Arminia Bielefeld hòa FC St. Pauli 2-2 ở Hạng Hai Đức (Vòng 4), đá lúc 23:30 ngày 04/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Schüco-Arena.
Thống kê nổi bật
44% Kiểm soát bóng 56%
9 Dứt điểm 8
3 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | | 8 | 2 | 5 | 1 | +2 | 11 |
| 8 | | 8 | 3 | 2 | 3 | 0 | 11 |
Chơi hay nhất
- 8,3 Marcus Mathisen FC St. Pauli
- 7,4 Marius Wörl Arminia Bielefeld
- 7,4 Taichi Hara FC St. Pauli
Chi tiết kèo
Chưa có dữ liệu tỷ lệ kèo cho trận này.
Thống kê trận đấu
1.07 1.00 xG (bàn kỳ vọng)
44% 56% Kiểm soát bóng
9 8 Dứt điểm
2 5 Sút trúng đích
1 2 Cơ hội ngon
3 5 Phạt góc
12 14 Phạm lỗi
1 1 Việt vị
2 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
31 L. Jensen -
9 D. Min -
8 S. Schreck -
42 T. Wegener -
27 B. Boakye -
18 L. Oppermann -
29 T. Handwerker -
3 J. Felix -
30 I. Young
Dự bị
-
24 C. Metcalfe -
9 A. Ceesay -
7 Y. Niang -
22 S. Klein -
33 D. Mitov -
21 L. Ritzka -
25 A. Dźwigała -
16 J. C. Fujita -
14 E. Ahlstrand
Chơi hay nhất
8,3 Marcus Mathisen FC St. Pauli
5 lần tắc bóng
7,4 Marius Wörl Arminia Bielefeld
1 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
7,4 Taichi Hara FC St. Pauli
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
Arminia Bielefeld
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Jonas Thomas Kersken TM | 90' | 6,4 | 0 | 1 | 0/0 | 31/46 | 1 | 0 | 3 |
| 17 Arne Sicker HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 44/56 | 0 | 5 | 0 |
| 5 Maximilian Bauer C HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 52/57 | 1 | 3 | 0 |
| 19 Maximilian Großer HV | 90' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 56/60 | 0 | 0 | 0 |
| 7 Henri Koudossou HV | 81' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 23/29 | 2 | 0 | 0 |
| 21 Stefano Russo TV | 90' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 51/61 | 0 | 0 | 0 |
| 38 Marius Wörl TV | 81' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 48/51 | 1 | 2 | 0 |
| 6 Marvin Mehlem TV | 76' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 15/17 | 0 | 2 | 0 |
| 10 Jannik Rochelt TV | 66' | 7,3 | 1 | 0 | 1/1 | 14/21 | 0 | 2 | 0 |
| 14 Monju Momuluh TV | 66' | 6,4 | 0 | 0 | 0/2 | 9/12 | 0 | 1 | 0 |
| 31 Leon Jensen TV DB | 24' | 6,9 | 0 | 0 | 0/1 | 14/18 | 0 | 2 | 0 |
| 8 Sam Schreck TV DB | 14' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 4/6 | 1 | 0 | 0 |
| 42 Till Wegener TV DB | 9' | 6,7 | 0 | 0 | 0/1 | 5/6 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Joel Grodowski TĐ | 90' | 7,2 | 1 | 0 | 1/2 | 11/15 | 0 | 1 | 0 |
| 9 David Min TĐ DB | 24' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 7/7 | 0 | 1 | 0 |
| 27 Benjamin Boakye TĐ DB | 9' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 | 0 |
FC St. Pauli
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Ben Voll TM | 90' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 28/39 | 0 | 0 |
| 6 Marcus Mathisen HV | 90' | 8,3 | 0 | 0 | 0/0 | 89/96 | 0 | 5 |
| 4 David Nemeth C HV | 90' | 7,1 | 0 | 1 | 0/0 | 67/77 | 1 | 2 |
| 15 Tomoya Ando HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 74/81 | 0 | 3 |
| 11 Arkadiusz Pyrka TV | 90' | 6,9 | 0 | 1 | 1/1 | 44/56 | 2 | 1 |
| 8 Eric Smith TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 1/1 | 72/84 | 1 | 0 |
| 23 Louis Oppie TV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 31/38 | 1 | 1 |
| 20 Mathias Rasmussen TV | 89' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 52/66 | 0 | 2 |
| 24 Connor Metcalfe TV DB | 45' | 6,6 | 0 | 0 | 1/1 | 13/16 | 0 | 0 |
| 22 Samuel Klein TV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 2/3 | 0 | 0 |
| 18 Taichi Hara TĐ | 76' | 7,4 | 1 | 0 | 1/1 | 5/10 | 1 | 0 |
| 9 Abdoulie Ceesay TĐ DB | 45' | 7,0 | 1 | 0 | 1/2 | 6/10 | 0 | 0 |
| 19 Martijn Kaars TĐ | 45' | 6,2 | 0 | 0 | 0/1 | 7/12 | 0 | 1 |
| 10 Branimir Hrgota TĐ | 45' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 13/15 | 0 | 1 |
| 7 Youssoupha Niang TĐ DB | 14' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
J. Rochelt 1-0 kiến tạo: J. Kersken
13'
20'
T. Hara 1-1 kiến tạo: D. Nemeth
M. Mehlem Phạm lỗi
35'
Hết hiệp 1 · 1-1
46'
vào: C. Metcalfe, ra: B. Hrgota
47'
T. Ando Phạm lỗi
J. Grodowski 2-1
51'
56'
E. Smith Phạm lỗi
65'
A. Ceesay 2-2 kiến tạo: A. Pyrka
vào: L. Jensen, ra: M. Momuluh
66'
vào: D. Min, ra: J. Rochelt
66'
vào: S. Schreck, ra: M. Mehlem
76'
vào: T. Wegener, ra: M. Wörl
81'
vào: B. Boakye, ra: H. Koudossou
81'
M. Bauer Phạm lỗi
88'
88'
A. Pyrka Phạm lỗi
89'
vào: S. Klein, ra: M. Rasmussen
Kết thúc trận · 2-2
Lịch sử đối đầu (3 trận)
1 Arminia Bielefeld 1 Hòa 1 FC St. Pauli
4.00 Bàn/trận TB
33% Tỷ lệ thắng Arminia Bielefeld
33% Tỷ lệ thắng FC St. Pauli
Những lần gặp gần nhất
- 04/09/2026 Arminia Bielefeld 2-2 FC St. Pauli
- 22/02/1997 FC St. Pauli 2-3 Arminia Bielefeld
- 20/08/1996 Arminia Bielefeld 1-2 FC St. Pauli