Urawa Red Diamonds thắng Tokyo Verdy 3-1 ở VĐQG Nhật Bản (Vòng 8), đá lúc 16:30 ngày 19/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Saitama Stadium 2002.
Dự đoán nhanh
-
Urawa Red Diamonds 52% - Hòa 27%
-
Tokyo Verdy 21%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng52%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
47% Kiểm soát bóng 53%
13 Dứt điểm 5
8 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | | 10 | 5 | 0 | 5 | -4 | 15 |
| 20 | | 10 | 0 | 4 | 6 | -14 | 4 |
Chơi hay nhất
- 9,0 Matheus Sávio Urawa Red Diamonds
- 7,8 Yuta Arai Tokyo Verdy
- 7,5 Harumi Minamino Urawa Red Diamonds
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 52%
Urawa Red Diamonds 52% Hòa 27% 21% Tokyo Verdy
xG dự kiến 1.85 - 1.10
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 45%
Cả 2 ghi bàn 48%
Tài 1.570%
Tài 3.527%
Phạt góc tài 8.560%
Phạt góc tài 9.548%
Phạt góc tài 10.537%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Urawa Red Diamonds (52%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 1.97 (kèo tăng) | 3.37 (kèo giảm) | 4.11 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 1.90 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 4.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 1.80 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 4.33 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 1.93 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 4.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 1.93 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 4.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 1.85 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 4.23 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 1.75 (kèo tăng) | 3.50 | 4.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 1.85 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 3.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 1.96 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) | 4.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 1.95 | 3.30 | 4.00 |
| Nguồn 17 | 1.85 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 3.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 1.80 | 3.50 | 4.54 |
| Nguồn 19 | 1.82 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 4.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 21 | 1.88 (kèo tăng) | 3.36 (kèo giảm) | 3.63 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 1.97 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 4.31 (kèo giảm) |
| Nguồn 24 | 1.82 (kèo tăng) | 3.12 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 1.79 (kèo giảm) | 3.35 (kèo tăng) | 4.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 27 | 1.80 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 4.40 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.85 | 3.35 | 4.20 |
Thống kê trận đấu
1.03 0.15 xG (bàn kỳ vọng)
47% 53% Kiểm soát bóng
13 5 Dứt điểm
4 1 Sút trúng đích
2 0 Cơ hội ngon
8 3 Phạt góc
8 19 Phạm lỗi
0 1 Việt vị
0 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
31 A. Inagaki -
32 E. Katayama -
17 H. Komori -
88 Y. Naganuma -
11 S. Gustafson -
23 K. Fukui -
33 S. Sasa -
45 A. Onaiwu -
36 R. Hidano
Dự bị
-
33 K. Ichimi -
2 K. Shibato -
7 Y. Matsuhashi -
19 K. Fujimoto -
25 I. Kumatoriya -
21 Y. Nagasawa -
29 M. Sako -
28 J. Yamamoto -
42 K. Imai
Chơi hay nhất
9,0 Matheus Sávio Urawa Red Diamonds
2 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 3 cú sút trúng đích
7,8 Yuta Arai Tokyo Verdy
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
7,5 Harumi Minamino Urawa Red Diamonds
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Urawa Red Diamonds
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Shusaku Nishikawa TM | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 13/25 | 0 | 0 |
| 5 Kenta Nemoto HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 19/27 | 0 | 2 |
| 2 Yuta Miyamoto C HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 29/39 | 0 | 1 |
| 18 Kotaro Hayashi HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/2 | 23/29 | 1 | 1 |
| 6 Miki Yamane HV | 58' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 30/35 | 0 | 0 |
| 31 Atsushi Inagaki HV DB | 32' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 3/9 | 0 | 2 |
| 32 Eiichi Katayama HV DB | 23' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 5/7 | 0 | 1 |
| 12 Tatsuki Seko TV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/2 | 38/49 | 0 | 4 |
| 7 Takuro Kaneko TV | 90' | 7,3 | 0 | 1 | 0/1 | 18/25 | 2 | 1 |
| 10 Matheus Sávio TV | 81' | 9,0 | 2 | 0 | 3/3 | 14/19 | 1 | 0 |
| 25 Kaito Yasui TV | 80' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 22/25 | 0 | 0 |
| 37 Ueki Hayate TV | 67' | 6,9 | 0 | 1 | 0/0 | 19/26 | 2 | 0 |
| 88 Yoichi Naganuma TV DB | 10' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 2/5 | 0 | 0 |
| 11 Samuel Gustafson TV DB | 9' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 |
| 42 Harumi Minamino TĐ | 67' | 7,5 | 1 | 0 | 1/2 | 5/7 | 1 | 0 |
| 17 Hiiro Komori TĐ DB | 23' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 |
Tokyo Verdy
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Matheus Vidotto TM | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 32/43 | 0 | 0 |
| 5 Inoue Ryota HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 35/46 | 0 | 0 |
| 4 Naoki Hayashi C HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 32/41 | 0 | 0 |
| 15 Kaito Suzuki HV | 86' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 19/27 | 0 | 3 |
| 16 Rei Hirakawa TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 41/50 | 1 | 6 |
| 18 Shuhei Mizoguchi TV | 90' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 21/33 | 2 | 3 |
| 40 Yuta Arai TV | 89' | 7,8 | 1 | 0 | 1/2 | 15/21 | 0 | 2 |
| 8 Kosuke Saito TV | 58' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 24/33 | 0 | 0 |
| 2 Kai Shibato TV DB | 32' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 13/13 | 0 | 0 |
| 19 Kanya Fujimoto TV DB | 9' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 0 |
| 7 Yuan Matsuhashi TV DB | 9' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 |
| 9 Itsuki Someno TĐ | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/2 | 18/32 | 0 | 0 |
| 14 Yuya Fukuda TĐ | 86' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 16/18 | 0 | 0 |
| 33 Kazunari Ichimi TĐ DB | 45' | 6,6 | 0 | 1 | 0/1 | 14/16 | 2 | 2 |
| 71 Hayato Hirao TĐ | 45' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 5/9 | 0 | 0 |
| 25 Issei Kumatoriya TĐ DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
12'
S. Mizoguchi Phạm lỗi
M. Sávio 1-0 kiến tạo: T. Kaneko
24'
M. Sávio 2-0
32'
H. Minamino 3-0 kiến tạo: H. Ueki
44'
Hết hiệp 1 · 3-0
56'
K. Ichimi Phạm lỗi
vào: A. Inagaki, ra: M. Yamane
58'
58'
vào: K. Shibato, ra: K. Saito
62'
Y. Arai 3-1 kiến tạo: K. Ichimi
vào: E. Katayama, ra: H. Ueki
67'
vào: H. Komori, ra: H. Minamino
67'
vào: Y. Naganuma, ra: K. Yasui
80'
vào: S. Gustafson, ra: M. Sávio
81'
86'
vào: K. Fujimoto, ra: Y. Fukuda
86'
vào: Y. Matsuhashi, ra: K. Suzuki
89'
vào: I. Kumatoriya, ra: Y. Arai
Kết thúc trận · 3-1
Lịch sử đối đầu (14 trận)
8 Urawa Red Diamonds 4 Hòa 2 Tokyo Verdy
3.29 Bàn/trận TB
57% Tỷ lệ thắng Urawa Red Diamonds
14% Tỷ lệ thắng Tokyo Verdy
Những lần gặp gần nhất
- 12/04/2026 Urawa Red Diamonds 1-1 Tokyo Verdy
- 14/03/2026 Tokyo Verdy 1-0 Urawa Red Diamonds
- 27/09/2025 Tokyo Verdy 0-0 Urawa Red Diamonds
- 03/05/2025 Urawa Red Diamonds 2-0 Tokyo Verdy
- 19/10/2024 Tokyo Verdy 2-1 Urawa Red Diamonds
- 03/03/2024 Urawa Red Diamonds 1-1 Tokyo Verdy
- 22/08/2018 Urawa Red Diamonds 1-0 Tokyo Verdy
- 16/11/2011 Urawa Red Diamonds 2-1 Tokyo Verdy
+ 2 trận khác