Cheltenham Town thắng Rotherham United 2-1 ở Hạng Tư Anh (Vòng 1), đá lúc 21:00 ngày 15/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Whaddon Road.
Dự đoán nhanh
-
Cheltenham Town 36% - Hòa 28%
-
Rotherham United 37%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng37%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
40% Kiểm soát bóng 60%
6 Dứt điểm 19
5 Phạt góc 4
3 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | | 11 | 4 | 3 | 4 | -3 | 15 |
| 23 — Xuống hạng | | 11 | 2 | 4 | 5 | -6 | 10 |
- Xuống hạng
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 37%
Cheltenham Town 36% Hòa 28% 37% Rotherham United
xG dự kiến 1.58 - 1.14
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 50%
Cả 2 ghi bàn 55%
Tài 1.573%
Tài 3.529%
Phạt góc tài 8.562%
Phạt góc tài 9.550%
Phạt góc tài 10.539%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Rotherham United (37%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.62 (kèo giảm) | 3.30 | 2.62 (kèo tăng) |
| Nguồn 2 | 2.56 (kèo giảm) | 3.22 (kèo tăng) | 2.71 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 2.72 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 2.62 |
| Nguồn 4 | 2.63 (kèo giảm) | 3.10 | 2.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 2.55 | 3.25 | 2.45 |
| Nguồn 6 | 2.70 | 3.20 | 2.45 |
| Nguồn 7 | 2.75 | 3.05 (kèo giảm) | 2.56 |
| Nguồn 8 | 2.62 (kèo giảm) | 3.25 | 2.62 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 2.69 | 3.25 | 2.62 |
| Nguồn 10 | 2.80 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) | 2.76 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 2.75 | 3.40 | 2.50 |
| Nguồn 12 | 2.65 | 3.25 | 2.65 |
| Nguồn 13 | 2.65 (kèo giảm) | 3.35 (kèo giảm) | 2.72 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 2.60 | 3.30 | 2.55 |
| Nguồn 15 | 2.59 | 3.23 (kèo giảm) | 2.58 |
| Nguồn 16 | 2.58 | 3.30 | 2.64 |
| Nguồn 17 | 2.56 | 3.31 | 2.62 |
| Nguồn 18 | 2.62 (kèo giảm) | 3.20 | 2.62 (kèo tăng) |
| Nguồn 19 | 2.60 | 3.30 | 2.55 |
| Nguồn 20 | 2.50 (kèo giảm) | 3.30 | 2.63 (kèo tăng) |
| Nguồn 21 | 2.70 | 3.25 | 2.45 |
| Nguồn 22 | 2.60 | 3.40 | 2.40 |
| Nguồn 23 | 2.56 | 3.27 | 2.60 |
| Nguồn 24 | 2.60 | 3.40 | 2.50 |
| Nguồn 25 | 2.65 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) | 2.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 2.56 | 3.04 (kèo giảm) | 2.49 |
| Nguồn 27 | 2.55 | 3.20 | 2.40 |
| Nguồn 28 | 2.70 | 3.40 | 2.60 |
| Nguồn 29 | 2.52 | 3.17 | 2.58 |
| Nguồn 30 | 2.65 | 3.30 | 2.65 |
| Nguồn 31 | 2.80 | 3.45 | 2.69 |
| Nguồn 32 | 2.70 | 3.20 | 2.55 |
| Nguồn 33 | 2.50 | 3.20 | 2.60 |
| Nguồn 34 | 2.65 | 3.20 (kèo giảm) | 2.60 |
| Nguồn 35 | 2.60 (kèo giảm) | 3.30 | 2.55 (kèo giảm) |
| Nguồn 36 | 2.70 | 3.20 | 2.50 |
| Nguồn 37 | 2.62 | 3.20 | 2.52 |
| Nguồn 38 | 2.71 | 3.34 | 2.49 |
| Nguồn 39 | 2.50 | 3.25 | 2.60 |
| Nguồn 40 | 2.60 | 3.33 | 2.62 |
| Nguồn 41 | 2.41 | 2.93 | 2.35 |
| Nguồn 42 | 2.65 (kèo giảm) | 3.10 | 2.60 |
| Nguồn 43 | 2.60 | 3.30 | 2.55 |
| Nguồn 44 | 2.62 | 3.40 | 2.50 |
| Nguồn 45 | 2.56 (kèo giảm) | 3.20 | 2.51 (kèo tăng) |
| Nguồn 46 | 2.58 (kèo giảm) | 3.22 (kèo tăng) | 2.62 (kèo tăng) |
| Nguồn 47 | 2.62 | 3.22 | 2.58 |
| Nguồn 48 | 2.65 (kèo giảm) | 3.10 | 2.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 49 | 2.50 | 3.30 | 2.60 |
| Nguồn 50 | 2.69 | 3.27 | 2.62 |
| Nguồn 51 | 2.60 | 3.15 | 2.55 |
| Nguồn 52 | 2.55 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) | 2.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 53 | 2.61 (kèo giảm) | 3.24 (kèo tăng) | 2.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 54 | 2.63 (kèo tăng) | 3.30 | 2.50 |
| Nguồn 55 | 2.66 (kèo giảm) | 3.41 (kèo tăng) | 2.64 (kèo tăng) |
| Nguồn 56 | 2.59 | 3.23 (kèo giảm) | 2.60 |
| Nguồn 57 | 2.65 | 3.25 | 2.60 |
| Nguồn 58 | 2.60 | 3.30 | 2.55 |
| Nguồn 59 | 2.74 (kèo giảm) | 3.35 (kèo tăng) | 2.64 (kèo giảm) |
| Nguồn 60 | 2.60 | 3.15 | 2.60 |
| Nguồn 61 | 2.52 | 3.04 | 2.52 |
| Nguồn 62 | 2.60 | 3.20 (kèo tăng) | 2.55 |
| Nguồn 63 | 2.60 | 3.40 | 2.50 |
| Nguồn 64 | 2.60 | 3.10 | 2.65 |
| Nguồn 65 | 2.65 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) | 2.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 66 | 2.70 (kèo giảm) | 3.25 | 2.60 |
| Nguồn 67 | 2.60 | 3.17 | 2.50 |
| Nguồn 68 | 2.65 | 3.20 | 2.60 |
| Nguồn 69 | 2.63 (kèo tăng) | 3.10 | 2.50 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.62 | 3.25 | 2.60 |
Thống kê trận đấu
0.33 2.04 xG (bàn kỳ vọng)
40% 60% Kiểm soát bóng
6 19 Dứt điểm
4 5 Sút trúng đích
1 2 Cơ hội ngon
5 4 Phạt góc
10 11 Phạm lỗi
2 1 Việt vị
3 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
19 J. Evans -
11 J. Bickerstaff -
4 J. Tomlinson -
18 A. Weimann -
33 F. Willcox -
1 J. Day -
35 M. Barber
Dự bị
-
6 O. Ashley -
9 T. Bradshaw -
11 A. Martha -
13 J. Eyestone -
2 J. Rafferty -
16 E. Adegboyega -
23 A. Nemane
Diễn biến trận đấu
C. McCann 1-0 kiến tạo: R. Broom
30'
35'
J. Tomkinson Phản ứng trọng tài
38'
S. McWilliams Phạm lỗi
40'
Hết hiệp 1 · 1-0
vào: J. Evans, ra: S. McWilliams
46'
vào: J. Bickerstaff, ra: K. Otchere
58'
62'
J. Buyabu 1-1 kiến tạo: F. Tavares
vào: A. Weimann, ra: J. Shipley
70'
vào: J. Tomlinson, ra: R. Broom
70'
J. Evans 2-1 kiến tạo: R. Cundy
71'
72'
vào: T. Bradshaw, ra: S. Aljofree
P. Sweeney Câu giờ
73'
vào: F. Willcox, ra: C. McCann
90'+1
Kết thúc trận · 2-1
Lịch sử đối đầu (12 trận)
4 Cheltenham Town 3 Hòa 5 Rotherham United
2.92 Bàn/trận TB
33% Tỷ lệ thắng Cheltenham Town
42% Tỷ lệ thắng Rotherham United
Những lần gặp gần nhất
- 15/08/2026 Cheltenham Town 2-1 Rotherham United
- 02/11/2024 Rotherham United 1-3 Cheltenham Town
- 22/01/2022 Rotherham United 1-0 Cheltenham Town
- 02/10/2021 Cheltenham Town 0-2 Rotherham United
- 16/03/2013 Cheltenham Town 3-0 Rotherham United
- 17/11/2012 Rotherham United 4-2 Cheltenham Town
- 09/04/2012 Rotherham United 1-0 Cheltenham Town
- 31/12/2011 Cheltenham Town 1-0 Rotherham United
+ 2 trận khác