Fleetwood Town hòa Gillingham 0-0 ở Hạng Tư Anh (Vòng 2), đá lúc 21:00 ngày 22/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Highbury Stadium.
Dự đoán nhanh
-
Fleetwood Town 53% - Hòa 26%
-
Gillingham 21%
Tỷ số hay gặp nhất1-0
Xác suất cửa nghiêng53%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
Thống kê nổi bật
64% Kiểm soát bóng 36%
17 Dứt điểm 9
10 Phạt góc 2
1 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 — Play-off lên hạng | | 11 | 4 | 4 | 3 | +3 | 16 |
| 12 | | 11 | 3 | 5 | 3 | +1 | 14 |
- Play-off lên hạng
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 53%
Fleetwood Town 53% Hòa 26% 21% Gillingham
xG dự kiến 1.60 - 0.96
Tỷ số hay gặp nhất 1-0
Tài 2.5 47%
Cả 2 ghi bàn 50%
Tài 1.572%
Tài 3.525%
Phạt góc tài 8.562%
Phạt góc tài 9.550%
Phạt góc tài 10.539%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Fleetwood Town (53%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.90 | 3.50 | 3.90 |
| Nguồn 2 | 1.88 | 3.60 | 3.80 |
| Nguồn 3 | 1.95 | 3.30 | 3.60 |
| Nguồn 4 | 1.95 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 3.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 1.90 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 2.03 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 2.05 | 3.40 | 3.30 |
| Nguồn 9 | 2.05 | 3.40 | 3.45 |
| Nguồn 10 | 1.91 | 3.50 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 2.00 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 2.05 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 3.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 2.04 (kèo giảm) | 3.66 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 2.02 | 3.25 | 3.25 |
| Nguồn 15 | 1.98 (kèo giảm) | 3.42 (kèo tăng) | 3.48 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 1.97 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 1.91 (kèo giảm) | 3.52 (kèo tăng) | 3.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 1.88 | 3.40 | 3.95 |
| Nguồn 19 | 2.02 | 3.25 | 3.20 |
| Nguồn 20 | 1.87 | 3.60 | 4.00 |
| Nguồn 21 | 1.95 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 1.91 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 1.95 (kèo giảm) | 3.41 (kèo tăng) | 3.49 (kèo tăng) |
| Nguồn 24 | 1.90 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 1.88 | 3.55 | 3.49 |
| Nguồn 26 | 1.95 (kèo giảm) | 3.33 (kèo tăng) | 3.68 (kèo tăng) |
| Nguồn 27 | 1.86 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 28 | 2.00 (kèo tăng) | 3.11 (kèo giảm) | 3.12 (kèo giảm) |
| Nguồn 29 | 1.95 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) | 3.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 30 | 1.91 (kèo giảm) | 3.50 | 4.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 31 | 1.94 | 3.55 | 3.95 |
| Nguồn 32 | 2.00 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 33 | 1.99 (kèo giảm) | 3.76 (kèo tăng) | 3.67 (kèo tăng) |
| Nguồn 34 | 1.95 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 35 | 1.95 (kèo giảm) | 3.40 | 3.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 36 | 1.95 (kèo giảm) | 3.55 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 37 | 2.04 (kèo giảm) | 3.35 | 3.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 38 | 1.99 (kèo giảm) | 3.39 (kèo tăng) | 3.58 (kèo tăng) |
| Nguồn 39 | 1.90 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 3.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 40 | 1.94 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 41 | 1.95 | 3.30 | 3.80 |
| Nguồn 42 | 2.02 | 3.25 | 3.25 |
| Nguồn 43 | 1.91 (kèo giảm) | 3.50 | 4.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 44 | 1.91 (kèo giảm) | 3.25 | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 45 | 1.81 (kèo tăng) | 3.35 (kèo tăng) | 4.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 47 | 1.97 (kèo giảm) | 3.48 (kèo tăng) | 3.52 (kèo tăng) |
| Nguồn 48 | 1.93 (kèo giảm) | 3.65 (kèo tăng) | 3.55 (kèo tăng) |
| Nguồn 49 | 1.95 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 50 | 2.07 (kèo giảm) | 3.43 (kèo tăng) | 3.51 (kèo tăng) |
| Nguồn 51 | 2.00 (kèo giảm) | 3.30 | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 52 | 1.90 | 3.55 | 3.95 |
| Nguồn 53 | 1.91 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 54 | 1.88 (kèo tăng) | 3.78 (kèo tăng) | 3.91 (kèo tăng) |
| Nguồn 55 | 2.02 (kèo giảm) | 3.41 (kèo tăng) | 3.44 (kèo tăng) |
| Nguồn 56 | 2.04 (kèo giảm) | 3.35 | 3.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 57 | 2.02 | 3.25 | 3.25 |
| Nguồn 58 | 1.96 (kèo giảm) | 3.66 (kèo tăng) | 3.56 (kèo tăng) |
| Nguồn 59 | 2.00 (kèo giảm) | 3.25 | 3.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 60 | 1.88 | 3.05 | 3.19 |
| Nguồn 61 | 2.00 | 3.11 | 3.12 |
| Nguồn 62 | 1.95 (kèo giảm) | 3.55 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 64 | 1.87 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 65 | 1.95 (kèo giảm) | 3.33 (kèo tăng) | 3.68 (kèo tăng) |
| Nguồn 66 | 1.92 | 3.30 | 3.50 |
| Nguồn 67 | 1.87 (kèo giảm) | 3.41 (kèo tăng) | 3.33 (kèo tăng) |
| Nguồn 68 | 2.07 (kèo giảm) | 3.35 | 3.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 69 | 1.91 (kèo giảm) | 3.30 | 3.80 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.95 | 3.41 | 3.50 |
Thống kê trận đấu
0.90 1.05 xG (bàn kỳ vọng)
64% 36% Kiểm soát bóng
17 9 Dứt điểm
0 3 Sút trúng đích
0 1 Cơ hội ngon
10 2 Phạt góc
13 15 Phạm lỗi
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
3 D. Andrew -
27 C. McLean -
20 A. Loupalo-Bi -
22 J. Pradic -
36 J. Dempsey -
35 S. Costelloe -
15 A. Murphy
Dự bị
-
3 C. McManus -
17 C. Antwi -
18 S. Kendall -
24 H. Waldock -
13 T. Holtam -
29 H. Webster -
30 S. Booth
Diễn biến trận đấu
R. Bennett Phạm lỗi
30'
41'
K. Harris Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 0-0
58'
J. Brophy Phạm lỗi
70'
vào: C. McManus, ra: K. Harris
vào: A. Loupalo-Bi, ra: W. Davies
73'
84'
vào: S. Kendall, ra: R. Hale
88'
vào: H. Waldock, ra: R. McKenzie
Kết thúc trận · 0-0
Lịch sử đối đầu (22 trận)
10 Fleetwood Town 8 Hòa 4 Gillingham
2.41 Bàn/trận TB
45% Tỷ lệ thắng Fleetwood Town
18% Tỷ lệ thắng Gillingham
Những lần gặp gần nhất
- 22/08/2026 Fleetwood Town 0-0 Gillingham
- 07/03/2026 Gillingham 1-1 Fleetwood Town
- 20/12/2025 Fleetwood Town 2-1 Gillingham
- 26/02/2025 Gillingham 1-2 Fleetwood Town
- 24/08/2024 Fleetwood Town 0-0 Gillingham
- 18/04/2022 Gillingham 0-0 Fleetwood Town
- 11/12/2021 Fleetwood Town 2-1 Gillingham
- 10/03/2021 Fleetwood Town 1-0 Gillingham
+ 2 trận khác