
Dijan Vukojevic
Tiền đạo cắm ·
Degerfors IF
Câu lạc bộ và hợp đồng của Dijan Vukojevic
Tại Degerfors IF, Dijan Vukojevic mang áo số 11, hợp đồng ghi nhận đến 31/12/2027. Ngày chuyển đến Degerfors IF trong hồ sơ là 29/08/2025. Mức định giá ước tính trong hồ sơ là 230 nghìn EUR (không phải giá giao dịch).
- Câu lạc bộ
- Degerfors IF
- Giải đấu
- VĐQG Thuỵ Điển
- Số áo
- 11
- Gia nhập
- 29/08/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Dijan Vukojevic thi đấu ra sao mùa 2026?
Thống kê mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển của Dijan Vukojevic: 23 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo. Anh được chấm trung bình 6,59 điểm mỗi trận. Trung bình anh thi đấu 57 phút mỗi trận ở mùa này.
- 23 Trận
- 1301 Phút
- 4 Bàn thắng
- 2 Kiến tạo
- 0,87 xG
- 46 Sút
- 20 Đường chuyền quyết định
- 1 Thẻ vàng
- 6,59 Điểm trung bình
Tiểu sử và thông tin cá nhân Dijan Vukojevic
Cao 183 cm, Dijan Vukojevic là tiền đạo người Thụy Điển của Degerfors IF. Hợp đồng với Degerfors IF được ghi nhận đến 31/12/2027. Dữ liệu xếp anh vào nhóm tiền đạo cắm.
- Vị trí
- Tiền đạo cắm
- Ngày sinh
- 12/9/1995 (31 tuổi)
- Quốc tịch
- Thụy Điển
- Chiều cao
- 183 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 11
- CLB hiện tại
- Degerfors IF
- Hợp đồng đến
- 31/12/2027
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,2 triệu EUR (ước tính)
Phong độ gần đây của Dijan Vukojevic
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Dijan Vukojevic tích luỹ 362 phút thi đấu. Trung bình mỗi trận anh thi đấu 72 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 10-10 | Mjällby AIF | 1–1 | 13 | 0/0 | 6,5 |
| 20-09 | Hammarby IF | 0–1 | 90 | 0/0 | 6,2 |
| 14-09 | IK Sirius | 2–0 | 90 | 0/0 | 7,1 |
| 05-09 | Halmstads BK | 2–0 | 87 | 0/1 | 7,6 |
| 29-08 | IF Elfsborg | 2–0 | 82 | 0/0 | 6,2 |
Dijan Vukojevic đã khoác áo những đội nào?
Theo thống kê từng mùa, Dijan Vukojevic ghi 15 bàn qua 72 lần có tên trong danh sách thi đấu. 100% số lần có tên trong danh sách thi đấu thuộc về quãng ở Degerfors IF. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 2022 tại Degerfors IF.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Degerfors IF | 2026 | VĐQG Thuỵ Điển | 22 | 1288 | 4 | 2 | 6,60 |
| Degerfors IF | 2026 | Club Friendlies | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| Degerfors IF | 2022 | VĐQG Thuỵ Điển | 28 | 853 | 3 | 2 | 6,72 |
| Degerfors IF | 2023 | VĐQG Thuỵ Điển | 13 | 988 | 3 | 1 | 6,63 |
| Degerfors IF | 2025 | VĐQG Thuỵ Điển | 9 | 556 | 5 | 1 | 7,29 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Câu chuyện sự nghiệp Dijan Vukojevic
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Dijan Vukojevic là ngày 01/01/2013, khi anh đầu quân cho Jönköpings Södra — năm anh tròn 18 tuổi. Chặng hiện tại gắn với Degerfors IF, nơi anh đến ngày 29/08/2025 từ Wieczysta Kraków sau kỳ cho mượn. Ở mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển, anh có 23 lần ra sân, ghi 4 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 72 trận nằm trong danh sách thi đấu, kèm 15 bàn và 6 kiến tạo trong màu áo Degerfors IF. Tại Degerfors IF, anh khoác áo số 11 và có hợp đồng kéo dài đến 31/12/2027.
Số liệu theo mùa bắt đầu từ mùa 2022 tại VĐQG Thuỵ Điển cùng Degerfors IF, năm anh tròn 27 tuổi. Mùa đó anh có 3 bàn cùng 2 kiến tạo. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển trong màu áo Degerfors IF, khi anh có 4 bàn cùng 2 kiến tạo. Mùa ấy là năm anh bước sang tuổi 31.
Dijan Vukojevic từng chuyển tới đâu?
Giá trị chuyển nhượng của Dijan Vukojevic được nhà cung cấp dữ liệu ước tính khoảng 230 nghìn EUR khi đang ở Degerfors IF (ước tính, không phải giá giao dịch). Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ Jönköpings Södra sang Arameiska-Syrianska IF ngày 30/03/2015, phí chuyển nhượng tự do.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 1/1/2013 | — | Jönköpings Södra | Không công bố |
| 30/3/2015 | Jönköpings Södra | Arameiska-Syrianska IF | Tự do |
| 23/3/2016 | Arameiska-Syrianska IF | Assyriska | Tự do |
| 1/1/2018 | Assyriska | Husqvarna FF | Tự do |
| 1/1/2019 | Husqvarna FF | Norrby IF | Tự do |
| 7/1/2020 | Norrby IF | FC Spartak Trnava | Cho mượn |
| 31/7/2020 | FC Spartak Trnava | Norrby IF | Trở lại sau cho mượn |
| 23/1/2022 | Norrby IF | Degerfors IF | Không công bố |
| 1/1/2025 | Degerfors IF | Wieczysta Kraków | Cho mượn |
| 29/8/2025 | Wieczysta Kraków | Degerfors IF | Trở lại sau cho mượn |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Câu hỏi thường gặp về Dijan Vukojevic
- Dijan Vukojevic có bao nhiêu bàn thắng mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển ghi nhận Dijan Vukojevic có 4 bàn qua 23 trận và có 2 kiến tạo.
- Dijan Vukojevic đang khoác áo đội bóng nào?
- Dijan Vukojevic hiện khoác áo Degerfors IF, mang áo số 11 và chơi ở vị trí tiền đạo.
- Dijan Vukojevic bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Hồ sơ ghi nhận Dijan Vukojevic 31 tuổi (sinh ngày 12/09/1995), cao 183 cm.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thuỵ Điển · Lịch thi đấu Degerfors IF
Cập nhật lần cuối: 12:54 · 11/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.