Bảng xếp hạng VĐQG Tunisia — BXH, thứ hạng, điểm số
Bảng xếp hạng VĐQG Tunisia gồm 16 đội sau 5 vòng. Cuộc đua ngôi đầu VĐQG Tunisia rất sát: Espérance Sportive De Tunis (12 điểm) chỉ hơn PS Sakiet Eddaïer 1 điểm. Có 4 đội cách Espérance Sportive De Tunis không quá 3 điểm. PS Sakiet Eddaïer và US Ben Guerdane và US Monastir là những đội chưa thua trận nào. Espérance Sportive De Tunis ghi 10 bàn, nhiều nhất giải; PS Sakiet Eddaïer mới để thủng lưới 1 bàn. VĐQG Tunisia chỉ có 2 bàn mỗi trận sau 5 vòng, một giải ít bàn. Đội đầu bảng Espérance Sportive De Tunis thắng 4 trong 5 trận gần nhất (WWWLW, trận mới nhất ở bên trái). ES Hammam-Sousse xếp cuối với 1 điểm sau 5 trận. Hai đội cuối bảng rớt xuống Ligue Professionnelle 2, mức xuống hạng nhẹ hơn khá nhiều giải châu Phi cùng tầm cỡ. Kế tiếp, ES Hammam-Sousse (hạng 16) tiếp US Ben Guerdane (hạng 3) lúc 20h30 ngày 17/10.
Thông tin nhanh
- Quốc gia
- Tunisia
- Liên đoàn
- CAF
- Mùa giải
- Tháng 8 – Tháng 5
- Số đội
- 16
- Đang dẫn đầu
- Espérance Sportive De Tunis
Bảng xếp hạng đầy đủ VĐQG Tunisia
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 5 | 4 | 0 | 1 | +3 | 12 | WWWLW |
| 2 | | 5 | 3 | 2 | 0 | +4 | 11 | WDWDW |
| 3 | | 5 | 3 | 2 | 0 | +3 | 11 | WWDDW |
| 4 | | 5 | 2 | 3 | 0 | +2 | 9 | DWDWD |
| 5 | | 4 | 3 | 0 | 1 | +2 | 9 | LWWWD |
| 6 | | 5 | 2 | 2 | 1 | +2 | 8 | LWDWD |
| 7 | | 5 | 2 | 2 | 1 | +1 | 8 | DWDWL |
| 8 | | 5 | 2 | 2 | 1 | 0 | 8 | DLDWW |
| 9 | | 4 | 2 | 1 | 1 | +2 | 7 | WWLDW |
| 10 | | 5 | 2 | 0 | 3 | 0 | 6 | WLLLW |
| 11 | | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | DWLDL |
| 12 | | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | LLDWL |
| 13 | | 5 | 1 | 0 | 4 | -3 | 3 | LLWLL |
| 14 | | 5 | 1 | 0 | 4 | -3 | 3 | WLLLL |
| 15 | | 5 | 0 | 2 | 3 | -4 | 2 | LDDLL |
| 16 | | 5 | 0 | 1 | 4 | -6 | 1 | LLLLD |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Vua phá lưới VĐQG Tunisia
| # | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Bàn | Trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Ahmed Bouassida | US Monastir | 3 | 3 |
| 2 | Hazem Mastouri | Espérance Sportive De Tunis | 3 | 4 |
| 3 | Achref Ben Dhiaf | Etoile Sportive Du Sahel | 2 | 5 |
| 4 | Daniel Oboh | US Ben Guerdane | 2 | 5 |
| 5 | Fakhreddine Ben Youssef | Stade Tunisien | 2 | 3 |
| 6 | Ghazi Ayadi | US Ben Guerdane | 2 | 5 |
| 7 | Hamdi Labidi | ES Zarzis | 2 | 4 |
| 8 | Idriss Mhirsi | US Ben Guerdane | 2 | 3 |
| 9 | Josna Loulendo | CS Sfaxien | 2 | 3 |
| 10 | Mani Nour | Avenir Sportif De La Marsa | 2 | 4 |
Lịch thi đấu sắp tới
CN, 18/10
VĐQG Tunisia
Thứ 6, 23/10
VĐQG Tunisia
Kết quả gần đây
CN, 11/10
VĐQG Tunisia
Thứ 7, 10/10
VĐQG Tunisia
Cập nhật lần cuối: 22:30 · 16/10/2026 (giờ VN)
Bảng xếp hạng VĐQG Tunisia được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.
Bảng xếp hạng VĐQG Tunisia: hỏi nhanh về đại chiến Espérance Sportive De Tunis - US Monastir
Khi nào Espérance Sportive De Tunis gặp US Monastir?
Lúc 20h30 ngày 1/11; Espérance Sportive De Tunis đang xếp thứ 1, US Monastir thứ 4 ở VĐQG Tunisia.
Khi nào Espérance Sportive De Tunis ra sân lần tới?
Espérance Sportive De Tunis làm khách của CS Sfaxien lúc 20h30 ngày 29/10. CS Sfaxien hiện xếp thứ 6.
Phong độ ES Métlaoui tệ tới đâu?
ES Métlaoui thua 4/5 trận gần nhất (LLWLL, trận mới nhất ở bên trái).
VĐQG Tunisia gần đây nổ bao nhiêu bàn?
77 bàn sau 39 trận, tức 2 bàn mỗi trận; 13 trận vượt mốc hai bàn, 18 trận VĐQG Tunisia có cả hai đội ghi bàn.
Trận gần nhất của VĐQG Tunisia kết thúc thế nào?
Stade Tunisien thắng 2-1 trên sân ES Métlaoui, ngày 11/10.