Sevilla FC
Tây Ban Nha
Thứ hạng Liga F
Sevilla FC đang xếp thứ 10 trên tổng 16 đội tại Liga F, với 7 điểm sau 6 trận.
- Thắng
- 2
- Hoà
- 1
- Thua
- 3
- Bàn thắng
- 7
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số
- -3
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Sevilla FC là đội bóng nước nào?
Sevilla FC góp mặt tại Liga F mùa 26/27. Estadio Guadalquivir có 5.000 chỗ ngồi. Đội thuộc làng bóng đá Tây Ban Nha.
Vị trí của Sevilla FC mùa 26/27
Sevilla FC giữ vị trí thứ 10 mùa 26/27. Cụ thể là 2 thắng, 1 hoà và 3 thua. Mỗi vòng đấu mang về trung bình 1,2 điểm.
Kết quả các trận gần nhất của Sevilla FC
Trận gần nhất, Sevilla FC hoà FC Badalona 3-3 trên sân nhà. Những vòng vừa qua mang về 2 trận thắng. Loạt 6 trận vừa qua để lại 7 bàn ghi được và 10 bàn phải nhận.
Sevilla FC mạnh hơn ở sân nào?
Sevilla FC nhận 8 bàn ở sân nhà và 2 bàn khi làm khách. Sân khách đội ghi 4 bàn và nhận 2 bàn.
Sevilla FC trông vào ai trên hàng công?
Người lập công nhiều nhất trong màu áo Sevilla FC là Fatoumata Kanteh với 3 pha lập công. Anh ra sân 5 trận mùa 26/27, tổng cộng 344 phút. Chừng ấy chiếm khoảng 43% số bàn của toàn đội.
Sevilla FC đang bám đuổi những ai?
Sevilla FC và Granada Club de Fútbol đang bằng điểm nhau, chỉ số phụ quyết định thứ tự. Phía trên là Costa Adeje Tenerife, cách 1 điểm. Ngôi đầu của Fútbol Club Barcelona còn xa 11 điểm.
Sức mạnh ghi bàn của Sevilla FC
Hàng công Sevilla FC đứng thứ 8 tại Liga F với 1,2 bàn mỗi trận. Hiệu số bàn thắng bại là −3. Hiệu suất ghi bàn đưa đội lên vị trí thứ 8 của nhóm.
Đối thủ kế tiếp của Sevilla FC
Sevilla FC sẽ làm khách của Deportivo Alavés vào lúc 17h00 ngày 18/10/2026, tính theo giờ Việt Nam. Deportivo Alavés có 1 thắng, 4 thua trong năm trận gần nhất. Deportivo Alavés bước vào trận khi đứng thứ 13 với 6 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| - | Francesc Santandreu Bennarsar | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 1 | Esther Sullastres | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 4 | Isabel Álvarez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 5 | Eva Llamas Hernández | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 6 | Alicia Redondo | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 7 | Raquel Morcillo Aparicio | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 8 | Andrea Álvarez | Tiền đạo | Guatemala |
| 9 | Fatoumata Kanteh | Tiền đạo | Gambia |
| 10 | Millaray Cortés | Tiền vệ | Chile |
| 10 | Jassina Blom | Tiền đạo | Bỉ |
| 13 | María Echezarreta | Thủ môn | Tây Ban Nha |
| 15 | Esther Martín-Pozuelo | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 16 | Iris Arnaiz Gil | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 17 | Laura Pérez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 20 | Rosa Márquez | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 21 | Gema Gili | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 22 | Claudia Roldán Blanco | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 23 | Sandra Castelló Oliver | Tiền vệ | Tây Ban Nha |
| 24 | Alice Marques | Hậu vệ | Bồ Đào Nha |
| 27 | Carla Aguilar | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 28 | Andrea Gálvez | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 30 | Alba López | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 33 | Mabel Sierra | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 34 | Clara Ferrer | Tiền đạo | Tây Ban Nha |
| 35 | Xenia Barrios | Tiền đạo | Tây Ban Nha |