Rotherham United hòa York City 1-1 ở Hạng Tư Anh (Vòng 2), đá lúc 21:00 ngày 22/08/2026 (giờ Việt Nam), tại New York Stadium.
Kèo chính
Thống kê nổi bật
41% Kiểm soát bóng 59%
10 Dứt điểm 17
5 Phạt góc 9
2 Thẻ vàng 0
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 — Play-off lên hạng | | 10 | 4 | 4 | 2 | +6 | 16 |
| 23 — Xuống hạng | | 11 | 2 | 4 | 5 | -6 | 10 |
- Play-off lên hạng
- Xuống hạng
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.46 | 3.30 | 2.75 |
| Nguồn 2 | 2.43 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 2.40 | 3.20 | 2.80 |
| Nguồn 4 | 2.40 (kèo tăng) | 3.30 | 2.65 (kèo giảm) |
| Nguồn 5 | 2.45 (kèo giảm) | 3.20 | 2.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 2.46 (kèo tăng) | 3.15 (kèo giảm) | 2.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 7 | 2.47 | 3.20 | 2.82 |
| Nguồn 8 | 2.35 | 3.40 | 2.75 |
| Nguồn 9 | 2.43 | 3.30 | 2.82 |
| Nguồn 10 | 2.30 (kèo giảm) | 3.40 | 3.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 2.40 | 3.50 | 2.80 |
| Nguồn 12 | 2.43 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 2.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 2.48 (kèo tăng) | 3.41 (kèo giảm) | 2.77 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 2.38 | 3.15 | 2.75 |
| Nguồn 15 | 2.41 (kèo tăng) | 3.28 (kèo tăng) | 2.74 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 2.40 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 2.72 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 2.40 (kèo tăng) | 3.26 (kèo tăng) | 2.66 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 2.42 | 3.30 | 2.75 |
| Nguồn 19 | 2.35 | 3.10 | 2.75 |
| Nguồn 20 | 2.45 | 3.40 | 2.75 |
| Nguồn 21 | 2.40 | 3.40 | 2.70 |
| Nguồn 22 | 2.38 (kèo tăng) | 3.30 | 2.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 23 | 2.41 (kèo tăng) | 3.22 (kèo giảm) | 2.72 (kèo giảm) |
| Nguồn 24 | 2.45 (kèo tăng) | 3.40 | 2.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 2.45 | 3.30 | 2.57 |
| Nguồn 26 | 2.45 (kèo tăng) | 3.19 (kèo giảm) | 2.76 (kèo giảm) |
| Nguồn 27 | 2.45 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) | 2.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 28 | 2.28 (kèo tăng) | 3.05 (kèo giảm) | 2.66 (kèo giảm) |
| Nguồn 29 | 2.30 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 2.65 |
| Nguồn 30 | 2.50 (kèo tăng) | 3.40 | 2.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 31 | 2.55 (kèo tăng) | 3.35 | 2.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 32 | 2.40 | 3.40 (kèo tăng) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 33 | 2.52 (kèo tăng) | 3.47 | 2.81 (kèo giảm) |
| Nguồn 34 | 2.40 | 3.30 | 2.65 |
| Nguồn 35 | 2.40 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 36 | 2.45 | 3.30 | 2.70 |
| Nguồn 37 | 2.41 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 2.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 38 | 2.36 (kèo giảm) | 3.34 | 2.82 (kèo tăng) |
| Nguồn 39 | 2.40 (kèo tăng) | 3.30 | 2.65 (kèo giảm) |
| Nguồn 40 | 2.37 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 2.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 41 | 2.50 | 3.10 | 2.75 |
| Nguồn 42 | 2.38 | 3.15 | 2.75 |
| Nguồn 43 | 2.45 (kèo tăng) | 3.40 | 2.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 44 | 2.31 (kèo giảm) | 3.20 | 2.68 (kèo tăng) |
| Nguồn 45 | 2.36 (kèo tăng) | 3.20 | 2.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 46 | 2.44 | 3.28 | 2.74 |
| Nguồn 47 | 2.45 (kèo tăng) | 3.24 (kèo giảm) | 2.76 (kèo tăng) |
| Nguồn 48 | 2.43 (kèo tăng) | 3.45 (kèo tăng) | 2.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 49 | 2.38 | 3.30 (kèo giảm) | 2.75 |
| Nguồn 50 | 2.45 (kèo tăng) | 3.33 (kèo giảm) | 2.85 (kèo giảm) |
| Nguồn 51 | 2.40 | 3.25 | 2.75 |
| Nguồn 52 | 2.50 | 3.30 | 2.80 |
| Nguồn 53 | 2.40 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 2.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 54 | 2.52 (kèo tăng) | 3.47 (kèo tăng) | 2.76 (kèo giảm) |
| Nguồn 55 | 2.41 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 2.76 (kèo giảm) |
| Nguồn 56 | 2.41 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 2.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 57 | 2.38 | 3.15 | 2.75 |
| Nguồn 58 | 2.47 (kèo tăng) | 3.41 (kèo giảm) | 2.76 (kèo giảm) |
| Nguồn 59 | 2.40 (kèo tăng) | 3.15 | 2.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 60 | 2.23 | 2.97 | 2.59 |
| Nguồn 61 | 2.28 (kèo tăng) | 3.05 (kèo tăng) | 2.66 (kèo tăng) |
| Nguồn 62 | 2.45 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) | 2.65 (kèo giảm) |
| Nguồn 63 | 2.45 | 3.40 | 2.70 |
| Nguồn 64 | 2.40 (kèo tăng) | 3.20 | 2.70 (kèo giảm) |
| Nguồn 65 | 2.45 (kèo tăng) | 3.19 (kèo giảm) | 2.76 (kèo giảm) |
| Nguồn 66 | 2.38 | 3.15 | 2.75 |
| Nguồn 67 | 2.34 (kèo tăng) | 3.16 | 2.59 (kèo giảm) |
| Nguồn 68 | 2.44 (kèo tăng) | 3.25 (kèo giảm) | 2.82 (kèo giảm) |
| Nguồn 69 | 2.40 | 3.20 | 2.75 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.41 | 3.30 | 2.75 |
Thống kê trận đấu
0.72 2.30 xG (bàn kỳ vọng)
41% 59% Kiểm soát bóng
10 17 Dứt điểm
2 5 Sút trúng đích
1 3 Cơ hội ngon
5 9 Phạt góc
11 5 Phạm lỗi
0 3 Việt vị
2 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
9 T. Bradshaw -
5 K. Ngwenya -
2 J. Rafferty -
11 A. Martha -
13 J. Eyestone -
17 M. Kaleta -
23 A. Nemane
Dự bị
-
2 R. Fallowfield -
16 A. Read -
33 C. McArthur -
15 J. King -
31 G. Sykes-Kenworthy -
4 Z. Medley -
25 B. Farrar
Diễn biến trận đấu
E. Otoo 1-0 kiến tạo: K. Spence
20'
30'
vào: R. Fallowfield, ra: Z. Johnson
40'
A. Newby 1-1 kiến tạo: H. Boyes
Hết hiệp 1 · 1-1
vào: T. Bradshaw, ra: F. Tavares
56'
vào: K. Ngwenya, ra: O. Ashley
57'
vào: J. Rafferty, ra: L. Agbaire
67'
71'
vào: C. McArthur, ra: M. Kitching
J. Buyabu Phạm lỗi
78'
B. Cover Phạm lỗi
90'+4
Kết thúc trận · 1-1
Lịch sử đối đầu (5 trận)
0 Rotherham United 4 Hòa 1 York City
1.40 Bàn/trận TB
0% Tỷ lệ thắng Rotherham United
20% Tỷ lệ thắng York City
Những lần gặp gần nhất
- 22/08/2026 Rotherham United 1-1 York City
- 27/02/2013 Rotherham United 1-1 York City
- 06/10/2012 York City 0-0 Rotherham United
- 18/11/2010 York City 3-0 Rotherham United
- 06/11/2010 Rotherham United 0-0 York City