Hertha BSC thắng VfL Osnabrück 3-1 ở Hạng Hai Đức (Vòng 5), đá lúc 18:30 ngày 13/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Bremer Brücke.
Dự đoán nhanh
-
VfL Osnabrück 30% - Hòa 25%
-
Hertha BSC 45%
Tỷ số hay gặp nhất1-2
Xác suất cửa nghiêng45%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0/0.5 | 0.90 | 0.89 |
| Tài xỉu | 3.5 | T1.38 | X0.57 |
1 3.15 X 3.70 2 2.08
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
43% Kiểm soát bóng 57%
14 Dứt điểm 22
4 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 — Lên hạng | | 8 | 7 | 1 | 0 | +11 | 22 |
| 12 | | 8 | 2 | 2 | 4 | -4 | 8 |
- Lên hạng
Chơi hay nhất
- 8,4 Jonathan Gómez VfL Osnabrück
- 7,9 Farid Alfa-Ruprecht Hertha BSC
- 7,7 Kevin Sessa Hertha BSC
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
VfL Osnabrück 30% Hòa 25% 45% Hertha BSC
xG dự kiến 1.62 - 2.20
Tỷ số hay gặp nhất 1-2
Tài 2.5 61%
Cả 2 ghi bàn 63%
Tài 1.581%
Tài 3.542%
Phạt góc tài 8.568%
Phạt góc tài 9.556%
Phạt góc tài 10.545%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Hertha BSC (45%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 3.00 | 3.65 | 2.15 |
| Nguồn 2 | 3.16 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) | 2.08 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 3.10 | 3.40 | 2.10 |
| Nguồn 4 | 3.25 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 3.10 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) | 2.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 3.10 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) | 2.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 3.20 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) | 2.10 |
| Nguồn 11 | 3.17 (kèo giảm) | 3.80 | 2.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 3.20 (kèo giảm) | 3.90 (kèo tăng) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 3.00 (kèo tăng) | 3.50 | 2.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 3.15 | 3.70 | 2.16 |
| Nguồn 16 | 3.20 | 3.65 | 2.10 |
| Nguồn 17 | 3.00 (kèo tăng) | 3.50 | 2.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 2.72 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) | 2.08 (kèo tăng) |
| Nguồn 19 | 3.20 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) | 2.11 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 3.25 (kèo giảm) | 3.94 (kèo tăng) | 2.12 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 2.86 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) | 2.01 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 3.40 | 3.70 | 1.98 |
| Nguồn 26 | 3.10 | 3.60 (kèo tăng) | 2.05 (kèo giảm) |
| Đồng thuận | 3.15 | 3.70 | 2.08 |
Thống kê trận đấu
1.73 1.62 xG (bàn kỳ vọng)
43% 57% Kiểm soát bóng
14 22 Dứt điểm
7 7 Sút trúng đích
2 6 Cơ hội ngon
4 5 Phạt góc
12 12 Phạm lỗi
0 3 Việt vị
2 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
7 D. Kyereh -
28 K. Faber -
22 B. Riesselmann -
20 T. Janotta -
17 L. Raimund -
1 N. Sauter -
4 J. Abu Hanna -
23 T. Lesueur -
19 L. Opitz
Dự bị
-
9 G. Nilsson -
42 D. Zeefuik -
20 F. Alfa-Ruprecht -
33 S. Gouram -
47 S. Telib -
43 T. Goller -
29 J. Diallo -
31 M. Dárdai -
18 J. Schuler
Chơi hay nhất
8,4 Jonathan Gómez VfL Osnabrück
1 bàn · 2 đường chuyền tạo cơ hội · 3 cú sút trúng đích
7,9 Farid Alfa-Ruprecht Hertha BSC
1 bàn · 1 cú sút trúng đích · 2 lần tắc bóng
7,7 Kevin Sessa Hertha BSC
1 bàn · 1 đường chuyền tạo cơ hội · 1 cú sút trúng đích
VfL Osnabrück
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32 Jonas Krumrey TM | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 19/31 | 0 | 0 | 4 |
| 27 Robin Fabinski HV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 23/33 | 0 | 4 | 0 |
| 25 Niklas Wiemann HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/1 | 39/53 | 0 | 4 | 0 |
| 24 Jannik Müller C HV | 89' | 5,7 | 0 | 0 | 0/0 | 25/35 | 0 | 1 | 0 |
| 28 Konrad Faber HV DB | 13' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 5/5 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Theo Janotta HV DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 3/3 | 0 | 0 | 0 |
| 15 Bjarke Jacobsen TV | 90' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 23/29 | 1 | 0 | 0 |
| 42 Jonathan Gómez TV | 89' | 8,4 | 1 | 0 | 3/4 | 31/36 | 2 | 1 | 0 |
| 31 Patrick Kammerbauer TV | 77' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 17/28 | 0 | 1 | 0 |
| 26 Fridolin Wagner TV | 77' | 6,5 | 0 | 0 | 1/2 | 25/34 | 1 | 3 | 0 |
| 7 Daniel-Kofi Kyereh TV DB | 22' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 6/9 | 0 | 0 | 0 |
| 21 Adrian Beck TĐ | 90' | 6,8 | 0 | 1 | 0/0 | 30/38 | 3 | 2 | 0 |
| 11 Robin Meißner TĐ | 90' | 5,4 | 0 | 0 | 3/5 | 15/23 | 1 | 0 | 0 |
| 8 Leonhard Münst TĐ | 68' | 6,4 | 0 | 0 | 0/1 | 13/18 | 0 | 0 | 0 |
| 22 Bernd Riesselmann TĐ DB | 13' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 4/5 | 0 | 2 | 0 |
| 17 Luca Raimund TĐ DB | 1' | – | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
Hertha BSC
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 Marius Gersbeck TM | 90' | 7,4 | 0 | 0 | 0/0 | 34/49 | 0 | 0 | 5 |
| 27 Niklas Kolbe HV | 90' | 7,6 | 0 | 0 | 0/0 | 56/65 | 1 | 1 | 0 |
| 44 Linus Gechter HV | 90' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 80/91 | 0 | 1 | 0 |
| 2 Julian Eitschberger HV | 90' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 36/42 | 0 | 2 | 0 |
| 22 Mads Pedersen HV | 77' | 7,2 | 0 | 0 | 0/2 | 31/36 | 2 | 1 | 0 |
| 42 Deyovaisio Zeefuik HV DB | 13' | 6,3 | 0 | 0 | 0/0 | 4/4 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Kevin Sessa TV | 90' | 7,7 | 1 | 0 | 1/2 | 37/48 | 1 | 2 | 0 |
| 7 Josip Brekalo C TV | 90' | 7,0 | 1 | 0 | 2/4 | 29/45 | 3 | 1 | 0 |
| 41 Pascal Klemens TV | 87' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 55/60 | 3 | 1 | 0 |
| 23 Jón Dagur Þórsteinsson TV | 87' | 6,9 | 0 | 0 | 1/3 | 16/23 | 0 | 0 | 0 |
| 19 Oluwaseun Adewumi TV | 77' | 7,0 | 0 | 0 | 0/2 | 16/20 | 0 | 1 | 0 |
| 33 Soufian Gouram TV DB | 10' | 7,1 | 0 | 1 | 0/0 | 3/3 | 1 | 0 | 0 |
| 47 Selim Telib TV DB | 10' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 0/0 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Sebastian Grønning TĐ | 68' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 6/10 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Gustaf Nilsson TĐ DB | 22' | 6,9 | 0 | 0 | 1/1 | 5/6 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Farid Alfa-Ruprecht TĐ DB | 13' | 7,9 | 1 | 0 | 1/1 | 3/5 | 0 | 2 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
10'
J. Brekalo Phạm lỗi
37'
L. Gechter Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 0-0
50'
J. Brekalo 0-1
A. Beck Phạm lỗi
50'
R. Fabinski Phạm lỗi
55'
59'
68'
vào: G. Nilsson, ra: S. Grønning
70'
K. Sessa 0-2
vào: B. Riesselmann, ra: F. Wagner
77'
77'
vào: F. Alfa-Ruprecht, ra: O. Adewumi
vào: K. Faber, ra: P. Kammerbauer
77'
77'
vào: D. Zeefuik, ra: M. Pedersen
J. Gómez 1-2 kiến tạo: A. Beck
82'
87'
vào: S. Telib, ra: P. Klemens
87'
vào: S. Gouram, ra: J. D. Þórsteinsson
vào: L. Raimund, ra: J. Gómez
90'+1
vào: T. Janotta, ra: J. Müller
90'+1
90'+2
F. Alfa-Ruprecht 1-3 kiến tạo: S. Gouram
Kết thúc trận · 1-3
Lịch sử đối đầu (1 trận)
0 VfL Osnabrück 0 Hòa 1 Hertha BSC
4.00 Bàn/trận TB
0% Tỷ lệ thắng VfL Osnabrück
100% Tỷ lệ thắng Hertha BSC
Những lần gặp gần nhất
- 13/09/2026 VfL Osnabrück 1-3 Hertha BSC