Walsall hòa Grimsby Town 0-0 ở Hạng Tư Anh (Vòng 2), đá lúc 18:30 ngày 22/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Bescot Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Walsall 40% - Hòa 27%
-
Grimsby Town 34%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng40%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
52% Kiểm soát bóng 48%
16 Dứt điểm 13
8 Phạt góc 7
1 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 — Play-off lên hạng | | 9 | 3 | 6 | 0 | +6 | 15 |
| 11 | | 10 | 3 | 4 | 3 | +2 | 13 |
- Play-off lên hạng
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 40%
Walsall 40% Hòa 27% 34% Grimsby Town
xG dự kiến 1.43 - 1.29
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 51%
Cả 2 ghi bàn 54%
Tài 1.575%
Tài 3.528%
Phạt góc tài 8.568%
Phạt góc tài 9.556%
Phạt góc tài 10.545%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Walsall (40%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.64 | 3.25 | 2.60 |
| Nguồn 2 | 2.89 (kèo tăng) | 3.28 (kèo tăng) | 2.37 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 2.75 | 3.20 | 2.40 |
| Nguồn 4 | 2.70 (kèo tăng) | 3.20 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 5 | 2.80 | 3.20 | 2.45 |
| Nguồn 6 | 2.76 (kèo tăng) | 3.10 | 2.52 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 2.65 | 3.20 | 2.55 |
| Nguồn 9 | 2.72 | 3.25 | 2.54 |
| Nguồn 10 | 2.88 (kèo tăng) | 3.30 | 2.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 2.75 | 3.40 (kèo tăng) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 2.70 (kèo tăng) | 3.25 | 2.55 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 2.80 (kèo tăng) | 3.39 (kèo tăng) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 2.55 | 3.10 | 2.55 |
| Nguồn 15 | 2.70 (kèo tăng) | 3.23 (kèo tăng) | 2.46 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 2.76 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 2.42 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 2.70 (kèo tăng) | 3.26 (kèo tăng) | 2.36 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 2.75 | 3.20 | 2.45 |
| Nguồn 19 | 2.50 | 3.10 | 2.55 |
| Nguồn 20 | 3.00 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 2.38 (kèo giảm) |
| Nguồn 21 | 2.70 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 22 | 2.70 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) | 2.38 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 2.67 (kèo tăng) | 3.24 (kèo tăng) | 2.44 (kèo giảm) |
| Nguồn 24 | 2.85 (kèo tăng) | 3.30 | 2.37 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 2.79 (kèo tăng) | 3.20 | 2.33 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 2.81 (kèo tăng) | 3.08 (kèo tăng) | 2.47 (kèo giảm) |
| Nguồn 27 | 2.90 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 2.40 |
| Nguồn 28 | 2.55 (kèo tăng) | 2.93 (kèo giảm) | 2.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 29 | 2.65 (kèo tăng) | 3.15 (kèo tăng) | 2.35 (kèo giảm) |
| Nguồn 30 | 2.87 (kèo tăng) | 3.40 | 2.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 31 | 2.85 (kèo tăng) | 3.30 | 2.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 32 | 2.70 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) | 2.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 33 | 2.86 (kèo tăng) | 3.47 (kèo tăng) | 2.49 (kèo giảm) |
| Nguồn 34 | 2.75 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 2.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 35 | 2.75 (kèo tăng) | 3.30 | 2.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 36 | 2.75 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 37 | 2.70 (kèo tăng) | 3.20 | 2.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 38 | 2.71 (kèo tăng) | 3.32 (kèo tăng) | 2.46 (kèo giảm) |
| Nguồn 39 | 2.70 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) | 2.35 (kèo giảm) |
| Nguồn 40 | 2.75 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 2.42 (kèo giảm) |
| Nguồn 41 | 2.80 | 3.05 | 2.50 |
| Nguồn 42 | 2.55 | 3.10 | 2.55 |
| Nguồn 43 | 2.87 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 2.37 (kèo giảm) |
| Nguồn 44 | 2.53 | 3.18 | 2.41 |
| Nguồn 45 | 2.62 (kèo tăng) | 3.20 | 2.36 (kèo giảm) |
| Nguồn 46 | 2.76 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) | 2.32 (kèo giảm) |
| Nguồn 48 | 2.75 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 2.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 49 | 2.78 (kèo tăng) | 3.15 (kèo tăng) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 50 | 2.70 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) | 2.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 51 | 2.75 (kèo tăng) | 3.26 (kèo giảm) | 2.57 (kèo giảm) |
| Nguồn 52 | 2.65 (kèo tăng) | 3.15 | 2.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 53 | 2.75 | 3.30 | 2.55 |
| Nguồn 54 | 2.75 (kèo tăng) | 3.30 | 2.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 55 | 3.00 (kèo tăng) | 3.38 (kèo tăng) | 2.39 (kèo giảm) |
| Nguồn 56 | 2.72 (kèo tăng) | 3.24 (kèo tăng) | 2.47 (kèo giảm) |
| Nguồn 57 | 2.70 (kèo tăng) | 3.20 | 2.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 58 | 2.55 | 3.10 | 2.55 |
| Nguồn 59 | 2.80 (kèo tăng) | 3.39 (kèo tăng) | 2.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 60 | 2.60 (kèo tăng) | 3.15 | 2.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 61 | 2.49 | 2.85 | 2.39 |
| Nguồn 62 | 2.55 (kèo tăng) | 2.93 (kèo tăng) | 2.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 63 | 2.70 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) | 2.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 65 | 2.55 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 2.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 66 | 2.81 (kèo tăng) | 3.08 (kèo tăng) | 2.47 (kèo giảm) |
| Nguồn 67 | 2.65 (kèo tăng) | 3.10 | 2.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 68 | 2.63 (kèo tăng) | 3.17 (kèo tăng) | 2.31 (kèo giảm) |
| Nguồn 69 | 2.72 (kèo tăng) | 3.20 | 2.54 (kèo giảm) |
| Nguồn 70 | 2.75 | 3.10 (kèo giảm) | 2.40 |
| Đồng thuận | 2.72 | 3.24 | 2.45 |
Thống kê trận đấu
1.57 0.97 xG (bàn kỳ vọng)
52% 48% Kiểm soát bóng
16 13 Dứt điểm
2 1 Sút trúng đích
2 3 Cơ hội ngon
8 7 Phạt góc
12 15 Phạm lỗi
1 2 Việt vị
1 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
9 I. Morgan -
11 R. Reynolds -
41 S. Auton -
12 J. Foulkes -
6 S. Lavelle -
18 K. Catchpole -
23 H. Brown
Diễn biến trận đấu
Hết hiệp 1 · 0-0
68'
J. Sweeney Phạm lỗi
J. Connolly Phạm lỗi
74'
80'
vào: R. Reynolds, ra: C. Doyle
Kết thúc trận · 0-0
Lịch sử đối đầu (12 trận)
3 Walsall 5 Hòa 4 Grimsby Town
2.92 Bàn/trận TB
25% Tỷ lệ thắng Walsall
33% Tỷ lệ thắng Grimsby Town
Những lần gặp gần nhất
- 22/08/2026 Walsall 0-0 Grimsby Town
- 19/02/2026 Grimsby Town 2-2 Walsall
- 20/08/2025 Walsall 0-1 Grimsby Town
- 08/03/2025 Walsall 1-3 Grimsby Town
- 19/10/2024 Grimsby Town 1-4 Walsall
- 01/01/2024 Grimsby Town 1-6 Walsall
- 26/08/2023 Walsall 1-1 Grimsby Town
- 25/03/2023 Grimsby Town 1-1 Walsall
+ 2 trận khác