Crewe Alexandra thắng Crawley Town 1-0 ở Hạng Tư Anh (Vòng 1), đá lúc 21:00 ngày 15/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Broadfield Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Crawley Town 37% - Hòa 28%
-
Crewe Alexandra 34%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng37%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0/0.5 | 0.78 | 1.01 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.90 | X0.83 |
1 2.85 X 3.30 2 2.38
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
48% Kiểm soát bóng 52%
9 Dứt điểm 18
4 Phạt góc 11
2 Thẻ vàng 5
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 — Lên hạng | | 11 | 5 | 6 | 0 | +6 | 21 |
| 24 — Xuống hạng | | 9 | 1 | 2 | 6 | -8 | 5 |
- Lên hạng
- Xuống hạng
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 37%
Crawley Town 37% Hòa 28% 34% Crewe Alexandra
xG dự kiến 1.23 - 1.36
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 49%
Cả 2 ghi bàn 54%
Tài 1.572%
Tài 3.528%
Phạt góc tài 8.569%
Phạt góc tài 9.558%
Phạt góc tài 10.546%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Crawley Town (37%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.96 | 3.30 | 2.32 |
| Nguồn 2 | 3.10 | 3.30 | 2.25 |
| Nguồn 3 | 2.92 (kèo tăng) | 3.40 | 2.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 2.90 | 3.25 | 2.30 |
| Nguồn 5 | 2.55 | 3.30 | 2.50 |
| Nguồn 6 | 3.10 | 3.30 | 2.20 |
| Nguồn 7 | 2.68 | 3.10 | 2.58 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 2.87 | 3.25 | 2.42 |
| Nguồn 9 | 2.73 | 3.31 | 2.56 |
| Nguồn 10 | 3.05 (kèo tăng) | 3.50 | 2.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 2.75 | 3.40 | 2.50 |
| Nguồn 12 | 2.95 | 3.30 | 2.40 |
| Nguồn 13 | 2.90 (kèo tăng) | 3.45 | 2.58 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 2.50 | 3.25 | 2.63 |
| Nguồn 15 | 2.86 | 3.29 | 2.33 |
| Nguồn 16 | 2.84 | 3.35 | 2.38 |
| Nguồn 17 | 2.89 | 3.41 | 2.29 |
| Nguồn 18 | 2.95 | 3.30 | 2.25 |
| Nguồn 19 | 2.75 | 3.30 | 2.40 |
| Nguồn 20 | 2.88 | 3.50 | 2.30 |
| Nguồn 21 | 2.50 | 3.20 | 2.65 |
| Nguồn 22 | 2.50 | 3.40 | 2.50 |
| Nguồn 23 | 2.92 | 3.34 | 2.28 |
| Nguồn 24 | 2.90 | 3.40 | 2.30 |
| Nguồn 25 | 2.75 | 3.20 | 2.45 |
| Nguồn 26 | 2.64 (kèo tăng) | 3.08 | 2.39 (kèo giảm) |
| Nguồn 27 | 2.65 | 3.30 | 2.40 |
| Nguồn 28 | 2.70 | 3.40 | 2.60 |
| Nguồn 29 | 2.80 | 3.26 | 2.30 |
| Nguồn 30 | 2.80 | 3.40 | 2.45 |
| Nguồn 31 | 2.80 | 3.45 | 2.69 |
| Nguồn 32 | 2.90 | 3.25 | 2.35 |
| Nguồn 33 | 2.85 | 3.30 | 2.30 |
| Nguồn 34 | 2.70 | 3.40 | 2.50 |
| Nguồn 35 | 2.90 | 3.40 | 2.25 |
| Nguồn 36 | 2.65 | 3.25 | 2.55 |
| Nguồn 37 | 2.68 | 3.20 | 2.48 |
| Nguồn 38 | 2.70 | 3.34 | 2.50 |
| Nguồn 39 | 2.95 | 3.35 | 2.20 |
| Nguồn 40 | 2.85 | 3.40 | 2.37 |
| Nguồn 41 | 2.67 | 2.99 | 2.13 |
| Nguồn 42 | 2.85 | 3.15 | 2.35 |
| Nguồn 43 | 2.75 | 3.30 | 2.40 |
| Nguồn 44 | 2.62 | 3.40 | 2.60 |
| Nguồn 45 | 2.75 (kèo tăng) | 3.30 | 2.31 (kèo giảm) |
| Nguồn 46 | 2.90 | 3.30 | 2.32 |
| Nguồn 47 | 2.90 | 3.30 | 2.32 |
| Nguồn 48 | 2.95 (kèo tăng) | 3.25 | 2.37 (kèo giảm) |
| Nguồn 49 | 2.80 | 3.30 | 2.38 |
| Nguồn 50 | 2.97 | 3.33 | 2.37 |
| Nguồn 51 | 2.90 | 3.25 | 2.30 |
| Nguồn 52 | 3.00 | 3.30 | 2.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 53 | 2.94 (kèo tăng) | 3.33 (kèo tăng) | 2.22 |
| Nguồn 54 | 2.60 | 3.25 | 2.60 |
| Nguồn 55 | 2.63 | 3.40 (kèo tăng) | 2.45 |
| Nguồn 56 | 2.97 | 3.50 | 2.35 |
| Nguồn 57 | 2.93 | 3.27 | 2.31 |
| Nguồn 58 | 2.95 | 3.30 | 2.35 |
| Nguồn 59 | 2.50 | 3.25 | 2.63 |
| Nguồn 60 | 2.95 | 3.45 | 2.41 |
| Nguồn 61 | 2.70 | 3.15 | 2.50 |
| Nguồn 62 | 2.80 | 3.10 | 2.26 |
| Nguồn 63 | 2.80 | 3.30 | 2.35 |
| Nguồn 64 | 2.90 | 3.40 | 2.55 |
| Nguồn 65 | 2.85 | 3.30 | 2.30 |
| Nguồn 66 | 2.75 | 3.20 | 2.45 |
| Nguồn 67 | 3.00 | 3.30 | 2.35 |
| Nguồn 68 | 2.60 | 3.17 | 2.50 |
| Nguồn 69 | 2.92 | 3.25 | 2.35 |
| Nguồn 70 | 2.90 | 3.25 (kèo giảm) | 2.30 |
| Đồng thuận | 2.85 | 3.30 | 2.38 |
Thống kê trận đấu
0.99 2.51 xG (bàn kỳ vọng)
48% 52% Kiểm soát bóng
9 18 Dứt điểm
3 4 Sút trúng đích
0 4 Cơ hội ngon
4 11 Phạt góc
6 18 Phạm lỗi
1 3 Việt vị
2 5 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
13 N. Michalski -
16 J. Russell -
11 P. Aderoju -
24 A. Odimayo -
17 O. Kamara -
28 N. Tinsdale -
9 D. Orsi-Dadomo
Dự bị
-
11 J. Tabiner -
23 C. McNeill -
22 P. Croker -
30 S. Dancey -
32 L. Moore -
29 A. Thibaut - 31 L. Thomas
Diễn biến trận đấu
24'
J. Gibson Phạm lỗi
J. Arthurs Phạm lỗi
31'
Hết hiệp 1 · 0-0
vào: N. Michalski, ra: V. Mannone
46'
51'
J. White Phạm lỗi
K. Gordon Hành vi bạo lực
51'
vào: J. Russell, ra: G. D. Biase
55'
57'
vào: J. Tabiner, ra: J. White
M. Ebiowei Hành vi bạo lực
64'
65'
C. Agius Phạm lỗi
66'
M. Demetriou Phản ứng trọng tài
C. Kazim-Richards Phản ứng trọng tài
66'
vào: P. Aderoju, ra: K. Krasniqi
67'
67'
vào: C. McNeill, ra: J. Gibson
vào: O. Kamara, ra: S. Duke-McKenna
73'
vào: A. Odimayo, ra: A. Adeyemo
73'
85'
M. Demetriou Phạm lỗi
90'+5
J. March 0-1 kiến tạo: J. Tabiner
90'+8
C. McNeill Câu giờ
Kết thúc trận · 0-1
Lịch sử đối đầu (24 trận)
4 Crawley Town 5 Hòa 15 Crewe Alexandra
2.42 Bàn/trận TB
17% Tỷ lệ thắng Crawley Town
63% Tỷ lệ thắng Crewe Alexandra
Những lần gặp gần nhất
- 15/08/2026 Crawley Town 0-1 Crewe Alexandra
- 07/02/2026 Crawley Town 0-1 Crewe Alexandra
- 16/08/2025 Crewe Alexandra 1-0 Crawley Town
- 19/05/2024 Crawley Town 2-0 Crewe Alexandra
- 10/02/2024 Crewe Alexandra 1-0 Crawley Town
- 21/10/2023 Crawley Town 2-4 Crewe Alexandra
- 11/02/2023 Crawley Town 2-2 Crewe Alexandra
- 17/09/2022 Crewe Alexandra 1-0 Crawley Town
+ 2 trận khác