Örgryte IS hòa Halmstads BK 1-1 ở VĐQG Thuỵ Điển (Vòng 18), đá lúc 20:00 ngày 22/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Gamla Ullevi.
Dự đoán nhanh
-
Örgryte IS 52% - Hòa 24%
-
Halmstads BK 25%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng52%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +1/1.5 | 0.11 | 4.40 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.65 | X1.15 |
1 1.95 X 3.68 2 3.40
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
49% Kiểm soát bóng 51%
20 Dứt điểm 24
3 Phạt góc 10
1 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | | 23 | 3 | 6 | 14 | -27 | 15 |
| 16 | | 23 | 3 | 5 | 15 | -28 | 14 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 52%
Örgryte IS 52% Hòa 24% 25% Halmstads BK
xG dự kiến 1.78 - 1.22
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 57%
Cả 2 ghi bàn 57%
Tài 1.579%
Tài 3.534%
Phạt góc tài 8.565%
Phạt góc tài 9.554%
Phạt góc tài 10.542%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Örgryte IS (52%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.95 | 3.70 | 3.45 |
| Nguồn 2 | 1.98 (kèo tăng) | 3.68 (kèo giảm) | 3.44 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 1.95 (kèo giảm) | 3.70 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 1.95 | 3.50 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 1.93 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) | 3.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 1.95 (kèo giảm) | 3.70 | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 7 | 1.97 (kèo giảm) | 3.80 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 2.00 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 1.90 (kèo tăng) | 3.53 (kèo giảm) | 3.32 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 1.91 (kèo giảm) | 3.70 (kèo giảm) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 1.95 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 13 | 1.98 (kèo giảm) | 3.65 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 2.02 (kèo giảm) | 3.92 (kèo giảm) | 3.44 (kèo tăng) |
| Nguồn 15 | 2.00 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) | 3.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 1.95 (kèo giảm) | 3.67 (kèo tăng) | 3.39 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 1.96 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) | 3.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 1.93 (kèo giảm) | 3.85 (kèo tăng) | 3.36 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 1.85 (kèo giảm) | 3.15 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 21 | 1.93 | 3.50 (kèo giảm) | 3.40 |
| Nguồn 22 | 1.90 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 1.83 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 24 | 1.98 (kèo tăng) | 3.74 (kèo tăng) | 3.38 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 1.98 (kèo giảm) | 3.60 | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 1.94 | 3.70 | 3.29 |
| Nguồn 27 | 1.95 (kèo giảm) | 3.65 (kèo tăng) | 3.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 28 | 1.98 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 29 | 2.01 (kèo giảm) | 3.38 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 30 | 1.95 | 3.40 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 31 | 2.01 | 3.75 | 3.50 |
| Nguồn 32 | 1.95 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) | 3.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 33 | 1.98 (kèo giảm) | 4.00 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 34 | 1.93 (kèo giảm) | 3.65 (kèo tăng) | 3.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 35 | 1.93 (kèo giảm) | 3.85 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 36 | 1.98 (kèo giảm) | 3.65 (kèo giảm) | 3.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 37 | 1.95 (kèo giảm) | 3.65 (kèo tăng) | 3.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 38 | 1.96 (kèo giảm) | 3.88 (kèo tăng) | 3.43 (kèo tăng) |
| Nguồn 39 | 1.92 (kèo giảm) | 3.80 | 3.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 40 | 2.05 | 3.65 | 3.40 |
| Nguồn 41 | 1.88 (kèo giảm) | 3.20 (kèo giảm) | 3.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 42 | 1.95 | 3.40 (kèo giảm) | 3.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 43 | 1.98 | 3.68 (kèo giảm) | 3.43 (kèo tăng) |
| Nguồn 44 | 2.00 (kèo giảm) | 3.65 | 3.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 45 | 2.02 (kèo tăng) | 3.65 (kèo tăng) | 3.55 (kèo tăng) |
| Nguồn 46 | 1.95 (kèo giảm) | 3.76 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 47 | 1.97 | 3.68 (kèo tăng) | 3.44 (kèo tăng) |
| Nguồn 48 | 1.95 (kèo giảm) | 3.70 | 3.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 49 | 1.95 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 50 | 2.02 (kèo giảm) | 3.72 (kèo giảm) | 3.49 (kèo tăng) |
| Nguồn 51 | 1.95 (kèo giảm) | 3.60 | 3.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 52 | 1.99 (kèo giảm) | 3.75 (kèo tăng) | 3.45 (kèo tăng) |
| Nguồn 53 | 1.91 (kèo giảm) | 3.70 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 54 | 2.01 (kèo tăng) | 3.78 (kèo giảm) | 3.55 (kèo tăng) |
| Nguồn 55 | 1.99 (kèo giảm) | 3.71 (kèo giảm) | 3.43 (kèo tăng) |
| Nguồn 56 | 1.84 (kèo giảm) | 3.15 (kèo giảm) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 57 | 1.97 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 58 | 2.05 | 3.40 | 3.25 |
| Nguồn 59 | 1.96 (kèo giảm) | 3.92 (kèo giảm) | 3.43 (kèo tăng) |
| Nguồn 60 | 1.98 (kèo giảm) | 3.65 (kèo tăng) | 3.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 61 | 1.97 | 3.28 | 3.16 |
| Nguồn 62 | 2.01 (kèo giảm) | 3.38 (kèo tăng) | 3.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 63 | 2.00 (kèo giảm) | 3.95 (kèo tăng) | 3.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 65 | 1.87 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) | 3.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 66 | 1.95 (kèo giảm) | 3.65 (kèo tăng) | 3.35 (kèo tăng) |
| Nguồn 67 | 1.98 (kèo giảm) | 3.40 (kèo tăng) | 3.55 (kèo giảm) |
| Nguồn 68 | 1.86 (kèo giảm) | 3.63 (kèo tăng) | 3.18 (kèo tăng) |
| Nguồn 69 | 2.02 (kèo tăng) | 3.75 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 70 | 1.95 | 3.50 (kèo giảm) | 3.30 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.95 | 3.68 | 3.40 |
Thống kê trận đấu
2.12 3.12 xG (bàn kỳ vọng)
49% 51% Kiểm soát bóng
20 24 Dứt điểm
7 7 Sút trúng đích
1 3 Cơ hội ngon
3 10 Phạt góc
8 9 Phạm lỗi
0 2 Việt vị
1 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
2 M. Parker -
10 R. Alm -
19 A. Andreasson -
15 J. T. Ugwo -
34 A. Rahm -
3 J. Azulay -
5 C. Styffe -
21 W. Kenndal -
7 C. Vindehall
Dự bị
-
28 T. Trybull -
22 O. Kapsimalis -
9 O. Faraj -
16 E. Tougjas -
4 F. Schyberg -
35 A. Wihed -
34 H. Åberg -
13 V. Johansson -
25 A. Nilsson
Diễn biến trận đấu
T. Sana 1-0 kiến tạo: N. Christoffersson
24'
34'
J. Allansson Phạm lỗi
38'
R. Ascone 1-1 kiến tạo: H. Carneil
Hết hiệp 1 · 1-1
vào: R. Alm, ra: W. Hofvander
64'
vào: M. Parker, ra: A. Andersson
64'
65'
vào: T. Trybull, ra: M. Persson
65'
vào: O. Kapsimalis, ra: R. Kaib
65'
vào: O. Faraj, ra: N. Mäenpää
70'
vào: E. Tougjas, ra: G. Wallentin
vào: A. Andreasson, ra: D. Paulson
77'
B. Laturnus Phạm lỗi
77'
vào: J. T. Ugwo, ra: B. Laturnus
85'
89'
vào: F. Schyberg, ra: R. Ascone
Kết thúc trận · 1-1
Lịch sử đối đầu (4 trận)
1 Örgryte IS 1 Hòa 2 Halmstads BK
2.50 Bàn/trận TB
25% Tỷ lệ thắng Örgryte IS
50% Tỷ lệ thắng Halmstads BK
Những lần gặp gần nhất
- 22/08/2026 Örgryte IS 1-1 Halmstads BK
- 23/05/2026 Halmstads BK 2-0 Örgryte IS
- 16/09/2009 Örgryte IS 2-1 Halmstads BK
- 10/05/2009 Halmstads BK 2-1 Örgryte IS