Bảng xếp hạng VĐQG Angola — BXH, thứ hạng, điểm số

Bảng xếp hạng VĐQG Angola gồm 16 đội sau 6 vòng. Cuộc đua ngôi đầu VĐQG Angola rất sát: Wiliete SC (16 điểm) chỉ hơn Atlético Petróleos de Luanda 2 điểm. Có 3 đội cách Wiliete SC không quá 3 điểm. Wiliete SC ghi 13 bàn, nhiều nhất giải; Atlético Petróleos de Luanda chưa để thủng lưới bàn nào. Wiliete SC và Atlético Petróleos de Luanda và Primeiro de Agosto là những đội chưa thua trận nào. VĐQG Angola chỉ có 2 bàn mỗi trận sau 6 vòng, một giải ít bàn. Đội đầu bảng Wiliete SC thắng 4 trong 5 trận gần nhất (DWWWW, trận mới nhất ở bên trái). Académica Petróleos do Lobito xếp cuối với 1 điểm sau 6 trận. Ba đội chót mỗi mùa rớt xuống Segundona và nhường chỗ cho ba đội hạng nhì. Kế tiếp, FC Bravos do Maquis (hạng 4) tiếp CD Lunda Sul (hạng 10) lúc 21h00 ngày 17/10.

Thông tin nhanh

Quốc gia
Angola
Liên đoàn
CAF
Mùa giải
Tháng 9 – Tháng 5
Số đội
16
Đang dẫn đầu
Wiliete SC

Bảng xếp hạng đầy đủ VĐQG Angola

Bảng xếp hạng đầy đủ VĐQG Angola
# Đội Tr T H B HS Đ Phong độ*
1 Logo Wiliete SC Wiliete SC 6 5 1 0 +11 16 DWWWW
2 Logo Atlético Petróleos de Luanda Atlético Petróleos de Luanda 6 4 2 0 +7 14 WDWWW
3 Logo Primeiro de Agosto Primeiro de Agosto 6 4 2 0 +4 14 DWDWW
4 Logo FC Bravos do Maquis FC Bravos do Maquis 6 4 1 1 +5 13 DWWLW
5 Logo Interclube Luanda Interclube Luanda 6 3 1 2 +2 10 DLWLW
6 Logo Desportivo da Huíla Desportivo da Huíla 6 3 1 2 +1 10 DWWLW
7 Logo Recreativo do Libolo Recreativo do Libolo 6 3 0 3 -4 9 WLWLL
8 Logo 1º de Maio de Benguela 1º de Maio de Benguela 6 2 2 2 +1 8 DWLWL
9 Logo Sagrada Esperança Sagrada Esperança 5 2 1 2 -1 7 DWLWL
10 Logo CD Lunda Sul CD Lunda Sul 6 1 3 2 -1 6 DLWLD
11 Logo Kabuscorp SCP Kabuscorp SCP 7 1 3 3 -2 6 LDLWL
12 Logo Recreativo da Caala Recreativo da Caala 6 1 2 3 -2 5 DLLWL
13 Logo CD São Salvador CD São Salvador 6 1 2 3 -3 5 DDLWL
14 Logo FC Luanda FC Luanda 6 1 1 4 -4 4 LLLWL
15 Logo FC Cabinda FC Cabinda 6 0 3 3 -5 3 DDDLL
16 Logo Académica Petróleos do Lobito Académica Petróleos do Lobito 6 0 1 5 -9 1 DLLLL

* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.

Lịch thi đấu sắp tới

Thứ 7, 17/10 VĐQG Angola

21:00
Logo FC Bravos do Maquis FC Bravos do Maquis
Logo CD Lunda Sul CD Lunda Sul
--
21:00
Logo FC Cabinda FC Cabinda
Logo Académica Petróleos do Lobito Académica Petróleos do Lobito
--
21:00
Logo Recreativo do Libolo Recreativo do Libolo
Logo Interclube Luanda Interclube Luanda
--
21:00
Logo Sagrada Esperança Sagrada Esperança
Logo Recreativo da Caala Recreativo da Caala
--

CN, 18/10 VĐQG Angola

21:00
Logo CD São Salvador CD São Salvador
Logo 1º de Maio de Benguela 1º de Maio de Benguela
--
21:30
Logo FC Luanda FC Luanda
Logo Desportivo da Huíla Desportivo da Huíla
--

Cập nhật lần cuối: 04:17 · 17/10/2026 (giờ VN)

Bảng xếp hạng VĐQG Angola được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.

Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.

Bảng xếp hạng VĐQG Angola: hỏi nhanh về đại chiến Recreativo do Libolo - Interclube Luanda

Khi nào Recreativo do Libolo gặp Interclube Luanda?

Lúc 21h00 ngày 17/10; Recreativo do Libolo đang xếp thứ 7, Interclube Luanda thứ 5 ở VĐQG Angola.

Phong độ FC Luanda tệ tới đâu?

FC Luanda thua 4/5 trận gần nhất (LLLWL, trận mới nhất ở bên trái).

Wiliete SC hơn Atlético Petróleos de Luanda bao nhiêu điểm ở VĐQG Angola?

2 điểm: Wiliete SC có 16, Atlético Petróleos de Luanda có 14 sau 6 trận.