Grimsby Town thắng Exeter City 1-0 ở Hạng Tư Anh (Vòng 1), đá lúc 21:00 ngày 15/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Blundell Park.
Dự đoán nhanh
-
Grimsby Town 52% - Hòa 26%
-
Exeter City 22%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng52%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0.5/1 | 0.89 | 0.83 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.85 | X0.88 |
1 1.75 X 3.65 2 4.33
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
53% Kiểm soát bóng 47%
21 Dứt điểm 8
6 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | | 10 | 3 | 4 | 3 | +2 | 13 |
| 14 | | 10 | 3 | 3 | 4 | 0 | 12 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 52%
Grimsby Town 52% Hòa 26% 22% Exeter City
xG dự kiến 1.74 - 1.05
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 51%
Cả 2 ghi bàn 53%
Tài 1.574%
Tài 3.530%
Phạt góc tài 8.569%
Phạt góc tài 9.557%
Phạt góc tài 10.546%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Grimsby Town (52%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.74 | 3.60 | 4.60 |
| Nguồn 2 | 1.72 | 3.74 | 4.47 |
| Nguồn 3 | 1.76 (kèo giảm) | 3.85 | 4.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 1.75 | 3.50 | 4.40 |
| Nguồn 5 | 1.83 | 3.50 | 3.75 |
| Nguồn 6 | 1.76 | 3.60 | 4.20 |
| Nguồn 7 | 1.83 | 3.45 | 4.10 |
| Nguồn 8 | 1.82 | 3.45 | 4.40 |
| Nguồn 9 | 1.70 | 3.80 | 4.30 |
| Nguồn 10 | 1.73 | 4.10 | 4.20 |
| Nguồn 11 | 1.83 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 4.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 1.83 | 3.75 | 4.20 |
| Nguồn 13 | 1.80 | 3.65 | 4.40 |
| Nguồn 14 | 1.86 | 3.93 (kèo tăng) | 4.55 (kèo tăng) |
| Nguồn 15 | 1.80 | 3.60 | 4.00 |
| Nguồn 16 | 1.73 | 3.65 | 4.34 |
| Nguồn 17 | 1.73 | 3.80 | 4.40 |
| Nguồn 18 | 1.68 | 3.83 | 4.60 |
| Nguồn 19 | 1.72 | 3.45 | 4.65 |
| Nguồn 20 | 1.74 | 3.50 | 3.90 |
| Nguồn 21 | 1.67 | 3.80 (kèo tăng) | 4.50 |
| Nguồn 22 | 1.82 | 3.50 | 3.95 |
| Nguồn 23 | 1.80 | 3.60 | 3.80 |
| Nguồn 24 | 1.70 | 3.74 | 4.44 |
| Nguồn 25 | 1.73 | 3.70 | 4.40 |
| Nguồn 26 | 1.75 (kèo giảm) | 3.54 (kèo tăng) | 4.33 (kèo tăng) |
| Nguồn 27 | 1.84 | 3.22 | 3.74 |
| Nguồn 28 | 1.80 | 3.50 | 3.90 |
| Nguồn 29 | 1.85 | 3.60 | 4.20 |
| Nguồn 30 | 1.71 (kèo giảm) | 3.64 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 31 | 1.80 | 3.85 | 4.20 |
| Nguồn 32 | 1.85 | 3.98 | 4.40 |
| Nguồn 33 | 1.75 | 3.65 | 4.30 |
| Nguồn 34 | 1.76 | 3.60 | 4.30 |
| Nguồn 35 | 1.69 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) | 4.40 |
| Nguồn 36 | 1.65 | 3.85 | 4.70 |
| Nguồn 37 | 1.85 | 3.50 | 3.95 |
| Nguồn 38 | 1.76 | 3.60 | 4.10 |
| Nguồn 39 | 1.88 | 3.64 | 3.82 |
| Nguồn 40 | 1.65 | 3.80 | 4.50 |
| Nguồn 41 | 1.69 | 3.80 | 4.75 |
| Nguồn 42 | 1.60 | 3.29 | 3.98 |
| Nguồn 43 | 1.75 | 3.50 | 4.50 |
| Nguồn 44 | 1.80 | 3.60 | 4.00 |
| Nguồn 45 | 1.85 | 3.50 | 4.00 |
| Nguồn 46 | 1.81 | 3.50 | 3.80 |
| Nguồn 47 | 1.69 | 3.74 | 4.55 |
| Nguồn 48 | 1.69 | 3.74 | 4.55 |
| Nguồn 49 | 1.77 | 3.50 (kèo tăng) | 4.55 (kèo tăng) |
| Nguồn 50 | 1.73 | 3.60 | 4.33 |
| Nguồn 51 | 1.78 | 3.67 | 4.44 |
| Nguồn 52 | 1.75 | 3.55 | 4.30 |
| Nguồn 53 | 1.70 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) | 4.60 |
| Nguồn 54 | 1.72 (kèo giảm) | 3.67 (kèo tăng) | 4.54 (kèo tăng) |
| Nguồn 55 | 1.79 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 56 | 1.75 | 3.70 | 4.33 |
| Nguồn 57 | 1.69 | 3.98 | 4.80 |
| Nguồn 58 | 1.73 | 3.65 | 4.40 |
| Nguồn 59 | 1.77 | 3.65 | 4.40 |
| Nguồn 60 | 1.80 | 3.60 | 4.00 |
| Nguồn 61 | 1.77 | 3.90 | 4.42 |
| Nguồn 62 | 1.83 | 3.50 | 4.00 |
| Nguồn 63 | 1.79 | 3.26 | 3.90 |
| Nguồn 64 | 1.75 | 3.70 (kèo tăng) | 4.05 |
| Nguồn 65 | 1.73 | 3.70 | 4.40 |
| Nguồn 66 | 1.65 | 3.80 | 4.60 |
| Nguồn 67 | 1.75 (kèo giảm) | 3.54 (kèo tăng) | 4.33 (kèo tăng) |
| Nguồn 68 | 1.70 | 3.80 | 4.75 |
| Nguồn 69 | 1.75 | 3.63 | 3.97 |
| Nguồn 70 | 1.78 | 3.60 | 4.30 |
| Nguồn 71 | 1.75 | 3.50 | 4.40 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.75 | 3.65 | 4.33 |
Thống kê trận đấu
1.93 1.24 xG (bàn kỳ vọng)
53% 47% Kiểm soát bóng
21 8 Dứt điểm
4 2 Sút trúng đích
1 2 Cơ hội ngon
6 3 Phạt góc
15 8 Phạm lỗi
4 6 Việt vị
1 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
11 R. Reynolds -
9 I. Morgan -
19 J. A. -
7 J. Walker -
41 S. Auton -
12 J. Foulkes -
23 H. Brown
Dự bị
-
2 L. Samuel -
10 J. Gordon -
7 G. Edwards -
20 G. Birch -
22 F. Phillips -
18 L. Oakes -
19 S. Cox
Diễn biến trận đấu
23'
J. Doyle-Hayes Phạm lỗi
H. Rodgers 1-0 kiến tạo: C. Vernam
35'
C. McJannett Phạm lỗi
43'
Hết hiệp 1 · 1-0
58'
vào: J. Gordon, ra: J. Doyle-Hayes
58'
vào: L. Samuel, ra: A. Oluwabori
59'
vào: G. Edwards, ra: V. Harper
vào: R. Reynolds, ra: J. Amaluzor
68'
Kết thúc trận · 1-0
Lịch sử đối đầu (13 trận)
3 Grimsby Town 4 Hòa 6 Exeter City
2.23 Bàn/trận TB
23% Tỷ lệ thắng Grimsby Town
46% Tỷ lệ thắng Exeter City
Những lần gặp gần nhất
- 15/08/2026 Grimsby Town 1-0 Exeter City
- 28/04/2021 Exeter City 3-2 Grimsby Town
- 02/12/2020 Grimsby Town 1-4 Exeter City
- 18/01/2020 Grimsby Town 0-1 Exeter City
- 28/09/2019 Exeter City 1-3 Grimsby Town
- 29/12/2018 Exeter City 1-2 Grimsby Town
- 20/10/2018 Grimsby Town 0-0 Exeter City
- 24/02/2018 Grimsby Town 0-1 Exeter City
+ 2 trận khác