Tranmere Rovers
Anh
Thứ hạng Hạng Tư Anh
Tranmere Rovers đang xếp thứ 13 trên tổng 24 đội tại Hạng Tư Anh, với 12 điểm sau 10 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 6
- Thua
- 2
- Bàn thắng
- 13
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số
- 0
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Hồ sơ đội bóng Tranmere Rovers
Prenton Park, sân nhà của Tranmere Rovers, chứa được 16.587 chỗ ngồi và mở cửa từ năm 1995. Đội thường được gọi ngắn là Tranmere. Đây là một đại diện của bóng đá Anh.
Thành tích mùa 26/27 của Tranmere Rovers
Bảng xếp hạng Hạng Tư Anh ghi tên Tranmere Rovers ở vị trí thứ 13. Nhịp lấy điểm đang là 1,2 điểm một trận. Bảng xếp hạng ghi nhận 2 thắng, 6 hoà và 2 thua.
Kết quả các trận gần nhất của Tranmere Rovers
Hai vòng vừa rồi, Tranmere Rovers hoà Rochdale 1-1 và thua Chesterfield 2-4. Đội giữ sạch lưới 2 trận trong số đó. Hàng công tịt ngòi ở 2 trận.
Tranmere Rovers chơi sân nhà và sân khách khác nhau thế nào?
Trên sân nhà Tranmere Rovers thắng 2 trận, còn trên sân khách chưa thắng trận nào. Khác biệt lớn nhất nằm ở hàng công: 1,6 bàn mỗi trận ở sân nhà, chỉ 1,0 bàn mỗi trận khi xa nhà. Đội chưa thua trận sân nhà nào.
Vị trí Tranmere Rovers so với phần còn lại của bảng
Khoảng cách từ Tranmere Rovers tới Salford City ở ngôi đầu là 7 điểm. Muốn vượt Newport County, đội cần bù 1 điểm.
Người ghi bàn nhiều nhất Tranmere Rovers mùa 26/27
Dylan Jones là người ghi nhiều bàn nhất cho Tranmere Rovers mùa 26/27 với 3 bàn. Anh ra sân 7 trận mùa 26/27, tổng cộng 368 phút.
Tranmere Rovers tấn công, phòng ngự ra sao?
Tranmere Rovers ghi 13 bàn và để thủng lưới 13 bàn mùa 26/27. Hàng thủ nhận ít hơn kỳ vọng khoảng 0,3 bàn mỗi trận. Số bàn ghi được xếp thứ 9 trong nhóm.
Đối thủ kế tiếp của Tranmere Rovers
Barnet là đối thủ kế tiếp của Tranmere Rovers tại Hạng Tư Anh, trận sân nhà bắt đầu lúc 21h00 ngày 17/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Prenton Park. Đối thủ này đang đứng thứ 2 với 18 điểm. Phong độ năm trận gần nhất của Barnet là 3 thắng, 2 hoà.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Luke McGee | Thủ môn | Anh |
| 2 | Joel Senior | Hậu vệ | Anh |
| 2 | Joel Senior | Hậu vệ | |
| 3 | Jacob Slater | Hậu vệ | Ireland |
| 4 | Jordan Turnbull | Hậu vệ | Anh |
| 5 | Nathan James Smith | Hậu vệ | Anh |
| 6 | Will Vaulks | Tiền vệ | Wales |
| 7 | Charlie Whitaker | Tiền đạo | Anh |
| 8 | Sam Finley | Tiền vệ | Anh |
| 9 | Joe Ironside | Tiền đạo | Anh |
| 10 | Tom Ince | Tiền vệ | Anh |
| 11 | Tom Conlon | Tiền vệ | Anh |
| 12 | Harrison Male | Thủ môn | Anh |
| 13 | Coniah Boyce-Clarke | Thủ môn | Jamaica |
| 14 | Oliver Scott | Hậu vệ | Anh |
| 15 | Jordan Davies | Tiền vệ | Wales |
| 16 | Bobby Faulkner | Hậu vệ | Anh |
| 17 | Zane Okoro | Tiền vệ | Mỹ |
| 18 | Connor Jennings | Tiền đạo | Anh |
| 19 | Courtney Baker-Richardson | Tiền đạo | Anh |
| 20 | Charlie Veevers | Tiền vệ | Anh |
| 22 | Lee O'Connor | Hậu vệ | Ireland |
| 23 | Patrick Brough | Hậu vệ | Anh |
| 24 | David Kamara | Tiền đạo | Anh |
| 25 | Lewis Warrington | Tiền vệ | Anh |
| 26 | James Plant | Tiền vệ | Anh |
| 27 | Samuel Mann | Tiền đạo | Anh |
| 28 | Jack McEvilly | Hậu vệ | Anh |
| 29 | Dylan Jones | Tiền đạo | Anh |
| 30 | George Nevett | Hậu vệ | Wales |
| 44 | Ryan Watson | Tiền vệ | Anh |