Crawley Town thắng Rochdale 2-1 ở Hạng Tư Anh (Vòng 2), đá lúc 21:00 ngày 22/08/2026 (giờ Việt Nam).
Dự đoán nhanh
-
Rochdale 62% - Hòa 23%
-
Crawley Town 15%
Tỷ số hay gặp nhất1-0
Xác suất cửa nghiêng62%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
Thống kê nổi bật
54% Kiểm soát bóng 46%
7 Dứt điểm 12
5 Phạt góc 3
4 Thẻ vàng 4
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | | 10 | 4 | 2 | 4 | -1 | 14 |
| 24 — Xuống hạng | | 8 | 1 | 2 | 5 | -7 | 5 |
- Xuống hạng
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 62%
Rochdale 62% Hòa 23% 15% Crawley Town
xG dự kiến 1.83 - 0.87
Tỷ số hay gặp nhất 1-0
Tài 2.5 50%
Cả 2 ghi bàn 49%
Tài 1.574%
Tài 3.528%
Phạt góc tài 8.565%
Phạt góc tài 9.553%
Phạt góc tài 10.542%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Rochdale (62%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.94 | 3.50 | 3.70 |
| Nguồn 2 | 2.10 (kèo tăng) | 3.42 (kèo giảm) | 3.26 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 1.95 | 3.30 | 3.50 |
| Nguồn 4 | 1.93 (kèo giảm) | 3.45 | 3.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 2.10 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 1.98 | 3.30 | 3.70 |
| Nguồn 7 | 1.98 | 3.40 | 3.75 |
| Nguồn 8 | 1.95 | 3.40 | 3.60 |
| Nguồn 9 | 1.97 | 3.45 | 3.70 |
| Nguồn 10 | 2.05 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 2.00 (kèo tăng) | 3.60 | 3.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 12 | 1.97 | 3.45 | 3.70 |
| Nguồn 13 | 1.98 | 3.55 (kèo giảm) | 3.67 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 1.89 | 3.40 | 3.60 |
| Nguồn 15 | 1.95 (kèo giảm) | 3.41 (kèo giảm) | 3.56 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 2.01 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 1.92 (kèo tăng) | 3.38 (kèo giảm) | 3.53 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 1.98 | 3.40 | 3.55 |
| Nguồn 19 | 1.88 | 3.35 | 3.55 |
| Nguồn 20 | 2.05 (kèo tăng) | 3.50 | 3.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 21 | 1.95 | 3.50 | 3.60 |
| Nguồn 22 | 1.91 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 1.94 | 3.36 (kèo giảm) | 3.58 (kèo tăng) |
| Nguồn 24 | 2.05 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 1.95 | 3.40 | 3.41 |
| Nguồn 26 | 1.96 (kèo giảm) | 3.39 | 3.56 (kèo tăng) |
| Nguồn 27 | 2.04 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 3.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 28 | 2.01 (kèo tăng) | 3.08 (kèo giảm) | 3.14 (kèo giảm) |
| Nguồn 29 | 1.88 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 30 | 2.10 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 31 | 2.04 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) | 3.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 32 | 1.95 | 3.45 | 3.55 |
| Nguồn 33 | 2.01 (kèo tăng) | 3.61 (kèo giảm) | 3.77 (kèo tăng) |
| Nguồn 34 | 1.95 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 35 | 1.95 (kèo tăng) | 3.60 | 3.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 36 | 1.92 | 3.45 | 3.70 |
| Nguồn 37 | 1.96 | 3.40 | 3.65 |
| Nguồn 38 | 2.00 (kèo tăng) | 3.53 (kèo giảm) | 3.42 (kèo giảm) |
| Nguồn 39 | 1.92 | 3.40 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 40 | 1.96 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 3.66 (kèo tăng) |
| Nguồn 41 | 2.05 | 3.20 | 3.55 |
| Nguồn 42 | 1.89 | 3.40 | 3.60 |
| Nguồn 43 | 2.10 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 44 | 1.98 (kèo tăng) | 3.35 | 3.20 |
| Nguồn 45 | 2.00 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 3.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 46 | 1.96 | 3.45 | 3.58 |
| Nguồn 47 | 1.95 (kèo giảm) | 3.46 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 48 | 1.97 (kèo tăng) | 3.50 | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 49 | 1.95 (kèo tăng) | 3.50 | 3.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 50 | 1.99 | 3.47 | 3.72 |
| Nguồn 51 | 1.95 | 3.35 | 3.60 |
| Nguồn 52 | 1.99 | 3.40 | 3.75 |
| Nguồn 53 | 1.95 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 54 | 2.08 (kèo tăng) | 3.50 (kèo giảm) | 3.53 (kèo giảm) |
| Nguồn 55 | 1.95 | 3.42 (kèo tăng) | 3.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 56 | 1.96 | 3.40 | 3.65 |
| Nguồn 57 | 1.89 | 3.40 | 3.60 |
| Nguồn 58 | 1.98 | 3.51 | 3.65 (kèo giảm) |
| Nguồn 59 | 1.93 | 3.25 | 3.50 |
| Nguồn 60 | 1.97 | 3.00 | 3.05 |
| Nguồn 61 | 2.01 | 3.08 | 3.14 |
| Nguồn 62 | 2.00 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 63 | 2.00 | 3.50 | 3.50 |
| Nguồn 64 | 1.90 | 3.40 | 3.60 |
| Nguồn 65 | 1.96 (kèo giảm) | 3.39 | 3.56 (kèo tăng) |
| Nguồn 66 | 1.89 | 3.40 | 3.60 |
| Nguồn 67 | 1.88 (kèo tăng) | 3.28 (kèo giảm) | 3.41 |
| Nguồn 68 | 1.98 | 3.40 | 3.65 |
| Nguồn 69 | 2.05 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 1.96 | 3.40 | 3.55 |
Thống kê trận đấu
0.81 2.36 xG (bàn kỳ vọng)
54% 46% Kiểm soát bóng
7 12 Dứt điểm
3 2 Sút trúng đích
2 3 Cơ hội ngon
5 3 Phạt góc
12 14 Phạm lỗi
4 0 Việt vị
4 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
21 K. Taylor -
17 B. Adeeko -
40 I. Henderson -
11 Z. Silcott-Duberry -
20 S. Waller -
18 J. Smith -
19 L. Hanannt
Dự bị
-
12 L. Richards -
25 K. Krasniqi -
9 D. Orsi-Dadomo -
31 J. Izquierdo -
4 P. Arganese-McDermott -
28 N. Tinsdale -
14 G. D. Biase
Diễn biến trận đấu
8'
P. Aderoju 0-1
13'
P. Farquharson Phạm lỗi
D. Moss Phạm lỗi
28'
K. Wilson Phạm lỗi
34'
45'
C. Kazim-Richards Câu giờ
S. Sherring Phạm lỗi
45'+1
Hết hiệp 1 · 0-1
48'
J. Russell Phạm lỗi
48'
J. Arthurs Phản ứng trọng tài
E. Ebanks-Landell 1-1 kiến tạo: R. East
54'
63'
vào: L. Richards, ra: J. Russell
69'
L. Watson Phản ứng trọng tài
N. Ramming Phản ứng trọng tài
69'
72'
L. Watson 1-2 (P)
vào: B. Adeeko, ra: E. Francis
82'
vào: I. Henderson, ra: H. Gilmour
87'
vào: Z. Silcott-Duberry, ra: D. Moss
87'
89'
vào: K. Krasniqi, ra: K. Jennings
90'+3
vào: D. Orsi-Dadomo, ra: P. Aderoju
Kết thúc trận · 1-2
Lịch sử đối đầu (7 trận)
2 Rochdale 1 Hòa 4 Crawley Town
2.57 Bàn/trận TB
29% Tỷ lệ thắng Rochdale
57% Tỷ lệ thắng Crawley Town
Những lần gặp gần nhất
- 22/08/2026 Rochdale 1-2 Crawley Town
- 25/03/2023 Crawley Town 2-0 Rochdale
- 27/08/2022 Rochdale 1-1 Crawley Town
- 26/03/2022 Crawley Town 1-0 Rochdale
- 09/10/2021 Rochdale 0-1 Crawley Town
- 17/01/2015 Rochdale 4-1 Crawley Town
- 06/09/2014 Crawley Town 0-4 Rochdale