Wieczysta Kraków thắng Wisła Płock 3-0 ở VĐQG Ba Lan (Vòng 10), đá lúc 23:00 ngày 09/10/2026 (giờ Việt Nam), tại Stadion Miejski im. Henryka Reymana.
Dự đoán nhanh
-
Wieczysta Kraków 43% - Hòa 27%
-
Wisła Płock 31%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng43%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.87 | 0.88 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.65 | X1.15 |
1 2.13 X 3.50 2 3.00
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
49% Kiểm soát bóng 51%
15 Dứt điểm 11
6 Phạt góc 7
3 Thẻ vàng 1
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | | 9 | 3 | 2 | 4 | -6 | 11 |
| 15 | | 11 | 2 | 2 | 7 | -5 | 8 |
Chơi hay nhất
- 9,1 Lisandro Semedo Wieczysta Kraków
- 8,8 Lucas Piazón Wieczysta Kraków
- 7,6 Karol Fila Wieczysta Kraków
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 43%
Wieczysta Kraków 43% Hòa 27% 31% Wisła Płock
xG dự kiến 1.64 - 1.36
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 57%
Cả 2 ghi bàn 60%
Tài 1.579%
Tài 3.535%
Phạt góc tài 8.566%
Phạt góc tài 9.554%
Phạt góc tài 10.543%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Wieczysta Kraków (43%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 2.10 | 3.60 | 3.07 |
| Nguồn 4 | 2.15 | 3.30 | 3.00 |
| Nguồn 6 | 2.15 | 3.60 | 3.00 |
| Nguồn 8 | 2.10 | 3.50 | 3.00 |
| Nguồn 10 | 2.15 | 3.50 | 3.00 |
| Nguồn 11 | 2.10 | 3.60 | 2.89 |
| Nguồn 12 | 2.21 | 3.60 | 3.15 |
| Nguồn 14 | 2.20 | 3.35 | 3.05 |
| Nguồn 15 | 2.10 | 3.30 | 2.90 |
| Nguồn 16 | 2.02 | 3.38 | 3.07 |
| Nguồn 17 | 2.21 | 3.60 | 2.87 |
| Nguồn 18 | 2.02 | 3.38 | 2.57 |
| Nguồn 20 | 2.20 | 3.69 | 3.20 |
| Nguồn 21 | 2.12 | 3.13 | 2.77 |
| Nguồn 23 | 2.10 | 3.60 | 3.20 |
| Nguồn 25 | 2.15 | 3.30 | 3.00 |
| Đồng thuận | 2.13 | 3.50 | 3.00 |
Thống kê trận đấu
1.83 0.62 xG (bàn kỳ vọng)
49% 51% Kiểm soát bóng
15 11 Dứt điểm
6 2 Sút trúng đích
3 4 Cơ hội ngon
6 7 Phạt góc
16 5 Phạm lỗi
2 3 Việt vị
3 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
1 A. Mikułko -
27 M. Vojtko -
17 K. Dankowski -
13 K. Zagrodzki -
8 B. Lederman -
23 Miki -
70 P. Pušić -
97 T. Mras -
7 L. Semedo -
88 C. Lungoyi -
21 B. Białek
Dự bị
-
26 J. Burek -
19 D. Gallapeni -
44 P. Misiak -
41 M. Więckowski -
6 K. Pomorski -
16 F. Hiszpański -
88 K. Savvidis -
91 G. Kuchko -
9 D. Jurić -
10 S. Hamulić
Chơi hay nhất
9,1 Lisandro Semedo Wieczysta Kraków
2 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
8,8 Lucas Piazón Wieczysta Kraków
1 bàn · 1 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội
7,6 Karol Fila Wieczysta Kraków
2 đường chuyền tạo cơ hội
Wieczysta Kraków
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 Mateusz Kochalski TM | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 22/35 | 0 | 0 | 2 |
| 4 Karol Fila HV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 46/51 | 2 | 0 | 0 |
| 55 Duje Dujmović HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 53/57 | 0 | 1 | 0 |
| 15 Aleksandar Djermanovic HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 1/1 | 35/41 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Kamil Dankowski HV DB | 48' | 7,3 | 0 | 0 | 1/2 | 14/19 | 2 | 2 | 0 |
| 16 Antonio Milić HV | 42' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 28/30 | 0 | 0 | 0 |
| 33 Kamil Pestka TV | 90' | 7,2 | 0 | 1 | 0/1 | 29/35 | 1 | 2 | 0 |
| 20 Mikkel Maigaard C TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 69/81 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Tobias Christensen TV | 75' | 6,9 | 0 | 0 | 0/2 | 56/64 | 2 | 0 | 0 |
| 70 Petar Pušić TV DB | 15' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 8/9 | 0 | 0 | 0 |
| 12 Lucas Piazón TĐ | 90' | 8,8 | 1 | 1 | 1/1 | 41/47 | 3 | 4 | 0 |
| 19 Jose Antonio de la Rosa TĐ | 75' | 6,3 | 0 | 1 | 0/2 | 13/16 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Efthymis Koulouris TĐ | 55' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 14/19 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Lisandro Semedo TĐ DB | 35' | 9,1 | 2 | 0 | 2/3 | 9/12 | 1 | 0 | 0 |
| 21 Bartosz Białek TĐ DB | 15' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 4/8 | 0 | 0 | 0 |
Wisła Płock
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 Rafał Leszczyński TM | 90' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 29/39 | 0 | 0 | 3 |
| 35 Marcin Kamiński HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 67/75 | 0 | 2 | 0 |
| 4 Marcus Haglind Sangre HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 63/65 | 1 | 1 | 0 |
| 34 Afonso Silva HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/2 | 52/61 | 1 | 2 | 0 |
| 19 Dion Gallapeni HV DB | 31' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 21/25 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Žan Rogelj TV | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 52/61 | 1 | 1 | 0 |
| 23 Patryk Kun TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 24/28 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Sidnei Tavares TV | 75' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 39/46 | 1 | 0 | 0 |
| 18 Jurica Pršir C TV | 59' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 26/33 | 2 | 3 | 0 |
| 16 Fabian Hiszpański TV DB | 30' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 23/30 | 2 | 0 | 0 |
| 6 Krystian Pomorski TV DB | 15' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 13/14 | 0 | 0 | 0 |
| 57 Samuel Akere TĐ | 75' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 23/26 | 1 | 0 | 0 |
| 7 Olaf Kobacki TĐ | 60' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 6/9 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Łukasz Sekulski TĐ | 59' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 8/10 | 0 | 0 | 0 |
| 10 Said Hamulić TĐ DB | 31' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 6/9 | 1 | 0 | 0 |
| 9 Deni Jurić TĐ DB | 15' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 5/5 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
L. Piazón 1-0 kiến tạo: J. A. d. l. Rosa
34'
T. Christensen Phạm lỗi
41'
vào: K. Dankowski, ra: A. Milić
42'
Hết hiệp 1 · 1-0
vào: L. Semedo, ra: E. Koulouris
55'
K. Pestka Phạm lỗi
58'
59'
vào: S. Hamulić, ra: Ł. Sekulski
59'
vào: D. Gallapeni, ra: J. Pršir
60'
vào: F. Hiszpański, ra: O. Kobacki
64'
S. Tavares Phạm lỗi
L. Semedo 2-0 kiến tạo: K. Pestka
68'
75'
vào: K. Pomorski, ra: S. Tavares
vào: P. Pušić, ra: T. Christensen
75'
vào: B. Białek, ra: J. A. d. l. Rosa
75'
A. Đermanović Phản ứng trọng tài
76'
K. Fila Công nhận bàn thắng
86'
L. Semedo 3-0 kiến tạo: L. Piazón
90'+6
Kết thúc trận · 3-0