Machida Zelvia thắng Kyoto Sanga FC 1-0 ở VĐQG Nhật Bản (Vòng 9), đá lúc 17:00 ngày 10/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Sanga Stadium by KYOCERA.
Dự đoán nhanh
-
Kyoto Sanga FC 28% - Hòa 27%
-
Machida Zelvia 46%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng46%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
39% Kiểm soát bóng 61%
17 Dứt điểm 13
4 Phạt góc 10
1 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | | 10 | 7 | 2 | 1 | +15 | 23 |
| 16 | | 10 | 2 | 2 | 6 | -8 | 8 |
Chơi hay nhất
- 8,2 Thomas Ouwejan Machida Zelvia
- 8,0 Kosei Tani Machida Zelvia
- 7,9 Hiroyuki Mae Machida Zelvia
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 46%
Kyoto Sanga FC 28% Hòa 27% 46% Machida Zelvia
xG dự kiến 1.51 - 1.87
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 53%
Cả 2 ghi bàn 55%
Tài 1.576%
Tài 3.534%
Phạt góc tài 8.556%
Phạt góc tài 9.544%
Phạt góc tài 10.532%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Machida Zelvia (46%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 4 | 3.30 | 3.40 | 2.01 |
| Đồng thuận | 3.30 | 3.40 | 2.01 |
Thống kê trận đấu
1.26 0.81 xG (bàn kỳ vọng)
39% 61% Kiểm soát bóng
17 13 Dứt điểm
4 5 Sút trúng đích
3 0 Cơ hội ngon
4 10 Phạt góc
16 6 Phạm lỗi
6 0 Việt vị
1 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
1 G. Ota -
5 H. A. Tawiah -
62 T. Shichi -
25 S. Yoon -
8 T. Yonemoto -
99 F. Honda -
38 Maceió -
17 A. Souza -
11 M. Túlio
Dự bị
-
13 T. Morita -
5 I. Drešević -
4 R. Kikuchi -
33 T. Akimoto -
6 H. H. Mochizuki -
31 N. Lavi -
23 R. Shirasaki -
34 F. Tokumura -
15 M. Duke
Chơi hay nhất
8,2 Thomas Ouwejan Machida Zelvia
1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
8,0 Kosei Tani Machida Zelvia
4 lần cứu thua
7,9 Hiroyuki Mae Machida Zelvia
2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
Kyoto Sanga FC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 90 Halls TM | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 9/27 | 0 | 0 | 4 |
| 50 Yoshinori Suzuki HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 26/29 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Kodai Nagata HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 31/38 | 1 | 1 | 0 |
| 40 Yusuke Ishida HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/2 | 18/26 | 1 | 1 | 0 |
| 10 Shimpei Fukuoka TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 37/41 | 0 | 1 | 0 |
| 44 Kyo Sato TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 26/38 | 1 | 0 | 0 |
| 24 Hiroto Morooka TV | 81' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 36/41 | 2 | 2 | 0 |
| 26 Ren Kato TV | 69' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 12/19 | 0 | 0 | 0 |
| 25 Sung-jun Yoon TV DB | 21' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 7/7 | 0 | 2 | 0 |
| 77 Haruki Arai TĐ | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 19/26 | 4 | 1 | 0 |
| 48 Ryuma Nakano TĐ | 69' | 6,6 | 0 | 0 | 1/3 | 23/27 | 3 | 1 | 0 |
| 17 Alex Souza TĐ DB | 61' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 5/7 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Rafael Elias C TĐ | 29' | 6,4 | 0 | 0 | 0/4 | 3/3 | 0 | 0 | 0 |
| 38 Maceió TĐ DB | 21' | 7,0 | 0 | 0 | 1/1 | 5/10 | 1 | 1 | 0 |
| 11 Marco Túlio TĐ DB | 9' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 2/4 | 0 | 0 | 0 |
Machida Zelvia
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Kosei Tani C TM | 90' | 8,0 | 0 | 0 | 0/0 | 22/34 | 0 | 0 | 4 |
| 50 Daihachi Okamura HV | 90' | 7,8 | 0 | 0 | 0/1 | 64/73 | 0 | 1 | 0 |
| 3 Gen Shoji HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 1/2 | 49/56 | 0 | 0 | 0 |
| 2 Thomas Ouwejan HV | 89' | 8,2 | 0 | 0 | 0/1 | 59/68 | 1 | 1 | 0 |
| 33 Takahiro Akimoto HV DB | 32' | 7,5 | 1 | 0 | 1/1 | 11/12 | 1 | 1 | 0 |
| 6 Henry Heroki Mochizuki HV DB | 32' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 7/9 | 1 | 0 | 0 |
| 5 Ibrahim Drešević HV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 0 | 0 |
| 16 Hiroyuki Mae TV | 90' | 7,9 | 0 | 0 | 0/0 | 63/66 | 2 | 2 | 0 |
| 7 Yuki Soma TV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 55/62 | 2 | 0 | 0 |
| 8 Keiya Sento TV | 72' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 59/64 | 0 | 0 | 0 |
| 88 Hotaka Nakamura TV | 58' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 5/17 | 1 | 2 | 0 |
| 31 Neta Lavi TV DB | 18' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 15/15 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Koki Ogawa TĐ | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 1/2 | 19/24 | 1 | 1 | 0 |
| 99 Tete Yengi TĐ | 72' | 7,3 | 0 | 0 | 1/4 | 13/15 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Takuma Nishimura TĐ | 58' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 19/22 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Mitchell Duke TĐ DB | 18' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 5/9 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
26'
T. Yengi Phản ứng trọng tài
vào: A. Souza, ra: Rafael Elias
29'
Hết hiệp 1 · 0-0
58'
vào: H. H. Mochizuki, ra: H. Nakamura
58'
vào: T. Akimoto, ra: T. Nishimura
70'
R. Popović Phản ứng trọng tài
70'
vào: M. Túlio, ra: H. Morooka
81'
86'
T. Akimoto 0-1
89'
vào: I. Drešević, ra: T. Ouwejan
Kết thúc trận · 0-1
Lịch sử đối đầu (5 trận)
1 Kyoto Sanga FC 1 Hòa 3 Machida Zelvia
2.00 Bàn/trận TB
20% Tỷ lệ thắng Kyoto Sanga FC
60% Tỷ lệ thắng Machida Zelvia
Những lần gặp gần nhất
- 23/09/2025 Kyoto Sanga FC 1-1 Machida Zelvia
- 06/08/2025 Machida Zelvia 1-0 Kyoto Sanga FC
- 07/05/2025 Machida Zelvia 1-2 Kyoto Sanga FC
- 30/11/2024 Machida Zelvia 1-0 Kyoto Sanga FC
- 06/05/2024 Kyoto Sanga FC 0-3 Machida Zelvia