Shimizu S-Pulse thắng Mito Hollyhock 2-1 ở VĐQG Nhật Bản (Vòng 9), đá lúc 13:00 ngày 11/10/2026 (giờ Việt Nam), tại K's Denki Stadium Mito.
Dự đoán nhanh
-
Mito Hollyhock 36% - Hòa 29%
-
Shimizu S-Pulse 36%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng36%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
61% Kiểm soát bóng 39%
7 Dứt điểm 9
7 Phạt góc 1
2 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | | 10 | 4 | 2 | 4 | -1 | 14 |
| 14 | | 10 | 2 | 3 | 5 | -2 | 9 |
Chơi hay nhất
- 8,5 Tomoya Fujii Shimizu S-Pulse
- 7,7 Chihiro Kato Mito Hollyhock
- 7,6 Yuki Honda Shimizu S-Pulse
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 36%
Mito Hollyhock 36% Hòa 29% 36% Shimizu S-Pulse
xG dự kiến 1.71 - 1.59
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 47%
Cả 2 ghi bàn 53%
Tài 1.572%
Tài 3.530%
Phạt góc tài 8.553%
Phạt góc tài 9.541%
Phạt góc tài 10.529%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Shimizu S-Pulse (36%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 2.72 | 3.28 | 2.67 |
| Nguồn 4 | 2.62 | 3.10 | 2.75 |
| Nguồn 6 | 2.55 | 3.40 | 2.55 |
| Nguồn 8 | 2.63 | 3.30 | 2.70 |
| Nguồn 10 | 2.65 | 3.20 | 2.65 |
| Nguồn 11 | 2.63 | 3.25 | 2.55 |
| Nguồn 12 | 2.50 | 3.00 | 2.50 |
| Nguồn 13 | 2.70 | 3.30 | 2.75 |
| Nguồn 15 | 2.65 | 3.20 | 2.70 |
| Nguồn 16 | 2.50 | 3.00 | 2.50 |
| Nguồn 17 | 2.70 (kèo giảm) | 3.26 (kèo giảm) | 2.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 2.69 | 3.20 | 2.72 |
| Nguồn 19 | 2.45 | 3.38 | 2.43 |
| Nguồn 21 | 2.70 | 3.33 | 2.76 |
| Nguồn 22 | 2.51 | 3.02 | 2.51 |
| Nguồn 24 | 2.55 | 3.15 | 2.70 |
| Nguồn 26 | 2.60 | 3.00 | 2.62 |
| Đồng thuận | 2.63 | 3.20 | 2.65 |
Thống kê trận đấu
0.60 0.96 xG (bàn kỳ vọng)
61% 39% Kiểm soát bóng
7 9 Dứt điểm
2 4 Sút trúng đích
0 1 Cơ hội ngon
7 1 Phạt góc
11 12 Phạm lỗi
2 0 Việt vị
2 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
18 K. Uchino -
20 Y. Funabashi -
9 R. Nemoto -
29 K. Tada -
39 H. Yamamoto -
27 J. Słowik -
2 M. Fofana -
15 Y. Kimoto -
48 Y. Yamashita
Dự bị
-
47 Y. Shimamoto -
50 T. Fujii -
13 R. Germain -
19 K. Kosuke -
18 T. Hirato -
1 Y. Oki -
70 S. Takagi -
51 J. R. Sumiyoshi -
81 K. Kozuka
Chơi hay nhất
8,5 Tomoya Fujii Shimizu S-Pulse
1 bàn · 1 kiến tạo · 1 đường chuyền tạo cơ hội
7,7 Chihiro Kato Mito Hollyhock
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,6 Yuki Honda Shimizu S-Pulse
3 lần tắc bóng
Mito Hollyhock
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 Konosuke Nishikawa TM | 97' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 39/58 | 0 | 0 | 2 |
| 6 Kazuma Okamoto HV | 97' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 48/63 | 0 | 1 | 0 |
| 50 Rei Ieizumi HV | 97' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 63/75 | 1 | 0 | 0 |
| 17 Kenta Itakura HV | 97' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 89/101 | 0 | 1 | 0 |
| 25 Takumi Mase HV | 97' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 31/39 | 0 | 2 | 0 |
| 19 Taishi Semba TV | 97' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 32/45 | 0 | 1 | 0 |
| 30 Jin Okumura TV | 67' | 6,3 | 0 | 0 | 0/3 | 10/20 | 0 | 1 | 0 |
| 20 Yu Funabashi TV DB | 52' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 23/30 | 0 | 0 | 0 |
| 38 Hugo Leonardo TV | 45' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 34/35 | 0 | 2 | 0 |
| 11 Yoshiki Torikai C TV | 20' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 4/7 | 0 | 0 | 0 |
| 39 Hayata Yamamoto TV DB | 12' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Kaito Taniguchi TĐ | 97' | 7,1 | 0 | 1 | 0/1 | 27/35 | 3 | 1 | 0 |
| 8 Chihiro Kato TĐ | 85' | 7,7 | 1 | 0 | 1/1 | 12/14 | 1 | 0 | 0 |
| 18 Kotaro Uchino TĐ DB | 47' | 5,7 | 0 | 0 | 1/1 | 3/6 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Ryo Nemoto TĐ DB | 30' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 4/6 | 0 | 0 | 0 |
| 29 Tada Keisuke TĐ DB | 30' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
Shimizu S-Pulse
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 Togo Umeda TM | 97' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 9/31 | 0 | 0 | 1 |
| 15 Yuki Honda HV | 97' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 38/44 | 0 | 3 | 0 |
| 24 Hidehiro Sugai HV | 97' | 7,4 | 1 | 0 | 1/1 | 13/19 | 0 | 0 | 0 |
| 25 Mateus Brunetti HV | 97' | 7,3 | 0 | 0 | 1/1 | 39/56 | 4 | 2 | 0 |
| 3 Yuji Takahashi HV | 97' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 28/39 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Masaki Yumiba TV | 97' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 22/32 | 0 | 0 | 0 |
| 2 Dieguinho TV | 84' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 27/29 | 0 | 1 | 0 |
| 21 Kai Matsuzaki TV | 67' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 9/22 | 0 | 0 | 0 |
| 50 Tomoya Fujii TV DB | 52' | 8,5 | 1 | 1 | 2/3 | 16/19 | 1 | 1 | 0 |
| 47 Yudai Shimamoto TV DB | 52' | 6,4 | 0 | 1 | 0/2 | 19/22 | 2 | 0 | 0 |
| 18 Taiki Hirato TV DB | 13' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 13 Ryo Germain TĐ DB | 52' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 8/12 | 1 | 0 | 0 |
| 49 Koya Kitagawa C TĐ | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 3/5 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Kenta Inoue TĐ | 45' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 5/8 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Oh Se-Hun TĐ | 45' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 4/12 | 0 | 1 | 0 |
| 19 Kinoshita Kosuke TĐ DB | 30' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 2/5 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
vào: K. Uchino, ra: Y. Torikai
20'
24'
K. Uchino Phạm lỗi
26'
Hết hiệp 1 · 0-0
vào: Y. Funabashi, ra: H. Leonardo
46'
46'
vào: R. Germain, ra: O. Se-Hun
46'
vào: Y. Shimamoto, ra: K. Kitagawa
C. Kato 1-0 kiến tạo: K. Taniguchi
48'
67'
vào: K. Kosuke, ra: K. Matsuzaki
vào: K. Tada, ra: J. Okumura
67'
T. Mase Phạm lỗi
70'
75'
T. Fujii 1-1 kiến tạo: Y. Shimamoto
K. Tada Công nhận bàn thắng
81'
vào: H. Yamamoto, ra: C. Kato
85'
90'+1
H. Sugai 1-2 kiến tạo: T. Fujii
Kết thúc trận · 1-2
Lịch sử đối đầu (2 trận)
0 Mito Hollyhock 0 Hòa 2 Shimizu S-Pulse
4.00 Bàn/trận TB
0% Tỷ lệ thắng Mito Hollyhock
100% Tỷ lệ thắng Shimizu S-Pulse
Những lần gặp gần nhất
- 03/09/2016 Shimizu S-Pulse 3-0 Mito Hollyhock
- 13/10/2010 Shimizu S-Pulse 4-1 Mito Hollyhock