1. FC Nürnberg thắng Hannover 96 2-1 ở Hạng Hai Đức (Vòng 5), đá lúc 23:30 ngày 11/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Max-Morlock-Stadion.
Thống kê nổi bật
54% Kiểm soát bóng 46%
27 Dứt điểm 9
7 Phạt góc 2
3 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 — Lên hạng | | 8 | 5 | 3 | 0 | +10 | 18 |
| 14 | | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 |
- Lên hạng
Chơi hay nhất
- 8,1 Mohamed Ali Zoma 1. FC Nürnberg
- 8,0 Leo Weinkauf Hannover 96
- 7,7 Fynn Otto 1. FC Nürnberg
Chi tiết kèo
Cả hai đội ghi bàn
| Nguồn | Có | Không |
|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.30 | 3.10 |
| Nguồn 2 | 1.30 | 3.63 |
| Nguồn 3 | 1.33 | 3.10 |
| Nguồn 4 | 1.33 | 3.25 |
| Nguồn 5 | 1.33 | 3.05 |
| Nguồn 6 | 1.33 | 3.05 |
| Nguồn 7 | 1.30 | 3.30 |
| Nguồn 8 | 1.31 | 3.20 |
| Nguồn 9 | 1.35 | 3.00 |
| Nguồn 10 | 1.30 | 3.25 |
| Nguồn 11 | 1.30 | 3.14 |
| Nguồn 12 | 1.35 | 3.05 |
| Nguồn 13 | 1.31 | 3.20 |
| Nguồn 14 | 1.33 | 3.10 |
| Đồng thuận | 1.32 | 3.12 |
Thống kê trận đấu
2.14 1.16 xG (bàn kỳ vọng)
54% 46% Kiểm soát bóng
27 9 Dứt điểm
8 2 Sút trúng đích
3 2 Cơ hội ngon
7 2 Phạt góc
10 12 Phạm lỗi
0 3 Việt vị
3 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
11 W. Bøving -
18 R. Lubach -
9 S. Haugen -
43 T. Hess -
13 R. Lisewski -
14 A. Ceresoli -
36 K. Mandic -
16 M. Soldic -
7 R. Ghrieb
Dự bị
-
14 H. Chakroun -
44 E. Sahiti -
9 B. Källman -
27 H. Matsuda -
20 I. Okon -
1 P. Loretz -
13 F. Roggow -
22 N. Engelbreth -
28 T. Etcibasi
Chơi hay nhất
8,1 Mohamed Ali Zoma 1. FC Nürnberg
1 bàn · 4 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
8,0 Leo Weinkauf Hannover 96
6 lần cứu thua
7,7 Fynn Otto 1. FC Nürnberg
1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 lần tắc bóng
1. FC Nürnberg
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Jan Reichert C TM | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 26/40 | 0 | 0 | 1 |
| 20 Fynn Otto HV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/1 | 61/64 | 1 | 1 | 0 |
| 41 Eric Porstner HV | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/1 | 42/52 | 4 | 3 | 0 |
| 32 Tim Janisch HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 33/38 | 1 | 0 | 0 |
| 4 Alexios Kalogeropoulos HV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 53/55 | 0 | 3 | 0 |
| 43 Tobias Hess HV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 6 Adam Markhiev TV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/2 | 58/63 | 2 | 4 | 0 |
| 8 Javier Fernández TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/3 | 47/50 | 1 | 3 | 0 |
| 23 Mohamed Ali Zoma TV | 89' | 8,1 | 1 | 0 | 1/4 | 19/25 | 4 | 1 | 0 |
| 10 Julian Justvan TV | 72' | 7,7 | 1 | 0 | 3/4 | 24/27 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Finn Ole Becker TV | 63' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 29/36 | 3 | 0 | 0 |
| 18 Rafael Lubach TV DB | 18' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 5/8 | 1 | 1 | 0 |
| 19 Piet Scobel TĐ | 72' | 6,2 | 0 | 0 | 4/6 | 10/14 | 2 | 0 | 0 |
| 11 William Bøving TĐ DB | 27' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 9/9 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Sigurd Haugen TĐ DB | 18' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 3/3 | 0 | 0 | 0 |
Hannover 96
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 Leo Weinkauf TM | 90' | 8,0 | 0 | 0 | 0/0 | 52/66 | 0 | 0 | 6 |
| 17 Bastian Allgeier HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 36/43 | 0 | 2 | 0 |
| 5 Virgil Ghiță HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 40/47 | 0 | 5 | 0 |
| 3 Boris Tomiak HV | 75' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 35/37 | 0 | 1 | 0 |
| 27 Hayate Matsuda HV DB | 16' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 1 | 0 |
| 20 Ime Okon HV DB | 15' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 7/8 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Marcel Hartel TV | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/2 | 27/35 | 1 | 0 | 0 |
| 33 Maurice Neubauer TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 26/31 | 1 | 1 | 0 |
| 8 Waniss Taibi TV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 40/44 | 2 | 2 | 0 |
| 29 Kolja Oudenne TV | 74' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 18/21 | 1 | 0 | 0 |
| 23 Stefán Teitur Þórðarson C TV | 71' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 24/29 | 0 | 0 | 0 |
| 25 Lars Timo Gindorf TĐ | 71' | 7,1 | 1 | 0 | 1/1 | 19/20 | 2 | 0 | 0 |
| 11 Benedikt Pichler TĐ | 55' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 11/12 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Husseyn Chakroun TĐ DB | 35' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 10/13 | 0 | 0 | 0 |
| 44 Emir Sahiti TĐ DB | 19' | 6,7 | 0 | 0 | 1/1 | 4/7 | 0 | 1 | 0 |
| 9 Benjamin Källman TĐ DB | 19' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
J. Justvan 1-0
5'
8'
L. Gindorf 1-1 (P)
F. O. Becker Phạm lỗi
23'
P. Scobel Phạm lỗi
32'
Hết hiệp 1 · 1-1
55'
vào: H. Chakroun, ra: B. Pichler
vào: W. Bøving, ra: F. O. Becker
63'
M. A. Zoma 2-1
65'
71'
vào: B. Källman, ra: S. T. Þórðarson
71'
vào: E. Sahiti, ra: L. Gindorf
vào: R. Lubach, ra: J. Justvan
72'
74'
vào: H. Matsuda, ra: K. Oudenne
76'
M. Neubauer Phạm lỗi
vào: T. Hess, ra: M. A. Zoma
90'
T. Janisch Phạm lỗi
90'+3
Kết thúc trận · 2-1
Lịch sử đối đầu (29 trận)
10 1. FC Nürnberg 8 Hòa 11 Hannover 96
3.21 Bàn/trận TB
34% Tỷ lệ thắng 1. FC Nürnberg
38% Tỷ lệ thắng Hannover 96
Những lần gặp gần nhất
- 11/09/2026 1. FC Nürnberg 2-1 Hannover 96
- 09/02/2019 Hannover 96 2-0 1. FC Nürnberg
- 22/09/2018 1. FC Nürnberg 2-0 Hannover 96
- 03/05/2014 1. FC Nürnberg 0-2 Hannover 96
- 14/12/2013 Hannover 96 3-3 1. FC Nürnberg
- 17/02/2013 1. FC Nürnberg 2-2 Hannover 96
- 27/09/2012 Hannover 96 4-1 1. FC Nürnberg
- 28/01/2012 Hannover 96 1-0 1. FC Nürnberg
+ 2 trận khác