Malmö FF thắng GAIS 1-0 ở VĐQG Thuỵ Điển (Vòng 17), đá lúc 21:30 ngày 16/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Gamla Ullevi.
Dự đoán nhanh
-
GAIS 42% - Hòa 26%
-
Malmö FF 32%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng42%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -0/0.5 | 0.92 | 0.83 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.63 | X1.18 |
1 2.25 X 3.55 2 2.90
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
51% Kiểm soát bóng 49%
14 Dứt điểm 5
8 Phạt góc 3
2 Thẻ vàng 3
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | | 23 | 11 | 3 | 9 | +5 | 36 |
| 10 | | 23 | 8 | 6 | 9 | +7 | 30 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 42%
GAIS 42% Hòa 26% 32% Malmö FF
xG dự kiến 1.62 - 1.24
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 57%
Cả 2 ghi bàn 60%
Tài 1.578%
Tài 3.535%
Phạt góc tài 8.569%
Phạt góc tài 9.558%
Phạt góc tài 10.547%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: GAIS (42%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 2.15 | 3.60 | 3.10 |
| Nguồn 2 | 2.12 | 3.65 | 3.15 |
| Nguồn 3 | 2.29 (kèo giảm) | 3.55 (kèo tăng) | 2.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 4 | 2.25 | 3.40 | 2.80 |
| Nguồn 5 | 2.20 | 3.55 | 2.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 2.25 | 3.50 | 3.00 |
| Nguồn 7 | 2.26 | 3.55 | 2.96 |
| Nguồn 8 | 2.15 | 3.55 | 3.10 |
| Nguồn 9 | 2.25 | 3.60 | 2.90 |
| Nguồn 10 | 2.13 | 3.42 | 2.87 |
| Nguồn 11 | 2.38 | 3.75 (kèo tăng) | 3.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 2.25 | 3.50 | 2.75 |
| Nguồn 13 | 2.28 | 3.55 | 2.95 |
| Nguồn 14 | 2.38 (kèo tăng) | 3.65 | 3.00 |
| Nguồn 15 | 2.16 | 3.40 | 2.88 |
| Nguồn 16 | 2.23 | 3.52 | 2.91 |
| Nguồn 17 | 2.30 | 3.55 (kèo giảm) | 2.94 |
| Nguồn 18 | 2.30 | 3.68 | 2.95 |
| Nguồn 19 | 2.28 | 3.40 | 2.92 |
| Nguồn 20 | 2.12 | 3.40 | 2.80 |
| Nguồn 21 | 2.25 | 3.60 | 2.87 |
| Nguồn 22 | 2.05 | 3.50 | 2.63 |
| Nguồn 23 | 2.25 | 3.57 | 2.95 |
| Nguồn 24 | 2.25 | 3.60 | 2.85 |
| Nguồn 25 | 2.29 | 3.60 | 2.84 (kèo giảm) |
| Nguồn 26 | 2.38 (kèo tăng) | 3.45 (kèo giảm) | 2.84 (kèo giảm) |
| Nguồn 27 | 2.20 | 3.40 | 2.70 |
| Nguồn 28 | 2.25 (kèo giảm) | 3.58 | 2.88 (kèo tăng) |
| Nguồn 29 | 2.25 | 3.60 | 2.95 |
| Nguồn 30 | 2.33 | 3.75 | 3.08 |
| Nguồn 31 | 2.25 | 3.50 | 2.95 |
| Nguồn 32 | 2.25 (kèo tăng) | 3.55 | 2.95 |
| Nguồn 33 | 2.23 | 3.55 | 2.95 |
| Nguồn 34 | 2.24 | 3.55 | 2.96 |
| Nguồn 35 | 2.29 (kèo giảm) | 3.62 (kèo tăng) | 2.95 (kèo tăng) |
| Nguồn 36 | 2.30 | 3.55 | 2.85 |
| Nguồn 37 | 2.28 | 3.60 | 2.85 |
| Nguồn 38 | 2.09 (kèo tăng) | 3.35 | 2.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 39 | 2.07 | 3.30 | 2.76 |
| Nguồn 40 | 2.30 | 3.50 | 2.95 |
| Nguồn 41 | 2.16 | 3.40 | 2.88 |
| Nguồn 42 | 2.20 | 3.40 | 2.70 |
| Nguồn 43 | 2.38 (kèo tăng) | 3.65 | 2.82 (kèo giảm) |
| Nguồn 44 | 2.24 | 3.54 | 2.92 |
| Nguồn 45 | 2.24 (kèo giảm) | 3.54 | 2.91 (kèo tăng) |
| Nguồn 46 | 2.23 (kèo giảm) | 3.65 | 2.95 |
| Nguồn 47 | 2.15 | 3.50 | 2.88 |
| Nguồn 48 | 2.28 | 3.59 | 3.00 |
| Nguồn 49 | 2.20 | 3.45 | 2.90 |
| Nguồn 50 | 2.20 | 3.55 | 3.00 |
| Nguồn 51 | 2.23 | 3.54 | 2.95 |
| Nguồn 52 | 2.20 | 3.60 | 2.70 |
| Nguồn 53 | 2.30 | 3.64 | 2.99 |
| Nguồn 54 | 2.27 (kèo tăng) | 3.55 | 2.93 (kèo giảm) |
| Nguồn 55 | 2.10 | 3.40 | 2.80 |
| Nguồn 56 | 2.23 | 3.55 | 2.95 |
| Nguồn 57 | 2.18 | 3.50 | 2.90 |
| Nguồn 58 | 2.30 (kèo giảm) | 3.70 | 2.99 (kèo tăng) |
| Nguồn 59 | 2.25 | 3.50 | 2.90 |
| Nguồn 60 | 2.38 (kèo tăng) | 3.45 (kèo tăng) | 2.84 (kèo tăng) |
| Nguồn 61 | 2.22 | 3.60 | 3.05 |
| Nguồn 62 | 2.25 | 3.60 | 2.85 |
| Nguồn 63 | 2.25 (kèo tăng) | 3.50 | 2.80 (kèo giảm) |
| Nguồn 64 | 2.29 | 3.60 | 2.84 (kèo giảm) |
| Nguồn 65 | 2.25 | 3.55 | 3.00 |
| Nguồn 66 | 2.18 | 3.45 | 2.84 |
| Nguồn 67 | 2.28 | 3.60 | 2.88 |
| Nguồn 68 | 2.25 | 3.40 | 2.80 |
| Đồng thuận | 2.25 | 3.55 | 2.90 |
Thống kê trận đấu
0.99 0.31 xG (bàn kỳ vọng)
51% 49% Kiểm soát bóng
14 5 Dứt điểm
6 1 Sút trúng đích
8 3 Phạt góc
12 20 Phạm lỗi
3 1 Việt vị
2 3 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
10 H. Sletsjoe -
20 S. Salter -
5 R. W. Thomasson -
14 S. Jørgensen -
34 D. Collander -
30 A. Tihic -
12 R. Frej -
22 A. Cardaklija -
32 O. Pettersson
Dự bị
-
47 T. Lundbergh -
45 A. Höög -
4 B. Kurtulus -
10 A. Christiansen -
32 D. T. Gudjohnsen -
27 J. Dahlin -
2 J. Karlsson -
28 J. Milosavljević -
39 I. Assibu
Diễn biến trận đấu
Hết hiệp 1 · 0-0
53'
F. Beckman 0-1 (phản lưới)
vào: H. Sletsjoe, ra: J. Fagerjord
57'
W. Milovanovic Phạm lỗi
60'
65'
vào: T. Lundbergh, ra: A. Skogmar
vào: R. W. Thomasson, ra: M. d. Brienne
70'
vào: S. Jørgensen, ra: M. Andersson
70'
74'
vào: B. Kurtulus, ra: M. Palsson
vào: D. Collander, ra: W. Milovanovic
81'
H. Sletsjoe Phản ứng trọng tài
81'
81'
T. Lundbergh Phản ứng trọng tài
85'
J. Stryger Larsen Phạm lỗi
89'
vào: A. Christiansen, ra: E. Botheim
90'+1
K. Busuladzic Phạm lỗi
90'+1
vào: D. T. Gudjohnsen, ra: S. Hakšabanović
Kết thúc trận · 0-1
Lịch sử đối đầu (16 trận)
1 GAIS 7 Hòa 8 Malmö FF
2.13 Bàn/trận TB
6% Tỷ lệ thắng GAIS
50% Tỷ lệ thắng Malmö FF
Những lần gặp gần nhất
- 16/08/2026 GAIS 0-1 Malmö FF
- 12/04/2026 Malmö FF 3-1 GAIS
- 09/11/2025 Malmö FF 2-1 GAIS
- 05/07/2025 GAIS 0-0 Malmö FF
- 19/09/2024 GAIS 0-0 Malmö FF
- 17/05/2024 Malmö FF 1-0 GAIS
- 24/07/2012 GAIS 2-3 Malmö FF
- 17/07/2012 Malmö FF 2-0 GAIS
+ 2 trận khác