Bảng xếp hạng Liga F — BXH, thứ hạng, điểm số
Bảng xếp hạng Liga F gồm 16 đội sau 7 vòng. Cuộc đua ngôi đầu Liga F rất sát: Fútbol Club Barcelona (18 điểm) chỉ hơn Real Madrid 2 điểm. Fútbol Club Barcelona vừa ghi nhiều nhất (28 bàn) vừa thủng lưới ít nhất (2 bàn). Fútbol Club Barcelona là đội duy nhất chưa thua sau 6 trận. Năm trận gần nhất của đội đầu bảng Fútbol Club Barcelona đều là chiến thắng. Năm trận gần nhất của Valencia đều là thất bại. Valencia vẫn chưa biết thắng sau 7 trận. Kết thúc mùa, ba đội dẫn đầu Liga F giữ vé UEFA Women Champions League, hai đội cuối bảng rơi về Primera Federación. Kế tiếp, Deportivo Alavés (hạng 13) tiếp Sevilla FC (hạng 11) lúc 17h00 ngày 18/10.
Thông tin nhanh
- Quốc gia
- Tây Ban Nha
- Liên đoàn
- UEFA
- Mùa giải
- Tháng 8 – Tháng 5
- Số đội
- 16
- Đang dẫn đầu
- Fútbol Club Barcelona
Bảng xếp hạng đầy đủ Liga F
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ | Phong độ* |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 6 | 6 | 0 | 0 | +26 | 18 | WWWWW |
| 2 | | 7 | 5 | 1 | 1 | +2 | 16 | WLWWW |
| 3 | | 7 | 4 | 2 | 1 | +4 | 14 | WDWLD |
| 4 | | 6 | 4 | 1 | 1 | +2 | 13 | DWLWW |
| 5 | | 6 | 3 | 2 | 1 | 0 | 11 | DWWLD |
| 6 | | 7 | 3 | 2 | 2 | -1 | 11 | WWWLD |
| 7 | | 7 | 3 | 1 | 3 | -3 | 10 | WDWLL |
| 8 | | 6 | 3 | 0 | 3 | -1 | 9 | WLWLW |
| 9 | | 7 | 2 | 2 | 3 | -3 | 8 | LDLDW |
| 10 | | 7 | 2 | 2 | 3 | +1 | 8 | LWDWD |
| 11 | | 6 | 2 | 1 | 3 | -3 | 7 | DLWLL |
| 12 | | 7 | 2 | 0 | 5 | -3 | 6 | LLLLW |
| 13 | | 6 | 2 | 0 | 4 | -6 | 6 | LLLWL |
| 14 | | 6 | 1 | 2 | 3 | -1 | 5 | LDWLD |
| 15 | | 6 | 1 | 2 | 3 | -4 | 5 | WLDDL |
| 16 | | 7 | 0 | 0 | 7 | -10 | 0 | LLLLL |
* Phong độ là 5 trận gần nhất trên mọi đấu trường (giải + cúp), không riêng giải này — có thể khác số trận ở cột Tr/T/H/B. Đọc từ trái sang phải: ô đầu tiên là trận mới nhất. W thắng · D hòa · L thua.
Vua phá lưới Liga F
| # | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Bàn | Trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Clàudia Pina | Fútbol Club Barcelona | 9 | 6 |
| 2 | Felicia Schröder | Real Madrid | 6 | 5 |
| 3 | Caroline Graham Hansen | Fútbol Club Barcelona | 4 | 6 |
| 4 | Synne Jensen | Club Atlético de Madrid | 4 | 6 |
| 5 | Ane Azkona | Athletic Club | 3 | 7 |
| 6 | Carlota Suarez | Costa Adeje Tenerife | 3 | 5 |
| 7 | Esmee Brugts | Fútbol Club Barcelona | 3 | 5 |
| 8 | Fatoumata Kanteh | Sevilla FC | 3 | 6 |
| 9 | Millene Cabral Vieira | Real Club Deportivo de A Coruña | 3 | 6 |
| 10 | Sakina Ouzraoui | Madrid CFF | 3 | 6 |
Dẫn đầu kiến tạo Liga F
| # | Cầu thủ | Câu lạc bộ | Kiến tạo | Trận |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Caroline Graham Hansen | Fútbol Club Barcelona | 7 | 6 |
| 2 | Ewa Pajor | Fútbol Club Barcelona | 7 | 6 |
| 3 | Patricia Guijarro | Fútbol Club Barcelona | 4 | 6 |
| 4 | Aleksandra Zaremba | Costa Adeje Tenerife | 3 | 7 |
| 5 | Clàudia Pina | Fútbol Club Barcelona | 3 | 6 |
| 6 | Elena Julve | FC Badalona Women | 3 | 7 |
| 7 | Fiamma Benítez | Club Atlético de Madrid | 3 | 6 |
| 8 | Ana Gonzalez | Madrid CFF | 2 | 6 |
| 9 | Andreia Jacinto | Real Madrid | 2 | 7 |
| 10 | Annahita Zamanian | Costa Adeje Tenerife | 2 | 5 |
Lịch thi đấu sắp tới
CN, 18/10
Liga F
Kết quả gần đây
Thứ 7, 17/10
Liga F
Cập nhật lần cuối: 16:33 · 18/10/2026 (giờ VN)
Bảng xếp hạng Liga F được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.
Bảng xếp hạng Liga F: hỏi nhanh về lịch của Fútbol Club Barcelona
Khi nào Fútbol Club Barcelona ra sân lần tới?
Fútbol Club Barcelona làm khách của Real Sociedad lúc 17h00 ngày 18/10. Real Sociedad hiện xếp thứ 15.
Khi nào Club Atlético de Madrid gặp Madrid CFF?
Lúc 23h00 ngày 18/10; Club Atlético de Madrid đang xếp thứ 8, Madrid CFF thứ 4 ở Liga F.
Sau 7 vòng, mỗi trận Liga F có mấy bàn?
2,9 bàn. Fútbol Club Barcelona ghi nhiều nhất với 28 bàn.
Đội nào đang đứng cuối Liga F?
Valencia, mới có 0 điểm sau 7 trận.
Trận gần nhất của Liga F kết thúc thế nào?
Real Madrid thắng RCD Espanyol de Barcelona 3-1, ngày 18/10.