Arminia Bielefeld hòa 1. FC Heidenheim 2-2 ở Hạng Hai Đức (Vòng 6), đá lúc 18:30 ngày 20/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Schüco-Arena.
Dự đoán nhanh
-
Arminia Bielefeld 43% - Hòa 26%
-
1. FC Heidenheim 31%
Tỷ số hay gặp nhất2-1
Xác suất cửa nghiêng43%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
Thống kê nổi bật
42% Kiểm soát bóng 58%
6 Dứt điểm 14
5 Phạt góc 6
3 Thẻ vàng 4
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | | 8 | 4 | 2 | 2 | 0 | 14 |
| 8 | | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 |
Chơi hay nhất
- 8,1 Jonas Thomas Kersken Arminia Bielefeld
- 7,9 Budu Zivzivadze 1. FC Heidenheim
- 7,7 Felix Hagmann Arminia Bielefeld
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 43%
Arminia Bielefeld 43% Hòa 26% 31% 1. FC Heidenheim
xG dự kiến 2.11 - 1.41
Tỷ số hay gặp nhất 2-1
Tài 2.5 61%
Cả 2 ghi bàn 63%
Tài 1.582%
Tài 3.541%
Phạt góc tài 8.572%
Phạt góc tài 9.561%
Phạt góc tài 10.550%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Arminia Bielefeld (43%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 2.14 | 3.62 | 3.06 |
| Nguồn 4 | 2.15 | 3.60 | 3.00 |
| Nguồn 6 | 2.15 | 3.80 | 2.90 |
| Nguồn 8 | 2.15 | 3.70 | 2.90 |
| Nguồn 10 | 2.20 | 3.70 | 3.00 |
| Nguồn 11 | 2.20 | 3.70 | 2.94 |
| Nguồn 12 | 2.09 | 3.70 | 3.20 |
| Nguồn 13 | 2.10 | 3.40 | 2.87 |
| Nguồn 14 | 2.22 | 3.70 | 3.05 |
| Nguồn 16 | 2.20 | 3.65 | 3.00 |
| Nguồn 17 | 2.10 | 3.40 | 2.87 |
| Nguồn 18 | 2.21 | 3.70 | 3.05 |
| Nguồn 20 | 2.14 | 3.62 | 3.05 |
| Nguồn 22 | 2.20 | 3.80 | 3.16 |
| Nguồn 23 | 2.23 | 3.35 | 2.77 |
| Nguồn 25 | 2.12 | 3.65 | 3.15 |
| Nguồn 26 | 2.10 | 3.50 | 3.00 |
| Đồng thuận | 2.15 | 3.65 | 3.00 |
Thống kê trận đấu
0.49 2.52 xG (bàn kỳ vọng)
42% 58% Kiểm soát bóng
6 14 Dứt điểm
3 7 Sút trúng đích
1 5 Cơ hội ngon
5 6 Phạt góc
13 9 Phạm lỗi
3 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
2 F. Hagmann -
31 L. Jensen -
27 B. Boakye -
30 I. Young -
18 L. Oppermann -
17 A. Sicker -
3 J. Felix -
6 M. Mehlem -
42 T. Wegener
Dự bị
-
17 M. Honsak -
29 M. Kaufmann -
38 Y. Wagner -
22 O. Mhamdi -
20 L. Kerber -
1 F. Feller -
4 T. Siersleben -
23 L. Paqarada -
41 M. Zrilić
Chơi hay nhất
8,1 Jonas Thomas Kersken Arminia Bielefeld
5 lần cứu thua
7,9 Budu Zivzivadze 1. FC Heidenheim
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 2 cú sút trúng đích
7,7 Felix Hagmann Arminia Bielefeld
1 bàn · 2 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
Arminia Bielefeld
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Jonas Thomas Kersken TM | 90' | 8,1 | 0 | 0 | 0/0 | 25/37 | 0 | 0 | 5 |
| 29 Tim Handwerker HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 33/42 | 1 | 2 | 0 |
| 19 Maximilian Großer HV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/1 | 33/36 | 0 | 1 | 0 |
| 5 Maximilian Bauer C HV | 90' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 30/39 | 0 | 2 | 0 |
| 2 Felix Hagmann HV DB | 45' | 7,7 | 1 | 0 | 2/2 | 12/16 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Henri Koudossou HV | 45' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 10/17 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Joel Grodowski TV | 90' | 7,0 | 1 | 0 | 1/1 | 12/15 | 1 | 0 | 0 |
| 38 Marius Wörl TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 45/53 | 0 | 4 | 0 |
| 21 Stefano Russo TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 35/46 | 0 | 3 | 0 |
| 14 Monju Momuluh TV | 64' | 6,0 | 0 | 0 | 0/0 | 4/10 | 0 | 3 | 0 |
| 31 Leon Jensen TV DB | 45' | 6,9 | 0 | 1 | 0/0 | 17/20 | 1 | 2 | 0 |
| 9 David Min TĐ | 64' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 11/13 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Jannik Rochelt TĐ | 45' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 7/7 | 0 | 0 | 0 |
| 30 Isaiah Young TĐ DB | 26' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 9/12 | 0 | 1 | 0 |
| 27 Benjamin Boakye TĐ DB | 26' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 5/12 | 0 | 0 | 0 |
1. FC Heidenheim
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 Thomas Dähne TM | 90' | 5,9 | 0 | 0 | 0/0 | 36/45 | 0 | 0 | 1 |
| 27 Michael Heule HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 49/60 | 0 | 7 | 0 |
| 2 Marnon Busch HV | 90' | 7,0 | 0 | 1 | 1/1 | 32/41 | 2 | 4 | 0 |
| 19 Jonas Föhrenbach HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 73/85 | 1 | 2 | 0 |
| 6 Patrick Mainka C HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 56/62 | 0 | 1 | 0 |
| 22 Oualid Mhamdi HV DB | 9' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 3 Jan Schöppner TV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 38/45 | 1 | 1 | 0 |
| 16 Julian Niehues TV | 85' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 54/63 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Paul Hennrich TV | 77' | 7,5 | 1 | 0 | 1/5 | 14/17 | 1 | 1 | 0 |
| 10 Christian Conteh TV | 70' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 18/30 | 5 | 0 | 0 |
| 20 Luca Kerber TV DB | 9' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Budu Zivzivadze TĐ | 85' | 7,9 | 1 | 0 | 2/2 | 25/29 | 2 | 1 | 0 |
| 18 Alessandro Vogt TĐ | 71' | 6,3 | 0 | 0 | 2/2 | 5/8 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Mathias Honsak TĐ DB | 20' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 9/10 | 0 | 0 | 0 |
| 29 Mikkel Kaufmann TĐ DB | 19' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 4/10 | 0 | 0 | 0 |
| 38 Yannik Wagner TĐ DB | 13' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
J. Grodowski 1-0
13'
20'
P. Hennrich Câu giờ
24'
P. Mainka Câu giờ
M. Bauer Phạm lỗi
28'
30'
B. Zivzivadze 1-1 (P)
45'+3
P. Hennrich 1-2 kiến tạo: M. Busch
Hết hiệp 1 · 1-2
vào: L. Jensen, ra: J. Rochelt
46'
vào: F. Hagmann, ra: H. Koudossou
46'
F. Hagmann 2-2 kiến tạo: L. Jensen
55'
59'
J. Schöppner Phản ứng trọng tài
J. Grodowski Phản ứng trọng tài
59'
vào: B. Boakye, ra: M. Momuluh
64'
71'
vào: M. Kaufmann, ra: A. Vogt
M. Großer Phạm lỗi
76'
77'
vào: Y. Wagner, ra: P. Hennrich
85'
vào: O. Mhamdi, ra: B. Zivzivadze
85'
vào: L. Kerber, ra: J. Niehues
88'
L. Kerber Phạm lỗi
Kết thúc trận · 2-2