Oldham Athletic
Anh
Thứ hạng Hạng Tư Anh
Oldham Athletic đang xếp thứ 21 trên tổng 24 đội tại Hạng Tư Anh, với 8 điểm sau 9 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 2
- Thua
- 5
- Bàn thắng
- 9
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Giới thiệu Oldham Athletic
Oldham Athletic góp mặt tại Hạng Tư Anh mùa 26/27. Đây là một đại diện của bóng đá Anh. Boundary Park có 13.512 chỗ ngồi và mở cửa từ năm 1904.
Oldham Athletic đứng thứ mấy tại Hạng Tư Anh?
Oldham Athletic đang đứng thứ 21 trong số 24 đội tại Hạng Tư Anh. Thành tích mùa 26/27 là 2 thắng, 2 hoà và 5 thua. Nhịp lấy điểm đang là 0,9 điểm một trận.
Kết quả các trận gần nhất của Oldham Athletic
Lần ra sân gần đây nhất đưa Oldham Athletic tới kết quả hoà Accrington Stanley 0-0. 2 lần đội rời sân mà chưa thủng lưới. Hàng công tịt ngòi ở 3 trận.
Khác biệt sân bãi của Oldham Athletic
Oldham Athletic nhận 6 bàn ở sân nhà và 7 bàn khi làm khách. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,4 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 0,5 bàn mỗi trận khi xa nhà. Đội vẫn chờ chiến thắng đầu tiên khi xa nhà.
Oldham Athletic trông vào ai trên hàng công?
Chân sút chủ lực của Oldham Athletic là Calum Kavanagh, tác giả của 4 bàn. Một mình anh đóng góp khoảng 44% số bàn đội ghi được. Ngoài bàn thắng, anh đóng góp 3 đường kiến tạo.
Oldham Athletic đang bám đuổi những ai?
Trên bảng xếp hạng, Oldham Athletic nằm giữa Rotherham United và Port Vale. Ngôi đầu của Salford City còn xa 11 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của Oldham Athletic
Trung bình mỗi trận Oldham Athletic ghi 1,0 bàn và nhận 1,4 bàn. Số bàn thực tế thấp hơn kỳ vọng chừng 0,4 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là −4.
Lịch thi đấu sắp tới của Oldham Athletic
Walsall là đối thủ kế tiếp của Oldham Athletic tại Hạng Tư Anh, trận sân khách bắt đầu lúc 01h45 ngày 21/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Bescot Stadium. Walsall bước vào trận khi đứng thứ 6 với 15 điểm. Trong năm trận gần nhất, Walsall có 1 thắng, 3 hoà, 1 thua.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Mathew Hudson | Thủ môn | Anh |
| 2 | Gus Scott-Morriss | Hậu vệ | Anh |
| 3 | Jamie Robson | Hậu vệ | Scotland |
| 4 | Tom Pett | Tiền vệ | Anh |
| 5 | Donervon Daniels | Hậu vệ | Montserrat |
| 6 | Manny Monthe | Hậu vệ | Anh |
| 7 | Keenan Appiah-Forson | Tiền vệ | Ghana |
| 8 | Ollie Norburn | Tiền vệ | Grenada |
| 9 | Mike Fondop | Tiền đạo | Anh |
| 10 | Calum Kavanagh | Tiền đạo | |
| 10 | Calum Kavanagh | Tiền đạo | Ireland |
| 11 | Jack Stevens | Tiền vệ | Wales |
| 14 | Noah Chilvers | Tiền đạo | Anh |
| 15 | Kane Drummond | Tiền vệ | Anh |
| 16 | Will Sutton | Hậu vệ | Anh |
| 17 | Favour Fawunmi | Tiền đạo | Anh |
| 19 | Zain Tahir | Hậu vệ | Anh |
| 19 | Zain Tahir | Hậu vệ | Anh |
| 20 | Elliott Nevitt | Tiền đạo | Anh |
| 21 | Josh Hawkes | Tiền vệ | Anh |
| 22 | Aston Wilson | Thủ môn | Anh |
| 23 | Ryan Delaney | Hậu vệ | Ireland |
| 24 | Lewis Temple | Hậu vệ | Ireland |
| 26 | Kai Payne | Tiền vệ | Anh |
| 27 | Oliver Hammond | Tiền vệ | Wales |
| 30 | Thomas Hill | Tiền vệ | Wales |
| 36 | David Amos | Tiền vệ | Anh |