Pogoń Szczecin thắng MKS Korona Kielce 2-0 ở VĐQG Ba Lan (Vòng 10), đá lúc 22:30 ngày 11/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Stadion Miejski im. Floriana Krygiera.
Nhận định trước trận
Bài nhận định riêng cho trận này.
Đọc bài nhận định →Dự đoán nhanh
-
Pogoń Szczecin 42% - Hòa 28%
-
MKS Korona Kielce 30%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng42%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.96 | 0.80 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.92 | X0.85 |
1 2.25 X 3.25 2 3.00
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
48% Kiểm soát bóng 52%
7 Dứt điểm 17
2 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 0
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | | 9 | 5 | 3 | 1 | +8 | 18 |
| 8 | | 10 | 4 | 3 | 3 | 0 | 15 |
Chơi hay nhất
- 8,6 Valentin Cojocaru Pogoń Szczecin
- 8,4 Paul Mukairu Pogoń Szczecin
- 7,8 Patryk Dziczek Pogoń Szczecin
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 42%
Pogoń Szczecin 42% Hòa 28% 30% MKS Korona Kielce
xG dự kiến 1.63 - 1.18
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 54%
Cả 2 ghi bàn 58%
Tài 1.577%
Tài 3.532%
Phạt góc tài 8.560%
Phạt góc tài 9.548%
Phạt góc tài 10.537%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Pogoń Szczecin (42%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 2.21 (kèo tăng) | 3.35 (kèo giảm) | 3.04 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 2.25 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 2.25 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 3.00 |
| Nguồn 8 | 2.20 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 3.00 |
| Nguồn 10 | 2.25 (kèo tăng) | 3.30 (kèo giảm) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 2.20 | 3.10 | 3.10 |
| Nguồn 12 | 2.20 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 2.87 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 2.34 (kèo tăng) | 3.35 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 2.35 (kèo tăng) | 3.15 (kèo giảm) | 3.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 2.20 (kèo tăng) | 3.20 (kèo giảm) | 2.87 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 2.33 | 3.50 | 2.75 |
| Nguồn 18 | 2.20 (kèo tăng) | 3.40 (kèo giảm) | 3.02 (kèo giảm) |
| Nguồn 20 | 2.40 (kèo tăng) | 3.07 (kèo giảm) | 3.38 (kèo tăng) |
| Nguồn 21 | 2.11 (kèo tăng) | 3.12 (kèo giảm) | 2.98 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 2.33 (kèo tăng) | 3.35 (kèo giảm) | 2.95 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 2.30 (kèo tăng) | 3.10 (kèo giảm) | 2.90 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.25 | 3.25 | 3.00 |
Thống kê trận đấu
0.92 0.79 xG (bàn kỳ vọng)
48% 52% Kiểm soát bóng
7 17 Dứt điểm
2 3 Sút trúng đích
2 1 Cơ hội ngon
2 7 Phạt góc
21 6 Phạm lỗi
0 2 Việt vị
2 0 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
31 N. Botis -
98 K. Dąbrowski -
29 L. Willen -
75 A. Ossowski -
20 I. Eichie -
47 N. Lawa -
11 K. Grosicki -
3 K. Acosta -
30 J. Czaplinski -
10 F. Čuić -
9 R. Molnár -
17 J. Nsamé
Dự bị
-
87 R. Mamla -
44 C. Sotiriou -
24 B. Smolarczyk -
67 N. Barczak -
8 M. Remacle -
11 K. Matuszewski -
86 S. Gustafson -
7 D. Błanik -
22 M. Fassbender -
99 D. Bąk -
10 Nono
Chơi hay nhất
8,6 Valentin Cojocaru Pogoń Szczecin
3 lần cứu thua
8,4 Paul Mukairu Pogoń Szczecin
1 bàn · 1 kiến tạo · 2 đường chuyền tạo cơ hội
7,8 Patryk Dziczek Pogoń Szczecin
1 lần tắc bóng
Pogoń Szczecin
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 Valentin Cojocaru TM | 98' | 8,6 | 0 | 0 | 0/0 | 31/42 | 0 | 0 | 3 |
| 13 Dimitrios Keramitsis HV | 98' | 7,3 | 0 | 0 | 0/0 | 45/48 | 0 | 2 | 0 |
| 41 Attila Szalai HV | 98' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 61/69 | 0 | 0 | 0 |
| 4 Alessandro Pio Riccio HV | 98' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 20/24 | 2 | 1 | 0 |
| 23 Benjamin Mendy HV | 91' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 23/32 | 0 | 0 | 0 |
| 29 Lukas Willen HV DB | 7' | – | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Isaiah Eichie HV DB | 7' | – | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 16 Patryk Dziczek C TV | 98' | 7,8 | 0 | 0 | 0/1 | 43/52 | 0 | 1 | 0 |
| 35 Maciej Wojciechowski TV | 98' | 7,5 | 1 | 0 | 1/2 | 30/33 | 0 | 2 | 0 |
| 18 Paul Mukairu TV | 91' | 8,4 | 1 | 1 | 1/1 | 25/36 | 2 | 1 | 0 |
| 6 Jan Biegański TV | 83' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 28/30 | 1 | 1 | 0 |
| 21 Darko Churlinov TV | 73' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 17/18 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Kamil Grosicki TV DB | 25' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 3/3 | 0 | 0 | 0 |
| 3 Kellyn Acosta TV DB | 15' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Jordi Sánchez TĐ | 73' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 6/8 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Jean-Pierre Nsame TĐ DB | 25' | 7,2 | 0 | 1 | 0/0 | 2/3 | 1 | 1 | 0 |
MKS Korona Kielce
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Xavier Dziekoński TM | 98' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 28/34 | 0 | 0 |
| 2 Ariel Mosór HV | 98' | 6,9 | 0 | 0 | 0/4 | 54/60 | 0 | 1 |
| 23 Slobodan Rubežić HV | 98' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 47/55 | 0 | 2 |
| 71 Wiktor Długosz HV | 98' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 35/42 | 3 | 3 |
| 6 Marcel Pięczek HV | 98' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 40/46 | 2 | 0 |
| 35 Kamil Jakubczyk TV | 98' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 36/37 | 3 | 2 |
| 19 Michael Ameyaw TV | 98' | 7,2 | 0 | 0 | 1/1 | 13/15 | 2 | 1 |
| 18 Patrik Hellebrand C TV | 88' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 49/51 | 1 | 1 |
| 30 Camilo Mena TV | 87' | 7,4 | 0 | 0 | 0/2 | 18/26 | 0 | 2 |
| 32 Ondrej Lingr TV | 56' | 6,4 | 0 | 0 | 1/1 | 9/10 | 0 | 0 |
| 8 Martin Remacle TV DB | 42' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 19/21 | 1 | 0 |
| 7 Dawid Błanik TV DB | 11' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 5/7 | 1 | 0 |
| 14 Mariusz Stępiński TĐ | 56' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 2/6 | 1 | 0 |
| 99 Daniel Bąk TĐ DB | 42' | 6,4 | 0 | 0 | 0/2 | 0/1 | 0 | 0 |
| 22 Morgan Fassbender TĐ DB | 10' | 7,0 | 0 | 0 | 1/1 | 1/1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
A. P. Riccio Phạm lỗi
20'
O. Garcia Phản ứng trọng tài
21'
M. Wojciechowski Phạm lỗi
36'
M. Wojciechowski 1-0 kiến tạo: P. Mukairu
45'+1
Hết hiệp 1 · 1-0
56'
vào: D. Bąk, ra: M. Stępiński
56'
vào: M. Remacle, ra: O. Lingr
vào: J. Nsamé, ra: J. Sánchez
73'
vào: K. Grosicki, ra: D. Churlinov
73'
vào: K. Acosta, ra: J. Biegański
83'
P. Mukairu 2-0 kiến tạo: J. Nsamé
86'
88'
vào: M. Fassbender, ra: P. Hellebrand
vào: I. Eichie, ra: P. Mukairu
90'+1
Kết thúc trận · 2-0
Lịch sử đối đầu (25 trận)
10 Pogoń Szczecin 11 Hòa 4 MKS Korona Kielce
2.48 Bàn/trận TB
40% Tỷ lệ thắng Pogoń Szczecin
16% Tỷ lệ thắng MKS Korona Kielce
Những lần gặp gần nhất
- 17/03/2026 Pogoń Szczecin 2-1 MKS Korona Kielce
- 13/09/2025 MKS Korona Kielce 1-0 Pogoń Szczecin
- 10/12/2024 MKS Korona Kielce 0-0 Pogoń Szczecin
- 20/07/2024 Pogoń Szczecin 3-0 MKS Korona Kielce
- 17/03/2024 MKS Korona Kielce 2-2 Pogoń Szczecin
- 16/09/2023 Pogoń Szczecin 3-1 MKS Korona Kielce
- 18/03/2023 Pogoń Szczecin 0-0 MKS Korona Kielce
- 04/09/2022 MKS Korona Kielce 1-2 Pogoń Szczecin
+ 2 trận khác