Real Sociedad
Tây Ban Nha
Thứ hạng Liga F
Real Sociedad đang xếp thứ 15 trên tổng 16 đội tại Liga F, với 5 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 1
- Hoà
- 2
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số
- -4
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Thành tích mùa 26/27 của Real Sociedad
Real Sociedad đang ở nhóm xuống hạng với 5 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 1 thắng, 2 hoà và 3 thua. Tốc độ tích điểm là 0,8 điểm mỗi trận.
Vị trí Real Sociedad so với phần còn lại của bảng
Real Sociedad đang hơn Valencia 5 điểm. Theo phân nhóm của giải, đây là nhóm xuống hạng. Ngôi đầu của Fútbol Club Barcelona còn xa 13 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Real Sociedad
Trận gần nhất, Real Sociedad thắng Valencia 1-0 trên sân khách. Có 4 trận khung thành đội không bị chọc thủng. Ngược lại, 2 trận đội không ghi nổi bàn nào.
Khác biệt sân bãi của Real Sociedad
Real Sociedad nhận 8 bàn ở sân nhà và 3 bàn khi làm khách. Khi xa nhà, đội ghi 3 bàn và nhận 3 bàn.
Real Sociedad trông vào ai trên hàng công?
Trên hàng công Real Sociedad, Cecilia Marcos là cái tên nổ súng nhiều nhất với 2 bàn. Chừng ấy chiếm khoảng 29% số bàn của toàn đội. Anh ra sân 6 trận mùa 26/27, tổng cộng 361 phút.
Hồ sơ đội bóng Real Sociedad
Instalaciones de Zubieta, sân nhà của Real Sociedad, chứa được 2.500 chỗ ngồi. Đội thường được gọi ngắn là R. Sociedad. Đội thuộc làng bóng đá Tây Ban Nha.
Real Sociedad tấn công, phòng ngự ra sao?
Lưới đối phương rung lên 7 lần trước Real Sociedad mùa 26/27. Đội đang có hiệu số −4. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 8 của nhóm.
Trận kế tiếp của Real Sociedad
Theo giờ Việt Nam, Real Sociedad tiếp Fútbol Club Barcelona trên sân Instalaciones de Zubieta lúc 17h00 ngày 18/10/2026. Phong độ năm trận gần nhất của Fútbol Club Barcelona là 5 thắng. Đối thủ này đang đứng đầu với 18 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Alazne Estensoro | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 2 | Claudia Florentino | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 3 | Ainhoa Vicente Moraza | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 4 | Nahia Aparicio | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 5 | Paula Fernández | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 6 | Esther Laborde Cabanillas | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 7 | Laura Camino | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 8 | Ainhoa Marín | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 9 | Sonya Keefe | Tiền đạo | Chile |
| 10 | Nerea Eizagirre | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 11 | Cecilia Marcos | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 13 | Julia Arrula | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 14 | Intza Eguiguren | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 17 | Maren Lezeta | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 18 | Ava Seelenfreund | Tiền đạo | Mỹ |
| 19 | Arola Aparicio | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 20 | Ainoa Campo Franco | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 20 | María Molina | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 22 | Klára Cahynová | Tiền vệ | Séc |
| 24 | Aiara Aguirrezabala | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 26 | Carlota Chacon | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 27 | Ane Isasisasmendi | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 28 | Iraia Soroa | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 30 | Maïté Mendiburu | Thủ môn | Pháp |