Górnik Zabrze thắng Jagiellonia Białystok 3-1 ở VĐQG Ba Lan (Vòng 10), đá lúc 01:15 ngày 11/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Chorten Arena.
Dự đoán nhanh
-
Jagiellonia Białystok 38% - Hòa 27%
-
Górnik Zabrze 35%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng38%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
Thống kê nổi bật
57% Kiểm soát bóng 43%
11 Dứt điểm 15
4 Phạt góc 4
2 Thẻ vàng 4
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 10 | 8 | 1 | 1 | +10 | 25 |
| 10 | | 9 | 4 | 0 | 5 | -3 | 12 |
Chơi hay nhất
- 8,4 Sondre Liseth Górnik Zabrze
- 7,7 Bernardo Vital Jagiellonia Białystok
- 7,7 Jesús Imaz Jagiellonia Białystok
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 38%
Jagiellonia Białystok 38% Hòa 27% 35% Górnik Zabrze
xG dự kiến 1.57 - 1.28
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 55%
Cả 2 ghi bàn 57%
Tài 1.577%
Tài 3.533%
Phạt góc tài 8.561%
Phạt góc tài 9.549%
Phạt góc tài 10.537%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Jagiellonia Białystok (38%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 4 | 2.40 | 3.40 | 2.60 |
| Đồng thuận | 2.40 | 3.40 | 2.60 |
Thống kê trận đấu
0.57 2.12 xG (bàn kỳ vọng)
57% 43% Kiểm soát bóng
11 15 Dứt điểm
3 9 Sút trúng đích
1 4 Cơ hội ngon
4 4 Phạt góc
13 18 Phạm lỗi
2 1 Việt vị
2 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
1 M. Perchel -
44 A. Konstantopoulos -
23 G. Montóia -
20 B. Wdowik -
3 D. Stojinović -
19 F. Klynge -
85 E. Kozlowski -
10 J. Agbonifo -
32 A. Ćirković -
72 K. Jóźwiak -
6 T. Romanczuk -
9 D. Rallis
Dự bị
-
29 W. Kania -
99 T. Loska -
2 P. Warczak -
4 P. Bochniewicz -
82 K. Urbański -
19 P. González -
34 B. Durdov -
27 Z. Inoussa -
11 E. Prekop
Chơi hay nhất
8,4 Sondre Liseth Górnik Zabrze
1 bàn · 1 kiến tạo · 4 đường chuyền tạo cơ hội
7,7 Bernardo Vital Jagiellonia Białystok
1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
7,7 Jesús Imaz Jagiellonia Białystok
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
Jagiellonia Białystok
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 50 Sławomir Abramowicz C TM | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 16/18 | 0 | 0 | 6 |
| 5 Bernardo Vital HV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/2 | 68/79 | 1 | 2 | 0 |
| 4 Yuki Kobayashi HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 84/91 | 1 | 2 | 0 |
| 27 Rodrigo Conceição HV | 84' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 35/39 | 0 | 5 | 0 |
| 2 Cezary Polak HV | 65' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 32/35 | 0 | 2 | 0 |
| 20 Bartłomiej Wdowik HV DB | 25' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 19/24 | 0 | 1 | 0 |
| 11 Jesús Imaz TV | 90' | 7,7 | 1 | 0 | 2/2 | 17/27 | 2 | 0 | 0 |
| 14 Hampus Finndell TV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 42/57 | 0 | 2 | 0 |
| 7 Kajetan Szmyt TV | 73' | 6,9 | 0 | 0 | 0/2 | 15/19 | 1 | 1 | 0 |
| 21 Sergio Lozano TV | 66' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 17/26 | 1 | 2 | 0 |
| 30 Ousmane Sow TV | 65' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 9/18 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Ferslev Anders Klynge TV DB | 25' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 10/12 | 0 | 0 | 0 |
| 72 Kamil Jóźwiak TV DB | 21' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 8/9 | 0 | 1 | 0 |
| 99 Nik Prelec TĐ | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 16/26 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Jeremy Agbonifo TĐ DB | 24' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 3/5 | 0 | 0 | 0 |
| 32 Aleksandar Ćirković TĐ DB | 17' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 9/11 | 0 | 1 | 0 |
Górnik Zabrze
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Philipp Schulze TM | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 19/29 | 0 | 0 | 3 |
| 64 Erik Janža C HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 41/48 | 1 | 3 | 0 |
| 20 Josema HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 24/31 | 0 | 1 | 0 |
| 26 Rafał Janicki HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 23/31 | 1 | 2 | 0 |
| 21 Ondřej Zmrzlý HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 22/33 | 2 | 0 | 0 |
| 14 Jarosław Kubicki TV | 90' | 6,8 | 1 | 0 | 1/1 | 32/38 | 1 | 1 | 0 |
| 6 Malthe Højholt TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 29/33 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Paulo Bernardo TV | 89' | 6,7 | 0 | 0 | 3/3 | 32/36 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Peter González TV DB | 32' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 15/17 | 0 | 1 | 0 |
| 82 Kacper Urbański TV DB | 10' | 7,5 | 1 | 0 | 1/1 | 0/1 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Sondre Liseth TĐ | 71' | 8,4 | 1 | 1 | 1/2 | 16/21 | 4 | 0 | 0 |
| 33 Maksym Khlan TĐ | 71' | 6,8 | 0 | 0 | 1/1 | 19/30 | 2 | 1 | 0 |
| 7 Yvan Ikia Dimi TĐ | 58' | 6,7 | 0 | 0 | 1/4 | 7/9 | 1 | 0 | 0 |
| 11 Erik Prekop TĐ DB | 19' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 1/4 | 0 | 1 | 0 |
| 27 Zeidane Inoussa TĐ DB | 19' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 9/10 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
38'
R. Janicki Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 0-0
47'
O. Zmrzlý Phạm lỗi
51'
J. Kubicki 0-1 kiến tạo: S. Liseth
58'
S. Liseth 0-2
58'
vào: P. González, ra: Y. I. Dimi
vào: J. Agbonifo, ra: S. Lozano
66'
J. Imaz 1-2
67'
71'
vào: Z. Inoussa, ra: M. Khlan
J. Agbonifo Phản ứng trọng tài
71'
vào: A. Ćirković, ra: K. Szmyt
73'
J. Imaz Công nhận bàn thắng
75'
83'
J. Kubicki Phạm lỗi
vào: K. Jóźwiak, ra: R. Conceição
84'
90'+3
M. Højholt Phạm lỗi
90'+5
vào: K. Urbański, ra: P. Bernardo
Y. Kobayashi Phạm lỗi
90'+5
ra: N. Prelec
90'+9
90'+14
K. Urbański 1-3
Kết thúc trận · 1-3
Lịch sử đối đầu (36 trận)
16 Jagiellonia Białystok 6 Hòa 14 Górnik Zabrze
2.89 Bàn/trận TB
44% Tỷ lệ thắng Jagiellonia Białystok
39% Tỷ lệ thắng Górnik Zabrze
Những lần gặp gần nhất
- 25/04/2026 Jagiellonia Białystok 1-2 Górnik Zabrze
- 26/10/2025 Górnik Zabrze 2-1 Jagiellonia Białystok
- 04/05/2025 Jagiellonia Białystok 1-1 Górnik Zabrze
- 03/11/2024 Górnik Zabrze 0-2 Jagiellonia Białystok
- 02/03/2024 Górnik Zabrze 2-1 Jagiellonia Białystok
- 27/08/2023 Jagiellonia Białystok 4-1 Górnik Zabrze
- 12/03/2023 Jagiellonia Białystok 2-1 Górnik Zabrze
- 26/08/2022 Górnik Zabrze 1-1 Jagiellonia Białystok
+ 2 trận khác