Degerfors IF
Thuỵ Điển
Thứ hạng VĐQG Thuỵ Điển
Degerfors IF đang xếp thứ 13 trên tổng 16 đội tại VĐQG Thuỵ Điển, với 20 điểm sau 23 trận.
- Thắng
- 5
- Hoà
- 5
- Thua
- 13
- Bàn thắng
- 20
- Bàn thua
- 35
- Hiệu số
- -15
Lịch thi đấu sắp tới
Kết quả gần đây
Kết quả các trận gần nhất của Degerfors IF
Degerfors IF đang trải qua mạch không thắng 4 trận. Loạt 6 trận vừa qua để lại 4 bàn ghi được và 7 bàn phải nhận. Hàng công tịt ngòi ở 3 trận.
Degerfors IF trên bảng xếp hạng VĐQG Thuỵ Điển
Chuỗi không thắng 4 trận đang đè nặng lên Degerfors IF. Trung bình mỗi trận đội lấy 0,9 điểm. Bảng xếp hạng ghi nhận 5 thắng, 5 hoà và 13 thua.
Khoảng cách của Degerfors IF với nhóm trên và nhóm dưới
Trên bảng xếp hạng, Degerfors IF nằm giữa Mjällby AIF và Kalmar FF. Theo phân nhóm của giải, đây là nhóm play-off trụ hạng. Ngôi đầu của IK Sirius còn xa 34 điểm.
Degerfors IF là đội bóng nước nào?
Degerfors IF góp mặt tại VĐQG Thuỵ Điển mùa 2026. Đội thuộc làng bóng đá Thụy Điển. Stora Valla có 7.500 chỗ ngồi và mở cửa từ năm 1938.
Degerfors IF mạnh hơn ở sân nào?
Degerfors IF nhận 15 bàn ở sân nhà và 20 bàn khi làm khách. Sân khách đội ghi 9 bàn và nhận 20 bàn.
Degerfors IF trông vào ai trên hàng công?
Degerfors IF đang trông nhiều vào Dijan Vukojevic, người đã ghi 4 bàn. Anh ra sân 23 trận mùa 2026, tổng cộng 1.301 phút. Cầu thủ này còn có 2 kiến tạo.
Hàng công và hàng thủ Degerfors IF
Trung bình mỗi trận Degerfors IF ghi 0,9 bàn và nhận 1,5 bàn. Hiệu số bàn thắng bại là −15. Xếp theo bàn thắng mỗi trận, đội nằm ở vị trí thứ 15.
Trận kế tiếp của Degerfors IF
Ngày 20/10/2026, Degerfors IF tiếp Kalmar FF trên sân Stora Valla, bóng lăn lúc 00h00 giờ Việt Nam. Phong độ năm trận gần nhất của Kalmar FF là 1 hoà, 4 thua. Kalmar FF hiện đứng thứ 14 với 19 điểm.
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Quốc tịch |
|---|---|---|---|
| 1 | Wille Jakobsson | Thủ môn | Thuỵ Điển |
| 2 | Ahmad Faqa | Hậu vệ | Syria |
| 3 | Nikolai Skuseth | Hậu vệ | Na Uy |
| 4 | Kazper Karlsson | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 5 | Juhani Pikkarainen | Hậu vệ | Phần Lan |
| 6 | Daniel Sundgren | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 7 | Sebastian Ohlsson | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 8 | Bilal Hussein | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 9 | Karim Boutera | Tiền đạo | Algeria |
| 10 | Noel Milleskog | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 11 | Dijan Vukojevic | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 13 | Yiriyon Gideon | Tiền vệ | Ghana |
| 14 | Ludvig Fritzson | Tiền đạo | Thuỵ Điển |
| 15 | Nasiru Moro | Hậu vệ | Ghana |
| 16 | Sebastian Ohlsson | Hậu vệ | Thuỵ Điển |
| 17 | Arman Taranis | Tiền đạo | Đan Mạch |
| 18 | Samba Diatara | Hậu vệ | Senegal |
| 20 | Elias Barsoum | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 21 | Alexander Berisson | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 22 | Nahom Girmai | Tiền vệ | Eritrea |
| 23 | Robin Dzabic | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 28 | Jesús Hernández | Hậu vệ | Tây Ban Nha |
| 30 | Filip Tärnler | Tiền vệ | Thuỵ Điển |
| 38 | Matvei Igonen | Thủ môn | Estonia |