Newport County thắng Rochdale 3-0 ở Hạng Tư Anh (Vòng 1), đá lúc 18:30 ngày 15/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Rodney Parade.
Dự đoán nhanh
-
Newport County 32% - Hòa 28%
-
Rochdale 40%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng40%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0/0.5 | 0.75 | 1.00 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.95 | X0.76 |
1 2.90 X 3.25 2 2.32
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
32% Kiểm soát bóng 68%
12 Dứt điểm 5
9 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 4
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | | 11 | 3 | 5 | 3 | +1 | 14 |
| 13 | | 11 | 4 | 2 | 5 | -2 | 14 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 40%
Newport County 32% Hòa 28% 40% Rochdale
xG dự kiến 1.40 - 1.33
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 48%
Cả 2 ghi bàn 53%
Tài 1.572%
Tài 3.527%
Phạt góc tài 8.555%
Phạt góc tài 9.544%
Phạt góc tài 10.533%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Rochdale (40%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.95 | 3.35 | 2.32 |
| Nguồn 2 | 2.77 | 3.42 | 2.41 |
| Nguồn 3 | 2.98 (kèo giảm) | 3.30 | 2.39 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 2.90 | 3.10 | 2.30 |
| Nguồn 5 | 2.85 | 3.25 | 2.25 |
| Nguồn 6 | 3.00 | 3.40 | 2.25 |
| Nguồn 7 | 2.97 | 3.15 | 2.36 |
| Nguồn 8 | 2.92 | 3.30 | 2.35 |
| Nguồn 9 | 2.90 | 3.30 | 2.30 |
| Nguồn 10 | 2.97 | 3.35 | 2.36 |
| Nguồn 11 | 3.00 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 2.54 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 3.00 | 3.40 | 2.38 |
| Nguồn 13 | 3.05 | 3.30 | 2.33 |
| Nguồn 14 | 3.02 (kèo giảm) | 3.37 | 2.40 |
| Nguồn 15 | 3.05 | 3.25 | 2.25 |
| Nguồn 16 | 2.95 | 3.26 | 2.31 |
| Nguồn 17 | 2.88 | 3.25 | 2.40 |
| Nguồn 18 | 2.95 | 3.23 | 2.35 |
| Nguồn 19 | 2.90 | 3.30 | 2.32 (kèo giảm) |
| Nguồn 20 | 3.05 | 3.25 | 2.25 |
| Nguồn 21 | 2.90 (kèo giảm) | 3.30 | 2.30 |
| Nguồn 22 | 2.88 | 3.25 | 2.20 |
| Nguồn 23 | 2.96 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) | 2.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 24 | 2.90 | 3.25 | 2.35 |
| Nguồn 25 | 2.90 | 3.17 | 2.35 |
| Nguồn 26 | 2.72 | 3.07 | 2.33 |
| Nguồn 27 | 2.85 | 3.30 | 2.25 |
| Nguồn 28 | 3.00 | 3.40 | 2.30 |
| Nguồn 29 | 2.88 | 3.16 | 2.30 |
| Nguồn 30 | 3.05 | 3.35 | 2.35 |
| Nguồn 31 | 3.17 | 3.41 | 2.43 |
| Nguồn 32 | 2.95 | 3.30 | 2.30 |
| Nguồn 33 | 2.85 | 3.30 | 2.30 |
| Nguồn 34 | 2.90 | 3.40 (kèo tăng) | 2.40 |
| Nguồn 35 | 2.90 | 3.30 | 2.30 |
| Nguồn 36 | 2.90 | 3.25 | 2.32 |
| Nguồn 37 | 2.88 (kèo giảm) | 3.25 | 2.32 |
| Nguồn 38 | 2.90 | 3.34 | 2.35 |
| Nguồn 39 | 2.90 (kèo giảm) | 3.20 | 2.30 |
| Nguồn 40 | 3.10 | 3.25 | 2.30 |
| Nguồn 41 | 2.68 | 3.10 | 2.29 |
| Nguồn 42 | 2.67 | 3.00 | 2.12 |
| Nguồn 43 | 2.85 | 3.15 | 2.35 |
| Nguồn 44 | 3.05 | 3.25 | 2.25 |
| Nguồn 45 | 2.90 | 3.30 | 2.37 |
| Nguồn 46 | 2.85 (kèo giảm) | 3.20 | 2.28 (kèo tăng) |
| Nguồn 47 | 2.96 | 3.20 | 2.33 |
| Nguồn 48 | 2.96 | 3.20 | 2.33 |
| Nguồn 49 | 3.00 | 3.20 | 2.37 |
| Nguồn 50 | 2.90 | 3.30 | 2.30 |
| Nguồn 51 | 2.97 | 3.34 | 2.36 |
| Nguồn 52 | 2.90 | 3.25 | 2.30 |
| Nguồn 53 | 2.90 | 3.35 | 2.40 |
| Nguồn 54 | 2.79 | 3.26 | 2.34 (kèo tăng) |
| Nguồn 55 | 2.88 (kèo giảm) | 3.30 | 2.38 (kèo tăng) |
| Nguồn 56 | 3.01 | 3.36 (kèo tăng) | 2.39 |
| Nguồn 57 | 2.99 (kèo giảm) | 3.28 | 2.27 (kèo tăng) |
| Nguồn 58 | 2.95 | 3.30 | 2.34 |
| Nguồn 59 | 3.05 | 3.25 | 2.25 |
| Nguồn 60 | 3.02 (kèo giảm) | 3.37 (kèo tăng) | 2.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 61 | 2.90 | 3.25 | 2.30 |
| Nguồn 62 | 2.82 | 3.08 | 2.26 |
| Nguồn 63 | 2.90 (kèo giảm) | 3.20 | 2.32 (kèo tăng) |
| Nguồn 64 | 3.00 | 3.25 | 2.35 |
| Nguồn 65 | 2.85 | 3.30 | 2.30 |
| Nguồn 66 | 2.90 | 3.17 | 2.35 |
| Nguồn 67 | 3.10 | 3.25 | 2.30 |
| Nguồn 68 | 2.97 | 3.04 | 2.16 |
| Nguồn 69 | 2.92 | 3.30 | 2.35 |
| Nguồn 70 | 2.90 | 3.10 | 2.30 |
| Đồng thuận | 2.90 | 3.25 | 2.32 |
Thống kê trận đấu
1.54 0.19 xG (bàn kỳ vọng)
32% 68% Kiểm soát bóng
12 5 Dứt điểm
6 0 Sút trúng đích
3 0 Cơ hội ngon
9 6 Phạt góc
11 14 Phạm lỗi
2 1 Việt vị
2 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
17 A. Merritt -
19 G. Garner -
8 M. Smith -
33 S. MacDonald -
34 D. Sassi -
14 M. Alexander-Walker -
40 C. Jarvis
Dự bị
-
11 Z. Silcott-Duberry -
3 K. Wilson -
17 B. Adeeko -
14 E. Francis -
12 J. Spaven -
20 S. Waller -
22 D. Moss
Diễn biến trận đấu
K. Cameron 1-0 kiến tạo: Y. Bamba
18'
34'
T. Adebayo-Rowling Phạm lỗi
S. Gwengwe 2-0 kiến tạo: H. Biggins
38'
42'
B. A. Bilongo Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 2-0
53'
L. Hanannt Phạm lỗi
62'
vào: Z. Silcott-Duberry, ra: L. Hanannt
vào: A. Merritt, ra: C. Doidge
65'
66'
B. A. Bilongo Phạm lỗi
70'
vào: K. Wilson, ra: E. Dieseruvwe
70'
vào: E. Francis, ra: H. Gilmour
vào: G. Garner, ra: S. Gwengwe
80'
L. Jenkins Phạm lỗi
86'
Y. Bamba 3-0
90'+1
A. Merritt Phạm lỗi
90'+5
Kết thúc trận · 3-0
Lịch sử đối đầu (7 trận)
2 Newport County 1 Hòa 4 Rochdale
2.43 Bàn/trận TB
29% Tỷ lệ thắng Newport County
57% Tỷ lệ thắng Rochdale
Những lần gặp gần nhất
- 15/08/2026 Newport County 3-0 Rochdale
- 07/01/2023 Rochdale 1-1 Newport County
- 08/10/2022 Newport County 0-1 Rochdale
- 07/05/2022 Newport County 0-2 Rochdale
- 18/12/2021 Rochdale 3-0 Newport County
- 03/05/2014 Newport County 2-1 Rochdale
- 12/10/2013 Rochdale 3-0 Newport County