 | 0 | 0 |
| 18 Kazuya Konno TV DB | 14' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
| 16 Yuto Ozeki TV DB | 14' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 19 So Kawahara TV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Kyosuke Mochiyama TĐ | 83' | 6,2 | 0 | 0 | 2/2 | 5/9 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
Hết hiệp 1 · 0-0
vào: Y. Funabashi, ra: K. Osaki
59'
59'
Marcinho 0-1
vào: J. Okumura, ra: Y. Torikai
72'
vào: H. Yamamoto, ra: K. Taniguchi
72'
76'
vào: F. Uremović, ra: H. Taniguchi
80'
F. Uremović Phạm lỗi
vào: R. Nemoto, ra: A. Watanabe
83'
83'
vào: Y. Ozeki, ra: K. Mochiyama
87'
P. Romano Phạm lỗi
T. Semba Phạm lỗi
88'
90'
vào: S. Kawahara, ra: P. Romano
Kết thúc trận · 0-1
Lịch sử đối đầu (5 trận)
0 Mito Hollyhock 2 Hòa 3 Kawasaki Frontale
2.80 Bàn/trận TB
0% Tỷ lệ thắng Mito Hollyhock
60% Tỷ lệ thắng Kawasaki Frontale
Những lần gặp gần nhất
- 12/09/2026 Mito Hollyhock 0-1 Kawasaki Frontale
- 24/05/2026 Mito Hollyhock 1-3 Kawasaki Frontale
- 01/03/2026 Kawasaki Frontale 2-2 Mito Hollyhock
- 12/07/2023 Kawasaki Frontale 2-1 Mito Hollyhock
- 11/07/2018 Kawasaki Frontale 1-1 Mito Hollyhock