Mjällby AIF thắng IK Sirius 4-3 ở VĐQG Thuỵ Điển (Vòng 17), đá lúc 20:00 ngày 15/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Strandvallen.
Dự đoán nhanh
-
Mjällby AIF 29% - Hòa 26%
-
IK Sirius 45%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng45%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | +0/0.5 | 0.85 | 0.90 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.65 | X1.15 |
1 3.07 X 3.55 2 2.15
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
53% Kiểm soát bóng 47%
14 Dứt điểm 18
7 Phạt góc 8
2 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 23 | 17 | 3 | 3 | +25 | 54 |
| 12 | | 23 | 5 | 8 | 10 | -11 | 23 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 45%
Mjällby AIF 29% Hòa 26% 45% IK Sirius
xG dự kiến 1.56 - 1.57
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 56%
Cả 2 ghi bàn 59%
Tài 1.577%
Tài 3.535%
Phạt góc tài 8.571%
Phạt góc tài 9.561%
Phạt góc tài 10.550%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: IK Sirius (45%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.95 | 3.60 | 2.20 |
| Nguồn 2 | 3.25 (kèo giảm) | 3.55 (kèo giảm) | 2.09 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 3.10 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) | 2.18 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 2.90 | 3.40 | 2.20 |
| Nguồn 5 | 3.25 | 3.55 | 2.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 3.30 | 3.50 | 2.05 |
| Nguồn 7 | 3.05 | 3.55 | 2.20 |
| Nguồn 8 | 3.30 | 3.60 | 2.07 |
| Nguồn 9 | 3.25 | 3.58 | 2.03 |
| Nguồn 10 | 3.35 (kèo giảm) | 3.70 (kèo giảm) | 2.28 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 3.10 | 3.60 | 2.05 |
| Nguồn 12 | 3.00 | 3.50 | 2.26 |
| Nguồn 13 | 3.35 | 3.68 (kèo giảm) | 2.13 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 2.88 | 3.30 | 2.18 |
| Nguồn 15 | 2.98 | 3.50 | 2.21 |
| Nguồn 16 | 2.96 | 3.55 | 2.30 |
| Nguồn 17 | 3.03 | 3.65 | 2.27 |
| Nguồn 18 | 2.92 | 3.40 | 2.28 |
| Nguồn 19 | 2.85 | 3.25 | 2.15 |
| Nguồn 20 | 2.90 | 3.60 | 2.25 |
| Nguồn 21 | 3.10 | 3.50 | 1.87 |
| Nguồn 22 | 3.23 (kèo giảm) | 3.61 (kèo tăng) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 2.95 | 3.60 | 2.15 |
| Nguồn 24 | 3.07 | 3.68 | 2.14 |
| Nguồn 25 | 2.98 (kèo giảm) | 3.51 (kèo tăng) | 2.26 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 3.00 | 3.40 | 2.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 27 | 3.18 (kèo giảm) | 3.57 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 28 | 3.20 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) | 2.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 29 | 3.65 | 3.77 | 2.08 |
| Nguồn 30 | 3.45 | 3.55 | 2.00 |
| Nguồn 31 | 3.10 (kèo giảm) | 3.40 | 2.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 32 | 2.95 | 3.55 | 2.25 |
| Nguồn 33 | 3.05 | 3.55 | 2.18 |
| Nguồn 34 | 3.25 | 3.55 | 2.10 |
| Nguồn 35 | 3.26 (kèo giảm) | 3.59 (kèo giảm) | 2.14 |
| Nguồn 36 | 3.00 | 3.55 (kèo giảm) | 2.20 |
| Nguồn 37 | 3.00 | 3.50 | 2.25 |
| Nguồn 38 | 3.10 | 3.50 | 1.90 |
| Nguồn 39 | 2.97 | 3.33 | 1.96 |
| Nguồn 40 | 3.00 | 3.50 | 2.25 |
| Nguồn 41 | 2.88 | 3.30 | 2.18 |
| Nguồn 42 | 3.00 | 3.40 | 2.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 43 | 3.05 (kèo giảm) | 3.75 | 2.21 (kèo tăng) |
| Nguồn 44 | 2.95 | 3.52 | 2.23 |
| Nguồn 45 | 3.20 (kèo giảm) | 3.55 (kèo giảm) | 2.09 (kèo tăng) |
| Nguồn 46 | 3.15 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) | 2.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 47 | 2.88 | 3.50 | 2.15 |
| Nguồn 48 | 3.12 | 3.58 | 2.22 |
| Nguồn 49 | 3.20 | 3.50 | 2.05 |
| Nguồn 50 | 3.25 | 3.50 | 2.15 |
| Nguồn 51 | 2.98 | 3.52 | 2.12 |
| Nguồn 52 | 3.30 (kèo giảm) | 3.40 | 1.95 |
| Nguồn 53 | 3.00 | 3.65 | 2.06 (kèo tăng) |
| Nguồn 54 | 3.03 | 3.53 | 2.22 |
| Nguồn 55 | 3.10 | 3.35 | 1.97 |
| Nguồn 56 | 3.25 | 3.60 | 2.07 |
| Nguồn 57 | 3.25 | 3.50 | 2.04 |
| Nguồn 58 | 3.24 (kèo giảm) | 3.66 (kèo giảm) | 2.18 (kèo tăng) |
| Nguồn 59 | 3.15 | 3.50 | 2.10 |
| Nguồn 60 | 2.94 | 3.53 | 2.28 |
| Nguồn 61 | 3.25 (kèo giảm) | 3.60 | 2.15 (kèo tăng) |
| Nguồn 62 | 2.95 | 3.60 | 2.15 |
| Nguồn 63 | 3.10 | 3.50 | 2.10 |
| Nguồn 64 | 3.07 | 3.68 | 2.14 |
| Nguồn 65 | 3.00 | 3.50 | 2.25 |
| Nguồn 66 | 3.34 | 3.45 | 1.95 |
| Nguồn 67 | 2.95 | 3.55 | 2.25 |
| Nguồn 68 | 3.00 | 3.40 | 2.15 |
| Đồng thuận | 3.07 | 3.55 | 2.15 |
Thống kê trận đấu
1.45 1.73 xG (bàn kỳ vọng)
53% 47% Kiểm soát bóng
14 18 Dứt điểm
6 5 Sút trúng đích
3 3 Cơ hội ngon
7 8 Phạt góc
10 11 Phạm lỗi
0 3 Việt vị
2 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
25 M. Nielsen -
33 T. Miettinen -
29 O. Lindberg -
9 A. Youssef -
27 L. Tidstrand -
35 A. Lundin -
4 A. Norén -
39 R. Leandersson -
3 M. Agnarsson
Dự bị
-
36 A. Ljungberg -
21 C. Nilden -
7 J. Persson -
25 O. S. Adindu -
1 I. Diawara -
15 S. Sandberg -
20 V. Ekström -
18 A. Wikman -
23 F. Neat
Diễn biến trận đấu
6'
O. Liimatta 0-1
9'
M. Heier Phạm lỗi
24'
O. Liimatta 0-2
26'
vào: A. Ljungberg, ra: O. Liimatta
J. Bergström Phạm lỗi
27'
34'
I. Bjerkebo 0-3
39'
O. Krusnell Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 0-3
O. Lindberg 1-3 kiến tạo: M. Nielsen
46'
vào: T. Miettinen, ra: L. Svanberg
46'
vào: O. Lindberg, ra: I. Hoffmann
46'
vào: M. Nielsen, ra: V. Granath
46'
50'
T. Anker Phạm lỗi
T. Miettinen Câu giờ
53'
J. Bergström 2-3 kiến tạo: Á. Samuelsen
54'
58'
vào: C. Nilden, ra: V. Svensson
58'
vào: J. Persson, ra: N. Milleskog
vào: A. Youssef, ra: J. Kjaer
76'
J. Bergström 3-3 kiến tạo: Á. Samuelsen
77'
83'
vào: O. S. Adindu, ra: I. Bjerkebo
vào: L. Tidstrand, ra: Á. Samuelsen
84'
O. Lindberg 4-3 kiến tạo: M. Nielsen
87'
Kết thúc trận · 4-3
Lịch sử đối đầu (14 trận)
9 Mjällby AIF 3 Hòa 2 IK Sirius
3.64 Bàn/trận TB
64% Tỷ lệ thắng Mjällby AIF
14% Tỷ lệ thắng IK Sirius
Những lần gặp gần nhất
- 15/08/2026 Mjällby AIF 4-3 IK Sirius
- 04/07/2026 IK Sirius 4-4 Mjällby AIF
- 27/07/2025 Mjällby AIF 2-1 IK Sirius
- 15/07/2025 IK Sirius 1-2 Mjällby AIF
- 03/11/2024 IK Sirius 1-1 Mjällby AIF
- 06/07/2024 Mjällby AIF 3-2 IK Sirius
- 25/07/2023 IK Sirius 2-3 Mjällby AIF
- 14/05/2023 Mjällby AIF 3-0 IK Sirius
+ 2 trận khác