VfL Wolfsburg thắng Darmstadt 98 5-1 ở Hạng Hai Đức (Vòng 6), đá lúc 23:30 ngày 18/09/2026 (giờ Việt Nam), tại Volkswagen Arena.
Dự đoán nhanh
-
VfL Wolfsburg 60% - Hòa 21%
-
Darmstadt 98 19%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng60%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -1/1.5 | 0.91 | 0.78 |
| Tài xỉu | 3.5 | T1.09 | X0.71 |
1 1.57 X 4.34 2 4.91
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
64% Kiểm soát bóng 36%
19 Dứt điểm 12
8 Phạt góc 5
3 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 — Play-off lên hạng | | 8 | 4 | 3 | 1 | +9 | 15 |
| 15 | | 7 | 2 | 1 | 4 | -6 | 7 |
- Play-off lên hạng
Chơi hay nhất
- 9,7 Alexander Bernhardsson VfL Wolfsburg
- 9,4 Fabian Reese VfL Wolfsburg
- 8,6 Robert Glatzel VfL Wolfsburg
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 60%
VfL Wolfsburg 60% Hòa 21% 19% Darmstadt 98
xG dự kiến 1.81 - 1.31
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 66%
Cả 2 ghi bàn 62%
Tài 1.584%
Tài 3.543%
Phạt góc tài 8.576%
Phạt góc tài 9.566%
Phạt góc tài 10.556%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: VfL Wolfsburg (60%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 2 | 1.58 (kèo giảm) | 4.30 (kèo tăng) | 4.88 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 1.57 (kèo tăng) | 4.20 (kèo tăng) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 1.53 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) | 5.00 |
| Nguồn 8 | 1.53 (kèo giảm) | 4.33 (kèo tăng) | 4.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 1.58 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 1.60 (kèo tăng) | 4.30 (kèo tăng) | 5.06 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 1.62 | 4.35 | 4.65 |
| Nguồn 13 | 1.53 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 4.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 1.59 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) | 5.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 1.60 | 4.50 | 4.90 |
| Nguồn 17 | 1.53 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 4.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 1.45 | 4.35 (kèo tăng) | 4.92 (kèo tăng) |
| Nguồn 19 | 1.61 (kèo tăng) | 4.40 (kèo tăng) | 4.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 21 | 1.45 (kèo giảm) | 4.25 (kèo giảm) | 4.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 1.60 (kèo tăng) | 4.72 (kèo tăng) | 5.09 (kèo tăng) |
| Nguồn 24 | 1.54 (kèo tăng) | 4.17 (kèo tăng) | 4.61 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 1.55 (kèo giảm) | 4.35 (kèo tăng) | 5.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 27 | 1.57 (kèo giảm) | 4.20 (kèo tăng) | 4.60 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.57 | 4.34 | 4.91 |
Thống kê trận đấu
1.72 1.23 xG (bàn kỳ vọng)
64% 36% Kiểm soát bóng
19 12 Dứt điểm
6 3 Sút trúng đích
3 3 Cơ hội ngon
8 5 Phạt góc
19 9 Phạm lỗi
1 6 Việt vị
3 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
8 B. Dárdai -
27 M. Arnold -
2 K. Fischer -
23 A. Besio -
14 P. Hensel -
12 P. Pervan -
22 M. Angely -
18 J. A. Adjetey -
7 K. Shiogai
Dự bị
-
25 W. Mikelbrencis -
41 L. Duijvestijn -
5 M. Richter -
11 I. E. Kadiri -
30 A. Brunst -
49 Y. Lührs -
3 F. Kleinhansl -
44 Y. Furukawa -
19 F. Lakenmacher
Chơi hay nhất
9,7 Alexander Bernhardsson VfL Wolfsburg
2 bàn · 1 kiến tạo · 3 đường chuyền tạo cơ hội
9,4 Fabian Reese VfL Wolfsburg
3 kiến tạo · 6 đường chuyền tạo cơ hội · 2 lần tắc bóng
8,6 Robert Glatzel VfL Wolfsburg
2 bàn · 3 cú sút trúng đích
VfL Wolfsburg
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 Jakub Zieliński TM | 90' | 6,9 | 0 | 0 | 0/0 | 45/51 | 0 | 0 | 2 |
| 33 Cleiton HV | 90' | 7,7 | 0 | 0 | 0/0 | 85/93 | 0 | 1 | 0 |
| 6 Hauke Wahl C HV | 90' | 7,0 | 0 | 0 | 0/0 | 86/88 | 1 | 1 | 0 |
| 21 Joakim Mæhle HV | 90' | 6,4 | 0 | 1 | 0/1 | 57/64 | 2 | 0 | 0 |
| 26 Saël Kumbedi HV | 83' | 6,8 | 0 | 0 | 0/0 | 47/51 | 1 | 3 | 0 |
| 2 Kilian Fischer HV DB | 11' | 6,7 | 0 | 0 | 0/0 | 1/2 | 0 | 0 | 0 |
| 20 Muhammed Damar TV | 86' | 7,9 | 1 | 0 | 1/2 | 32/37 | 1 | 1 | 0 |
| 31 Yannick Gerhardt TV | 76' | 6,7 | 0 | 0 | 0/2 | 31/38 | 2 | 0 | 0 |
| 5 Vinícius Souza TV | 76' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 38/41 | 1 | 1 | 0 |
| 27 Maximilian Arnold TV DB | 14' | 7,2 | 0 | 0 | 0/0 | 18/21 | 0 | 1 | 0 |
| 8 Bence Dárdai TV DB | 14' | 6,4 | 0 | 0 | 0/0 | 8/9 | 0 | 0 | 0 |
| 14 Pharell Hensel TV DB | 8' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 1/1 | 0 | 0 | 0 |
| 17 Alexander Bernhardsson TĐ | 90' | 9,7 | 2 | 1 | 2/4 | 29/41 | 3 | 2 | 0 |
| 11 Fabian Reese TĐ | 90' | 9,4 | 0 | 3 | 0/6 | 34/45 | 6 | 2 | 0 |
| 19 Robert Glatzel TĐ | 84' | 8,6 | 2 | 0 | 3/3 | 12/15 | 0 | 0 | 0 |
| 23 Alessio Besio TĐ DB | 10' | 6,5 | 0 | 0 | 0/1 | 3/4 | 0 | 1 | 0 |
Darmstadt 98
| Cầu thủ | Phút | Điểm | Bàn | Kiến tạo | Dứt điểm | Chuyền | Cơ hội | Tắc bóng | Cứu thua |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 Marcel Schuhen C TM | 90' | 4,6 | 0 | 0 | 0/0 | 15/20 | 0 | 0 | 1 |
| 6 Patric Pfeiffer HV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 1/3 | 40/57 | 1 | 0 | 0 |
| 20 Aleksandar Vukotić HV | 90' | 6,0 | 0 | 0 | 0/2 | 34/41 | 1 | 2 | 0 |
| 28 Christopher Lannert HV | 90' | 5,6 | 0 | 0 | 0/0 | 20/25 | 0 | 2 | 0 |
| 18 Raoul Petretta HV | 68' | 6,2 | 0 | 0 | 0/0 | 13/14 | 0 | 3 | 0 |
| 25 William Mikelbrencis HV DB | 22' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 5/8 | 0 | 1 | 0 |
| 17 Kai Klefisch TV | 90' | 7,0 | 0 | 1 | 0/0 | 31/34 | 1 | 2 | 0 |
| 7 Noah Weißhaupt TV | 90' | 6,6 | 0 | 0 | 0/1 | 13/18 | 3 | 0 | 0 |
| 10 Nicolas Verkooijen TV | 90' | 6,1 | 0 | 0 | 0/0 | 22/27 | 0 | 1 | 0 |
| 36 Milan Smit TV | 84' | 6,6 | 1 | 0 | 1/3 | 13/19 | 0 | 2 | 0 |
| 23 Carlo Sickinger TV | 84' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 37/42 | 0 | 1 | 0 |
| 41 Lance Duijvestijn TV DB | 22' | 6,3 | 0 | 0 | 0/1 | 10/10 | 0 | 0 | 0 |
| 5 Marco Richter TV DB | 10' | 6,6 | 0 | 0 | 0/0 | 2/2 | 0 | 0 | 0 |
| 9 Lee Ho-jae TĐ | 68' | 6,1 | 0 | 0 | 1/2 | 7/8 | 0 | 0 | 0 |
| 11 Ibrahim El Kadiri TĐ DB | 10' | 6,5 | 0 | 0 | 0/0 | 2/5 | 0 | 0 | 0 |
Thang điểm 10 · Dứt điểm: sút trúng đích/tổng số cú sút · Chuyền: đường chuyền chính xác/tổng số đường chuyền · Cơ hội: đường chuyền mở ra cơ hội ăn bàn · DB: vào sân thay người.
Diễn biến trận đấu
A. Bernhardsson 1-0 kiến tạo: F. Reese
14'
29'
M. Smit 1-1 kiến tạo: K. Klefisch
38'
R. Petretta Phạm lỗi
R. Glatzel 2-1 kiến tạo: A. Bernhardsson
40'
M. Damar Phạm lỗi
42'
Hết hiệp 1 · 2-1
51'
N. Verkooijen Phạm lỗi
A. Bernhardsson 3-1 kiến tạo: F. Reese
61'
M. Damar 4-1 kiến tạo: J. Mæhle
66'
68'
vào: L. Duijvestijn, ra: L. Ho-jae
68'
vào: W. Mikelbrencis, ra: R. Petretta
S. Kumbedi Phạm lỗi
70'
vào: B. Dárdai, ra: Y. Gerhardt
76'
R. Glatzel 5-1 kiến tạo: F. Reese
79'
vào: K. Fischer, ra: S. Kumbedi
83'
84'
vào: I. E. Kadiri, ra: M. Smit
84'
vào: M. Richter, ra: C. Sickinger
vào: A. Besio, ra: R. Glatzel
84'
P. Hensel Phạm lỗi
90'
Kết thúc trận · 5-1
Lịch sử đối đầu (7 trận)
4 VfL Wolfsburg 2 Hòa 1 Darmstadt 98
1.71 Bàn/trận TB
57% Tỷ lệ thắng VfL Wolfsburg
14% Tỷ lệ thắng Darmstadt 98
Những lần gặp gần nhất
- 04/05/2024 VfL Wolfsburg 3-0 Darmstadt 98
- 16/12/2023 Darmstadt 98 0-1 VfL Wolfsburg
- 18/03/2017 VfL Wolfsburg 1-0 Darmstadt 98
- 22/10/2016 Darmstadt 98 3-1 VfL Wolfsburg
- 19/03/2016 VfL Wolfsburg 1-1 Darmstadt 98
- 24/10/2015 Darmstadt 98 0-1 VfL Wolfsburg
- 18/08/2014 Darmstadt 98 0-0 VfL Wolfsburg