Energie Cottbus hòa FC St. Pauli 1-1 ở Hạng Hai Đức (Vòng 6), đá lúc 18:30 ngày 20/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Stadion der Freundschaft.
Dự đoán nhanh
-
Energie Cottbus 31% - Hòa 25%
-
FC St. Pauli 45%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng45%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0/0.5 | 0.91 | 0.80 |
| Tài xỉu | 3.5 | T1.06 | X0.74 |
1 3.00 X 3.83 2 2.10
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
69% Kiểm soát bóng 31%
14 Dứt điểm 7
9 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 4
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | | 8 | 2 | 5 | 1 | +2 | 11 |
| 9 | | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 |
Chơi hay nhất
- 8,0 King Manu Energie Cottbus
- 7,4 Ben Voll FC St. Pauli
- 7,3 Justin Butler Energie Cottbus
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Energie Cottbus 31% Hòa 25% 45% FC St. Pauli
xG dự kiến 1.89 - 1.37
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 67%
Cả 2 ghi bàn 67%
Tài 1.585%
Tài 3.545%
Phạt góc tài 8.573%
Phạt góc tài 9.562%
Phạt góc tài 10.552%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: FC St. Pauli (45%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 3.06 | 3.78 | 2.09 |
| Nguồn 4 | 3.00 | 3.70 | 2.10 |
| Nguồn 6 | 2.90 | 3.90 | 2.10 |
| Nguồn 8 | 3.00 | 3.90 | 2.05 |
| Nguồn 10 | 3.10 | 3.80 | 2.10 |
| Nguồn 11 | 3.01 | 3.90 | 2.10 |
| Nguồn 12 | 3.20 | 3.70 | 2.09 |
| Nguồn 13 | 2.90 | 3.60 | 2.00 |
| Nguồn 14 | 3.05 | 3.90 | 2.15 |
| Nguồn 16 | 3.00 | 3.85 | 2.15 |
| Nguồn 17 | 2.90 | 3.60 | 2.00 |
| Nguồn 18 | 3.00 | 4.00 | 2.14 |
| Nguồn 21 | 3.13 | 4.00 | 2.16 |
| Nguồn 22 | 2.81 | 3.56 | 2.11 |
| Nguồn 24 | 3.20 | 3.85 | 2.05 |
| Nguồn 25 | 2.90 | 3.70 | 2.05 |
| Đồng thuận | 3.00 | 3.83 | 2.10 |
Thống kê trận đấu
1.12 0.77 xG (bàn kỳ vọng)
69% 31% Kiểm soát bóng
14 7 Dứt điểm
5 2 Sút trúng đích
1 1 Cơ hội ngon
9 3 Phạt góc
13 7 Phạm lỗi
3 4 Việt vị
2 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
7 C. Kinsombi -
5 D. Pelivan -
23 F. Doumbia -
13 D. Bogdanov -
29 K. Kratzsch -
4 T. Campulka -
16 R. Malone -
19 J. Boziaris -
6 J. Hofmann
Dự bị
-
21 L. Ritzka -
19 M. Kaars -
18 T. Hara -
26 R. Jones -
33 D. Mitov -
6 M. Mathisen -
25 A. Dźwigała -
14 E. Ahlstrand -
22 S. Klein
Chơi hay nhất
8,0 King Manu Energie Cottbus
1 cú sút trúng đích · 3 lần tắc bóng
7,4 Ben Voll FC St. Pauli
4 lần cứu thua
7,3 Tolcay Ciğerci Energie Cottbus
2 đường chuyền tạo cơ hội
Energie Cottbus
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Marcel Lotka TM | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 32/36 | 0 | 0 | 1 |
| 2 King Manu HV | 90' | 8,0 | 0 | 0 | 1/1 | 86/91 | 0 | 3 | 0 |
| 20 Axel Borgmann C HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 54/64 | 2 | 2 | 0 |
| 21 Luca Erlein HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/1 | 91/104 | 0 | 2 | 0 |
| 3 Henry Rorig HV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 1/3 | 49/54 | 1 | 0 | 0 |
| 23 Fousseny Doumbia HV DB | 11' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 18/19 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Moritz Hannemann TV | 90' | 6,5 | 0 | 1 | 1/1 | 17/21 | 2 | 1 | 0 |
| 10 Tolcay Ciğerci TV | 79' | 7,3 | 0 | 0 | 0/3 | 39/50 | 2 | 0 | 0 |
| 8 Lukas Michelbrink TV | 79' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 55/60 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Lucas Copado TV | 62' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 15/18 | 0 | 0 | 0 |
| 32 Leonardo Bittencourt TV | 62' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 66/76 | 1 | 0 | 0 |
| 5 Dominik Pelivan TV DB | 28' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 19/19 | 1 | 1 | 0 |
| 7 Christian Kinsombi TV DB | 28' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 11/11 | 0 | 0 | 0 |
| 31 Justin Butler TĐ | 90' | 7,3 | 1 | 0 | 1/2 | 5/7 | 0 | 1 | 0 |
| 13 Dmytro Bogdanov TĐ DB | 11' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 3/5 | 0 | 0 | 0 |
FC St. Pauli
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Ben Voll TM | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 16/29 | 0 | 0 | 4 |
| 4 David Nemeth C HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 31/35 | 0 | 4 | 0 |
| 23 Louis Oppie HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 16/18 | 1 | 1 | 0 |
| 11 Arkadiusz Pyrka HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 15/27 | 1 | 2 | 0 |
| 21 Lars Ritzka HV DB | 61' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 19/26 | 0 | 1 | 0 |
| 15 Tomoya Ando HV | 21' | 3,2 | 0 | 0 | 0/0 | 9/10 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Eric Smith TV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 33/40 | 1 | 1 | 0 |
| 20 Mathias Rasmussen TV | 75' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 22/26 | 0 | 2 | 0 |
| 16 Joel Chima Fujita TV | 74' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 18/26 | 1 | 2 | 0 |
| 7 Youssoupha Niang TV | 29' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 2/4 | 0 | 0 | 0 |
| 24 Connor Metcalfe TĐ | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/2 | 16/21 | 1 | 3 | 0 |
| 9 Abdoulie Ceesay TĐ | 57' | 6,3 | 0 | 0 | 1/2 | 6/8 | 0 | 1 | 0 |
| 19 Martijn Kaars TĐ DB | 33' | 7,2 | 1 | 0 | 1/1 | 3/3 | 0 | 0 | 0 |
| 18 Taichi Hara TĐ DB | 16' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 1 | 0 |
| 26 Ricky-Jade Jones TĐ DB | 15' | 7,2 | 0 | 1 | 0/0 | 2/3 | 1 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
17'
T. Ando Phạm lỗi
21'
T. Ando Phạm lỗi
J. Butler 1-0 kiến tạo: M. Hannemann
37'
Hết hiệp 1 · 1-0
A. Borgmann Phạm lỗi
57'
60'
A. Pyrka Phạm lỗi
vào: C. Kinsombi, ra: L. Copado
62'
vào: D. Pelivan, ra: L. Bittencourt
62'
74'
vào: T. Hara, ra: J. C. Fujita
75'
vào: R. Jones, ra: M. Rasmussen
77'
D. Nemeth Phản ứng trọng tài
M. Lotka Phản ứng trọng tài
77'
vào: F. Doumbia, ra: L. Michelbrink
79'
vào: D. Bogdanov, ra: T. Ciğerci
79'
80'
M. Kaars 1-1 kiến tạo: R. Jones
Kết thúc trận · 1-1
Lịch sử đối đầu (2 trận)
1 Energie Cottbus 0 Hòa 1 FC St. Pauli
4.00 Bàn/trận TB
50% Tỷ lệ thắng Energie Cottbus
50% Tỷ lệ thắng FC St. Pauli
Những lần gặp gần nhất
- 17/03/2002 Energie Cottbus 4-0 FC St. Pauli
- 20/10/2001 FC St. Pauli 4-0 Energie Cottbus