IF Brommapojkarna thắng Örgryte IS 3-1 ở VĐQG Thuỵ Điển (Vòng 17), đá lúc 19:00 ngày 16/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Grimsta IP.
Dự đoán nhanh
-
IF Brommapojkarna 52% - Hòa 24%
-
Örgryte IS 24%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng52%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0.5/1 | 0.99 | 0.80 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.56 | X1.31 |
1 1.76 X 3.91 2 4.00
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
58% Kiểm soát bóng 42%
20 Dứt điểm 11
8 Phạt góc 7
0 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | | 23 | 8 | 6 | 9 | -5 | 30 |
| 15 | | 23 | 3 | 6 | 14 | -27 | 15 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 52%
IF Brommapojkarna 52% Hòa 24% 24% Örgryte IS
xG dự kiến 1.98 - 1.29
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 60%
Cả 2 ghi bàn 60%
Tài 1.580%
Tài 3.539%
Phạt góc tài 8.569%
Phạt góc tài 9.558%
Phạt góc tài 10.547%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: IF Brommapojkarna (52%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.75 (kèo tăng) | 3.90 | 4.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 2 | 1.74 (kèo giảm) | 3.85 | 4.09 |
| Nguồn 3 | 1.76 (kèo giảm) | 4.00 | 3.95 |
| Nguồn 4 | 1.75 | 3.80 | 3.80 |
| Nguồn 5 | 1.73 (kèo giảm) | 3.95 (kèo tăng) | 3.95 |
| Nguồn 6 | 1.76 | 3.90 | 4.10 |
| Nguồn 7 | 1.78 | 4.00 | 4.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 1.78 (kèo tăng) | 3.85 (kèo giảm) | 4.05 (kèo giảm) |
| Nguồn 9 | 1.77 | 4.10 | 3.90 |
| Nguồn 10 | 1.76 | 3.98 | 3.83 |
| Nguồn 11 | 1.84 (kèo giảm) | 4.20 | 4.30 |
| Nguồn 12 | 1.73 | 3.75 | 4.00 |
| Nguồn 13 | 1.79 | 3.90 | 4.10 |
| Nguồn 14 | 1.84 (kèo tăng) | 4.25 (kèo tăng) | 4.13 (kèo tăng) |
| Nguồn 15 | 1.70 | 3.60 | 4.25 |
| Nguồn 16 | 1.75 (kèo giảm) | 3.87 | 3.96 |
| Nguồn 17 | 1.83 | 4.00 | 3.80 |
| Nguồn 18 | 1.78 | 4.20 | 4.00 |
| Nguồn 19 | 1.80 | 3.80 | 3.85 |
| Nguồn 20 | 1.64 | 3.55 | 4.00 |
| Nguồn 21 | 1.75 | 4.00 | 3.80 |
| Nguồn 22 | 1.67 | 3.80 | 3.50 |
| Nguồn 23 | 1.77 | 4.01 | 4.02 |
| Nguồn 25 | 1.78 | 4.01 | 3.97 |
| Nguồn 26 | 1.78 (kèo giảm) | 3.92 (kèo tăng) | 4.11 (kèo tăng) |
| Nguồn 27 | 1.75 | 3.50 | 3.60 |
| Nguồn 28 | 1.75 | 4.10 | 3.91 |
| Nguồn 29 | 1.77 | 4.10 | 4.00 |
| Nguồn 30 | 1.85 | 4.30 | 4.10 |
| Nguồn 31 | 1.77 (kèo giảm) | 3.90 | 4.00 |
| Nguồn 32 | 1.75 | 4.00 | 4.00 |
| Nguồn 33 | 1.79 | 3.85 | 3.95 |
| Nguồn 34 | 1.76 | 3.95 | 4.10 |
| Nguồn 35 | 1.76 (kèo giảm) | 4.15 (kèo tăng) | 4.09 (kèo tăng) |
| Nguồn 36 | 1.73 (kèo giảm) | 4.15 (kèo tăng) | 3.95 |
| Nguồn 37 | 1.71 | 3.65 | 3.65 |
| Nguồn 38 | 1.65 | 3.65 | 3.72 |
| Nguồn 39 | 1.78 | 4.00 | 4.00 |
| Nguồn 40 | 1.68 | 3.65 | 4.20 |
| Nguồn 41 | 1.75 | 3.60 | 3.70 |
| Nguồn 42 | 1.76 (kèo giảm) | 4.05 (kèo tăng) | 4.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 43 | 1.72 | 4.05 | 4.10 |
| Nguồn 44 | 1.72 (kèo giảm) | 4.05 | 4.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 45 | 1.76 (kèo giảm) | 3.90 | 4.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 46 | 1.75 | 3.75 | 3.80 |
| Nguồn 47 | 1.79 | 3.99 | 4.15 |
| Nguồn 48 | 1.77 | 3.80 | 3.85 |
| Nguồn 49 | 1.80 | 3.85 | 4.05 |
| Nguồn 50 | 1.71 | 3.91 | 3.98 |
| Nguồn 51 | 1.73 | 4.00 | 3.75 |
| Nguồn 52 | 1.81 | 4.12 | 4.03 |
| Nguồn 53 | 1.78 (kèo giảm) | 3.90 | 4.04 |
| Nguồn 54 | 1.66 | 3.55 | 4.10 |
| Nguồn 55 | 1.76 | 3.90 | 4.10 |
| Nguồn 56 | 1.71 | 3.70 | 4.30 |
| Nguồn 57 | 1.78 (kèo giảm) | 4.25 (kèo tăng) | 4.07 (kèo tăng) |
| Nguồn 58 | 1.80 | 3.85 | 3.85 |
| Nguồn 59 | 1.78 (kèo giảm) | 3.92 (kèo tăng) | 4.11 (kèo tăng) |
| Nguồn 60 | 1.77 (kèo giảm) | 4.20 | 4.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 61 | 1.80 | 3.80 | 3.90 |
| Nguồn 62 | 1.72 | 3.90 (kèo tăng) | 4.00 |
| Nguồn 63 | 1.78 | 4.01 | 3.97 |
| Nguồn 64 | 1.75 | 3.70 | 4.20 |
| Nguồn 65 | 1.75 | 3.89 | 3.71 |
| Nguồn 66 | 1.78 | 4.00 | 4.00 |
| Nguồn 67 | 1.75 | 3.80 | 3.80 |
| Đồng thuận | 1.76 | 3.91 | 4.00 |
Thống kê trận đấu
2.89 0.81 xG (bàn kỳ vọng)
58% 42% Kiểm soát bóng
20 11 Dứt điểm
4 3 Sút trúng đích
1 0 Cơ hội ngon
8 7 Phạt góc
10 9 Phạm lỗi
0 1 Việt vị
0 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
5 S. M. Ngouali -
30 L. Björklund -
17 A. Kurochkin -
4 O. Cotton -
24 M. W. Derbali -
40 J. Lacayo -
26 B. S. Apiiga -
22 R. Bergvall -
12 B. Amole
Dự bị
-
29 M. Ebietomere -
25 J. Hammar -
19 A. Andreasson -
15 J. T. Ugwo -
21 W. Kenndal -
34 A. Rahm -
3 J. Azulay -
16 H. Dahlqvist -
7 C. Vindehall
Diễn biến trận đấu
M. K. Hansen 1-0 kiến tạo: O. Berg
28'
Hết hiệp 1 · 1-0
46'
vào: M. Ebietomere, ra: W. Hofvander
58'
B. Laturnus 1-1
H. Gustafsson 2-1 (phản lưới)
63'
68'
vào: A. Andreasson, ra: M. Parker
68'
vào: J. T. Ugwo, ra: O. P. Price
68'
vào: J. Hammar, ra: S. Lagerlund
vào: S. M. Ngouali, ra: W. Odefalk
68'
73'
J. T. Ugwo Phạm lỗi
80'
vào: W. Kenndal, ra: A. Andersson
vào: A. Kurochkin, ra: O. Okeke
80'
vào: L. Björklund, ra: O. Berg
80'
86'
W. Kenndal Phạm lỗi
L. Björklund 3-1 kiến tạo: M. K. Hansen
87'
vào: O. Cotton, ra: K. Barslund
87'
vào: M. W. Derbali, ra: K. Sever
87'
90'+3
M. Ebietomere Phạm lỗi
Kết thúc trận · 3-1
Lịch sử đối đầu (4 trận)
2 IF Brommapojkarna 1 Hòa 1 Örgryte IS
3.00 Bàn/trận TB
50% Tỷ lệ thắng IF Brommapojkarna
25% Tỷ lệ thắng Örgryte IS
Những lần gặp gần nhất
- 16/08/2026 IF Brommapojkarna 3-1 Örgryte IS
- 23/04/2026 Örgryte IS 1-2 IF Brommapojkarna
- 01/09/2009 IF Brommapojkarna 1-2 Örgryte IS
- 07/05/2009 Örgryte IS 1-1 IF Brommapojkarna