1. FC Heidenheim thắng Holstein Kiel 1-0 ở Hạng Hai Đức (Vòng 5), đá lúc 18:30 ngày 13/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Voith-Arena.
Dự đoán nhanh
-
1. FC Heidenheim 44% - Hòa 25%
-
Holstein Kiel 31%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng44%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.84 | 0.91 |
| Tài xỉu | 3.5 | T1.20 | X0.64 |
1 2.25 X 3.72 2 2.83
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
51% Kiểm soát bóng 49%
19 Dứt điểm 13
6 Phạt góc 8
1 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | | 8 | 4 | 2 | 2 | 0 | 14 |
| 18 — Xuống hạng | | 8 | 0 | 5 | 3 | -4 | 5 |
- Xuống hạng
Chơi hay nhất
- 8,5 Jonas Föhrenbach 1. FC Heidenheim
- 7,7 Michael Heule 1. FC Heidenheim
- 7,7 Marcel Costly 1. FC Heidenheim
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 44%
1. FC Heidenheim 44% Hòa 25% 31% Holstein Kiel
xG dự kiến 1.79 - 1.74
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 64%
Cả 2 ghi bàn 65%
Tài 1.583%
Tài 3.544%
Phạt góc tài 8.569%
Phạt góc tài 9.558%
Phạt góc tài 10.547%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: 1. FC Heidenheim (44%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.95 | 3.75 | 3.40 |
| Nguồn 2 | 2.26 (kèo tăng) | 3.72 (kèo giảm) | 2.81 (kèo giảm) |
| Nguồn 3 | 2.10 | 3.50 | 3.00 |
| Nguồn 4 | 2.25 (kèo tăng) | 3.50 | 2.87 (kèo giảm) |
| Nguồn 5 | 2.25 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) | 2.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 7 | 2.25 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) | 2.75 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 2.30 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) | 2.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 9 | 2.18 (kèo tăng) | 3.90 | 2.94 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 2.35 (kèo tăng) | 3.85 (kèo giảm) | 2.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 2.19 | 3.70 | 3.10 |
| Nguồn 13 | 2.25 (kèo tăng) | 3.70 (kèo tăng) | 2.90 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 2.14 (kèo giảm) | 3.85 (kèo tăng) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 2.24 (kèo tăng) | 3.72 (kèo giảm) | 2.83 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 2.37 (kèo tăng) | 3.91 (kèo giảm) | 2.82 (kèo giảm) |
| Nguồn 19 | 2.09 (kèo tăng) | 3.31 (kèo tăng) | 2.69 (kèo giảm) |
| Nguồn 21 | 2.10 | 3.80 | 3.10 |
| Nguồn 22 | 2.25 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) | 2.70 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 2.25 | 3.72 | 2.83 |
Thống kê trận đấu
2.20 0.75 xG (bàn kỳ vọng)
51% 49% Kiểm soát bóng
19 13 Dứt điểm
4 2 Sút trúng đích
7 1 Cơ hội ngon
6 8 Phạt góc
11 12 Phạm lỗi
4 1 Việt vị
1 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
29 M. Kaufmann -
10 C. Conteh -
38 Y. Wagner -
4 T. Siersleben -
8 P. Hennrich -
1 F. Feller -
23 L. Paqarada -
20 L. Kerber -
41 M. Zrilić
Dự bị
-
5 N. Madsen -
47 J. Tolkin -
11 G. d. Regt -
43 T. Wiese -
41 L. Rothenhagen -
3 N. Takahashi -
30 T. Tasdelen -
44 M. R. Monserrat -
7 S. Skrzybski
Chơi hay nhất
8,5 Jonas Föhrenbach 1. FC Heidenheim
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,7 Michael Heule 1. FC Heidenheim
1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 7 lần tắc bóng
7,7 Marcel Costly 1. FC Heidenheim
3 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
1. FC Heidenheim
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 Thomas Dähne TM | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 26/36 | 0 | 0 | 3 |
| 19 Jonas Föhrenbach HV | 90' | 8,5 | 1 | 0 | 1/1 | 57/64 | 2 | 0 | 0 |
| 27 Michael Heule HV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 1/3 | 22/31 | 1 | 7 | 0 |
| 2 Marnon Busch HV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/1 | 36/43 | 0 | 3 | 0 |
| 6 Patrick Mainka C HV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 37/39 | 0 | 0 | 0 |
| 4 Tim Siersleben HV DB | 9' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 3 Jan Schöppner TV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 0/1 | 24/35 | 1 | 2 | 0 |
| 24 Marcel Costly TV | 81' | 7,7 | 0 | 0 | 0/2 | 13/23 | 3 | 1 | 0 |
| 16 Julian Niehues TV | 76' | 7,4 | 0 | 0 | 0/1 | 45/52 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Oualid Mhamdi TV | 45' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 4/7 | 0 | 0 | 0 |
| 8 Paul Hennrich TV DB | 9' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 4/5 | 1 | 0 | 0 |
| 18 Alessandro Vogt TĐ | 81' | 6,0 | 0 | 0 | 2/5 | 1/3 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Christian Conteh TĐ DB | 45' | 7,2 | 0 | 0 | 1/3 | 9/12 | 2 | 0 | 0 |
| 29 Mikkel Kaufmann TĐ DB | 45' | 7,0 | 0 | 1 | 0/1 | 11/14 | 3 | 0 | 0 |
| 17 Mathias Honsak TĐ | 45' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 3/6 | 0 | 1 | 0 |
| 38 Yannik Wagner TĐ DB | 14' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
Holstein Kiel
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Timon Weiner TM | 90' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 53/71 | 0 | 0 | 4 |
| 13 Ivan Nekić HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 19/27 | 0 | 4 | 0 |
| 26 David Zec HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 28/32 | 0 | 1 | 0 |
| 32 Hiroki Sekine HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 29/38 | 0 | 1 | 0 |
| 40 Leon Parduzi HV | 76' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 32/34 | 1 | 0 | 0 |
| 5 Noah Madsen HV DB | 33' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 9/9 | 0 | 2 | 0 |
| 47 John Tolkin HV DB | 14' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 7/9 | 0 | 1 | 0 |
| 28 Jonas Meffert C TV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 35/45 | 0 | 2 | 0 |
| 27 Ikem Ugoh TV | 83' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 19/26 | 1 | 0 | 0 |
| 20 Adrián Kaprálik TV | 76' | 6,4 | 0 | 0 | 0/3 | 7/13 | 2 | 1 | 0 |
| 8 Guillermo Balzi TV | 57' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 20/23 | 1 | 0 | 0 |
| 10 Jonas Therkelsen TV | 50' | 5,8 | 0 | 0 | 0/0 | 10/13 | 0 | 0 | 0 |
| 43 Till Wiese TV DB | 11' | 6,7 | 0 | 0 | 1/2 | 4/4 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Phil Harres TĐ | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 1/5 | 11/14 | 2 | 1 | 0 |
| 11 Gyan de Regt TĐ DB | 14' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 4/6 | 3 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
38'
J. Therkelsen Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 0-0
vào: M. Kaufmann, ra: M. Honsak
46'
50'
J. Therkelsen Phạm lỗi
76'
vào: J. Tolkin, ra: L. Parduzi
vào: Y. Wagner, ra: J. Niehues
76'
76'
vào: G. d. Regt, ra: A. Kaprálik
vào: P. Hennrich, ra: M. Costly
81'
vào: T. Siersleben, ra: A. Vogt
81'
J. Föhrenbach 1-0 kiến tạo: M. Kaufmann
83'
86'
Kết thúc trận · 1-0
Lịch sử đối đầu (3 trận)
2 1. FC Heidenheim 0 Hòa 1 Holstein Kiel
2.00 Bàn/trận TB
67% Tỷ lệ thắng 1. FC Heidenheim
33% Tỷ lệ thắng Holstein Kiel
Những lần gặp gần nhất
- 13/09/2026 1. FC Heidenheim 1-0 Holstein Kiel
- 16/03/2025 1. FC Heidenheim 3-1 Holstein Kiel
- 02/11/2024 Holstein Kiel 1-0 1. FC Heidenheim