Darmstadt 98 thắng Arminia Bielefeld 2-1 ở Hạng Hai Đức (Vòng 5), đá lúc 23:30 ngày 11/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Merck-Stadion am Böllenfalltor.
Thống kê nổi bật
41% Kiểm soát bóng 59%
12 Dứt điểm 16
4 Phạt góc 8
3 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 |
| 17 — Xuống hạng | | 8 | 2 | 1 | 5 | -10 | 7 |
- Xuống hạng
Chơi hay nhất
- 7,8 Lee Ho-jae Darmstadt 98
- 7,5 Lance Duijvestijn Darmstadt 98
- 7,4 Patric Pfeiffer Darmstadt 98
Chi tiết kèo
Cả hai đội ghi bàn
| Nguồn | Có | Không |
|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.50 | 2.38 |
| Nguồn 2 | 1.57 | 2.44 |
| Nguồn 3 | 1.53 | 2.38 |
| Nguồn 4 | 1.57 | 2.25 |
| Nguồn 5 | 1.52 | 2.37 |
| Nguồn 6 | 1.55 | 2.32 |
| Nguồn 7 | 1.57 | 2.30 |
| Nguồn 8 | 1.55 | 2.30 |
| Nguồn 9 | 1.57 | 2.35 |
| Nguồn 10 | 1.53 | 2.40 |
| Nguồn 11 | 1.53 | 2.31 |
| Nguồn 12 | 1.53 | 2.40 |
| Nguồn 13 | 1.55 | 2.30 |
| Nguồn 14 | 1.53 | 2.38 |
| Đồng thuận | 1.54 | 2.36 |
Thống kê trận đấu
1.86 1.24 xG (bàn kỳ vọng)
41% 59% Kiểm soát bóng
12 16 Dứt điểm
6 4 Sút trúng đích
2 2 Cơ hội ngon
4 8 Phạt góc
17 17 Phạm lỗi
1 3 Việt vị
3 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
41 L. Duijvestijn -
10 N. Verkooijen -
11 I. E. Kadiri -
25 W. Mikelbrencis -
44 Y. Furukawa -
24 B. Börner -
3 F. Kleinhansl -
4 G. Dettoni -
22 L. Kehl
Dự bị
-
9 D. Min -
31 L. Jensen -
3 J. Felix -
18 L. Oppermann -
29 T. Handwerker -
42 T. Wegener -
27 B. Boakye -
8 S. Schreck -
30 I. Young
Chơi hay nhất
7,8 Lee Ho-jae Darmstadt 98
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,5 Lance Duijvestijn Darmstadt 98
2 đường chuyền tạo cơ hội · 4 lần tắc bóng
7,4 Patric Pfeiffer Darmstadt 98
1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
Darmstadt 98
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Marcel Schuhen C TM | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 34/41 | 0 | 0 | 3 |
| 6 Patric Pfeiffer HV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 1/1 | 35/52 | 1 | 1 | 0 |
| 28 Christopher Lannert HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 19/24 | 0 | 2 | 0 |
| 49 Yannik Lührs HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 31/43 | 0 | 1 | 0 |
| 18 Raoul Petretta HV | 82' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 17/19 | 0 | 1 | 0 |
| 25 William Mikelbrencis HV DB | 8' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 1/3 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Kai Klefisch TV | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/2 | 38/42 | 1 | 3 | 0 |
| 7 Noah Weißhaupt TV | 82' | 7,2 | 0 | 1 | 2/3 | 13/21 | 1 | 0 | 0 |
| 23 Carlo Sickinger TV | 82' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 22/24 | 0 | 4 | 0 |
| 5 Marco Richter TV | 57' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 4/8 | 1 | 2 | 0 |
| 41 Lance Duijvestijn TV DB | 33' | 7,5 | 0 | 0 | 0/0 | 7/10 | 2 | 4 | 0 |
| 10 Nicolas Verkooijen TV DB | 14' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 6/6 | 0 | 0 | 0 |
| 36 Milan Smit TĐ | 90' | 7,2 | 1 | 0 | 2/2 | 13/18 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Lee Ho-jae TĐ | 76' | 7,8 | 1 | 0 | 1/1 | 10/18 | 1 | 1 | 0 |
| 11 Ibrahim El Kadiri TĐ DB | 8' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 2 | 0 |
| 44 Yosuke Furukawa TĐ DB | 8' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 1 | 0 |
Arminia Bielefeld
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Jonas Thomas Kersken TM | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 23/33 | 0 | 0 | 4 |
| 5 Maximilian Bauer C HV | 90' | 7,3 | 0 | 0 | 1/1 | 57/68 | 1 | 4 | 0 |
| 17 Arne Sicker HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/2 | 42/51 | 1 | 1 | 0 |
| 7 Henri Koudossou HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 24/30 | 1 | 0 | 0 |
| 19 Maximilian Großer HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/2 | 55/60 | 0 | 0 | 0 |
| 3 Joel Felix HV DB | 11' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 4/5 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Stefano Russo TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 1/3 | 59/67 | 2 | 1 | 0 |
| 38 Marius Wörl TV | 84' | 6,3 | 1 | 0 | 1/3 | 47/54 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Marvin Mehlem TV | 57' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 12/16 | 1 | 1 | 0 |
| 31 Leon Jensen TV DB | 15' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 10/11 | 1 | 1 | 0 |
| 10 Jannik Rochelt TĐ | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 32/43 | 3 | 1 | 0 |
| 11 Joel Grodowski TĐ | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 1/2 | 11/18 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Monju Momuluh TĐ | 75' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 10/14 | 0 | 2 | 0 |
| 9 David Min TĐ DB | 33' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 6/6 | 1 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
L. Ho-jae 1-0 kiến tạo: N. Weißhaupt
3'
33'
M. Momuluh Phạm lỗi
R. Petretta Phạm lỗi
35'
N. Weißhaupt Phạm lỗi
45'+2
Hết hiệp 1 · 1-0
K. Klefisch Phạm lỗi
48'
vào: L. Duijvestijn, ra: M. Richter
57'
59'
M. Wörl 1-1
66'
H. Koudossou Phạm lỗi
75'
vào: L. Jensen, ra: M. Momuluh
vào: N. Verkooijen, ra: L. Ho-jae
76'
vào: W. Mikelbrencis, ra: R. Petretta
82'
vào: I. E. Kadiri, ra: C. Sickinger
82'
vào: Y. Furukawa, ra: N. Weißhaupt
82'
M. Smit 2-1 (P)
86'
Kết thúc trận · 2-1
Lịch sử đối đầu (5 trận)
2 Darmstadt 98 2 Hòa 1 Arminia Bielefeld
2.60 Bàn/trận TB
40% Tỷ lệ thắng Darmstadt 98
20% Tỷ lệ thắng Arminia Bielefeld
Những lần gặp gần nhất
- 11/09/2026 Darmstadt 98 2-1 Arminia Bielefeld
- 16/01/1982 Darmstadt 98 1-0 Arminia Bielefeld
- 08/08/1981 Arminia Bielefeld 1-1 Darmstadt 98
- 21/04/1979 Arminia Bielefeld 5-0 Darmstadt 98
- 04/11/1978 Darmstadt 98 1-1 Arminia Bielefeld