VfL Wolfsburg hòa Energie Cottbus 4-4 ở Hạng Hai Đức (Vòng 4), đá lúc 18:00 ngày 05/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Volkswagen Arena.
Thống kê nổi bật
51% Kiểm soát bóng 49%
21 Dứt điểm 21
4 Phạt góc 8
3 Thẻ vàng 4
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 — Play-off lên hạng | | 8 | 4 | 3 | 1 | +9 | 15 |
| 8 | | 8 | 2 | 3 | 3 | -1 | 9 |
- Play-off lên hạng
Chơi hay nhất
- 8,6 Robert Glatzel VfL Wolfsburg
- 8,1 Tolcay Ciğerci Energie Cottbus
- 7,9 Mattias Svanberg VfL Wolfsburg
Chi tiết kèo
Chưa có dữ liệu tỷ lệ kèo cho trận này.
Thống kê trận đấu
3.64 3.04 xG (bàn kỳ vọng)
51% 49% Kiểm soát bóng
21 21 Dứt điểm
7 9 Sút trúng đích
6 5 Cơ hội ngon
4 8 Phạt góc
13 11 Phạm lỗi
0 4 Việt vị
3 4 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
7 K. Shiogai -
20 M. Damar -
32 M. Svanberg -
23 A. Besio -
31 Y. Gerhardt -
12 P. Pervan -
33 Cleiton -
18 J. A. Adjetey -
14 P. Hensel
Dự bị
-
11 M. Hannemann -
7 C. Kinsombi -
13 D. Bogdanov -
5 D. Pelivan -
19 J. Boziaris -
29 K. Kratzsch -
42 J. Zaydan -
4 T. Campulka -
16 R. Malone
Chơi hay nhất
8,6 Robert Glatzel VfL Wolfsburg
2 bàn · 2 cú sút trúng đích · 1 lần tắc bóng
8,1 Tolcay Ciğerci Energie Cottbus
1 bàn · 5 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
7,9 Mattias Svanberg VfL Wolfsburg
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
VfL Wolfsburg
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 Jakub Zieliński TM | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 35/43 | 1 | 0 | 5 |
| 2 Kilian Fischer HV | 90' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 30/40 | 1 | 3 | 0 |
| 6 Hauke Wahl C HV | 90' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 49/56 | 1 | 2 | 0 |
| 21 Joakim Mæhle HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/2 | 38/40 | 0 | 3 | 0 |
| 22 Mathys Angely HV | 88' | 5,9 | 0 | 1 | 0/0 | 47/58 | 1 | 1 | 0 |
| 37 Elvis Rexhbeçaj TV | 86' | 6,8 | 0 | 0 | 0/1 | 26/33 | 0 | 3 | 0 |
| 5 Vinícius Souza TV | 78' | 6,9 | 1 | 0 | 1/1 | 20/26 | 1 | 0 | 0 |
| 27 Maximilian Arnold TV | 53' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 17/20 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Muhammed Damar TV DB | 37' | 6,5 | 0 | 0 | 2/2 | 9/14 | 2 | 0 | 0 |
| 32 Mattias Svanberg TV DB | 12' | 7,9 | 1 | 0 | 1/1 | 5/7 | 1 | 0 | 0 |
| 31 Yannick Gerhardt TV DB | 9' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 3/4 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Alexander Bernhardsson TĐ | 90' | 7,6 | 0 | 1 | 0/2 | 19/30 | 5 | 3 | 0 |
| 11 Fabian Reese TĐ | 78' | 7,7 | 0 | 1 | 1/4 | 19/21 | 3 | 0 | 0 |
| 19 Robert Glatzel TĐ | 52' | 8,6 | 2 | 0 | 2/3 | 6/12 | 0 | 1 | 0 |
| 7 Kento Shiogai TĐ DB | 38' | 6,7 | 0 | 0 | 0/3 | 4/4 | 2 | 1 | 0 |
| 23 Alessio Besio TĐ DB | 12' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
Energie Cottbus
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Marcel Lotka TM | 90' | 7,1 | 0 | 0 | 0/0 | 39/46 | 0 | 0 | 3 |
| 2 King Manu HV | 90' | 7,4 | 1 | 0 | 1/1 | 40/48 | 0 | 1 | 0 |
| 21 Luca Erlein HV | 90' | 6,5 | 1 | 0 | 1/1 | 27/35 | 2 | 2 | 0 |
| 20 Axel Borgmann C HV | 90' | 5,5 | 0 | 0 | 2/3 | 13/18 | 0 | 3 | 0 |
| 23 Fousseny Doumbia HV | 45' | 4,7 | 0 | 0 | 0/1 | 36/41 | 0 | 0 | 0 |
| 3 Henry Rorig TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/2 | 19/23 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Lukas Michelbrink TV | 82' | 6,4 | 0 | 1 | 1/2 | 29/34 | 2 | 0 | 0 |
| 32 Leonardo Bittencourt TV | 68' | 7,1 | 0 | 0 | 0/3 | 44/53 | 2 | 1 | 0 |
| 7 Christian Kinsombi TV DB | 45' | 7,2 | 0 | 1 | 1/1 | 5/6 | 2 | 1 | 0 |
| 9 Lucas Copado TV | 45' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 7/13 | 2 | 0 | 0 |
| 31 Justin Butler TV | 45' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 7/8 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Dominik Pelivan TV DB | 22' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 6/6 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Jannis Boziaris TV DB | 8' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 0/1 | 0 | 1 | 0 |
| 10 Tolcay Ciğerci TĐ | 90' | 8,1 | 1 | 0 | 1/4 | 22/29 | 5 | 1 | 0 |
| 13 Dmytro Bogdanov TĐ DB | 45' | 7,2 | 1 | 0 | 1/2 | 6/6 | 1 | 1 | 0 |
| 11 Moritz Hannemann TĐ DB | 45' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 5/10 | 0 | 1 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
R. Glatzel 1-0 (P)
4'
6'
K. S. Manu Phản ứng trọng tài
Vinicius 2-0 kiến tạo: F. Reese
25'
R. Glatzel 3-0 kiến tạo: A. Bernhardsson
34'
45'+4
L. Erlein 3-1
Hết hiệp 1 · 3-1
46'
vào: D. Bogdanov, ra: L. Copado
46'
vào: C. Kinsombi, ra: F. Doumbia
46'
vào: M. Hannemann, ra: J. Butler
49'
K. S. Manu 3-2 kiến tạo: L. Michelbrink
vào: K. Shiogai, ra: R. Glatzel
52'
E. Rexhbeçaj Câu giờ
62'
67'
T. Ciğerci 3-3 (P)
68'
vào: D. Pelivan, ra: L. Bittencourt
M. Angely Phạm lỗi
70'
vào: M. Svanberg, ra: Vinicius
78'
M. Svanberg 4-3 kiến tạo: M. Angely
79'
82'
vào: J. Boziaris, ra: L. Michelbrink
84'
T. Ciğerci Phạm lỗi
vào: Y. Gerhardt, ra: E. Rexhbeçaj
86'
M. Angely Phạm lỗi
88'
90'+1
D. Bogdanov 4-4 kiến tạo: C. Kinsombi
90'+2
90'+4
M. Hannemann Phản ứng trọng tài
Kết thúc trận · 4-4
Lịch sử đối đầu (14 trận)
6 VfL Wolfsburg 5 Hòa 3 Energie Cottbus
3.21 Bàn/trận TB
43% Tỷ lệ thắng VfL Wolfsburg
21% Tỷ lệ thắng Energie Cottbus
Những lần gặp gần nhất
- 05/09/2026 VfL Wolfsburg 4-4 Energie Cottbus
- 23/12/2010 VfL Wolfsburg 1-3 Energie Cottbus
- 26/04/2009 Energie Cottbus 2-0 VfL Wolfsburg
- 08/11/2008 VfL Wolfsburg 3-0 Energie Cottbus
- 08/03/2008 VfL Wolfsburg 3-0 Energie Cottbus
- 22/09/2007 Energie Cottbus 1-2 VfL Wolfsburg
- 14/04/2007 Energie Cottbus 3-2 VfL Wolfsburg
- 11/11/2006 VfL Wolfsburg 0-0 Energie Cottbus
+ 2 trận khác