
Andrej Đurić
Trung vệ ·
Malmö FF
Chặng đường sự nghiệp Andrej Đurić
Mốc sớm nhất trong hồ sơ chuyển nhượng của Andrej Đurić là ngày 05/02/2021, khi anh rời FK Crvena zvezda U19 sang RFK Grafičar Beograd — năm anh tròn 18 tuổi. NK Domžale đón anh ngày 16/07/2022 từ FK Crvena Zvezda theo dạng cho mượn. Ở đội này, hồ sơ ghi 2 trận nằm trong danh sách thi đấu trên mọi giải. Ngày 04/09/2023, anh rời FK Crvena Zvezda sang FC Spartak Trnava theo dạng cho mượn. Tính mọi giải đấu, dữ liệu ghi cho anh 4 trận nằm trong danh sách thi đấu trong màu áo FC Spartak Trnava.
Gộp 3 câu lạc bộ trong hồ sơ, anh đóng góp 1 bàn. Tổng cộng anh có 51 trận nằm trong danh sách thi đấu. Ở cấp đội tuyển, trong các giải đấu có trong dữ liệu, anh có 1 trận trong màu áo đội tuyển Montenegro. Đỉnh số liệu của hồ sơ rơi vào mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển trong màu áo Malmö FF, khi anh có 1 bàn. Mùa ấy là năm anh tròn 23 tuổi. Anh đến Malmö FF ngày 09/07/2025 từ FK Crvena Zvezda, phí 1,5 triệu EUR. Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển ghi nhận anh có 17 lần ra sân, ghi 1 bàn. Cộng các giải, hồ sơ ghi 1 bàn sau 45 lần có tên trong danh sách thi đấu trong màu áo Malmö FF. Tại Malmö FF, anh mang áo số 5 và có hợp đồng tới 31/12/2029.
Thống kê sự nghiệp Andrej Đurić
Các đội Andrej Đurić từng khoác áo theo dữ liệu gồm Malmö FF, NK Domžale, FC Spartak Trnava. Số liệu từng mùa cộng dồn: 1 bàn, 51 lần có tên trong danh sách. Hồ sơ bắt đầu từ mùa 23/24 tại NK Domžale.
| Câu lạc bộ | Mùa | Giải | Có tên | Phút | Bàn | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Malmö FF | 2026 | VĐQG Thuỵ Điển | 19 | 1431 | 1 | 0 | 7,02 |
| Malmö FF | 25/26 | Cúp C2 Châu Âu | 9 | 255 | 0 | 0 | 6,70 |
| Malmö FF | 25/26 | Cúp C1 Châu Âu | 4 | 135 | 0 | 0 | 6,85 |
| NK Domžale | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 2 | 0 | 0 | 0 | — |
| FC Spartak Trnava | 23/24 | Cúp C3 Châu Âu | 4 | 261 | 0 | 0 | 6,23 |
| Malmö FF | 2026 | Club Friendlies | 4 | 0 | 0 | 0 | — |
| Montenegro | 26/27 | UEFA Nations League | 1 | 0 | 0 | 0 | — |
| Malmö FF | 2025 | VĐQG Thuỵ Điển | 13 | 771 | 0 | 0 | 7,06 |
"Có tên": số trận có tên trong danh sách thi đấu ở mọi giải, gồm cả lần ngồi dự bị không vào sân.
Tiểu sử và thông tin cá nhân Andrej Đurić
Andrej Đurić là hậu vệ người Montenegro 23 tuổi, hiện khoác áo Malmö FF. Hồ sơ ghi chân thuận: phải. Anh mang áo số 5 tại Malmö FF.
- Vị trí
- Trung vệ
- Ngày sinh
- 21/9/2003 (23 tuổi)
- Quốc tịch
- Montenegro
- Chiều cao
- 192 cm
- Chân thuận
- Phải
- Số áo
- 5
- CLB hiện tại
- Malmö FF
- Hợp đồng đến
- 31/12/2029
- Giá trị ước tính
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Andrej Đurić đang khoác áo đội nào?
Theo dữ liệu chuyển nhượng, Andrej Đurić gia nhập Malmö FF ngày 09/07/2025. Trong đội, anh nhận áo số 5. Dữ liệu định giá anh khoảng 515 nghìn EUR — con số ước tính, không phải giá giao dịch.
- Câu lạc bộ
- Malmö FF
- Giải đấu
- VĐQG Thuỵ Điển
- Số áo
- 5
- Gia nhập
- 09/07/2025
- Hợp đồng đến
- 31/12/2029
- Giá trị chuyển nhượng
- ≈ 0,5 triệu EUR (ước tính)
Thống kê Andrej Đurić mùa 2026
Mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển, Andrej Đurić góp mặt 17 trận trong màu áo Malmö FF. Trung bình anh thi đấu 84 phút mỗi trận ở mùa này. Số thẻ trong mùa: 5 thẻ vàng.
- 17 Trận
- 1431 Phút
- 1 Bàn thắng
- 0 Kiến tạo
- 18 Sút
- 1 Đường chuyền quyết định
- 5 Thẻ vàng
- 7,02 Điểm trung bình
Andrej Đurić thi đấu thế nào gần đây?
Qua 5 lần ra sân gần đây nhất, Andrej Đurić tích luỹ 450 phút thi đấu. Mỗi trận anh ở trên sân trung bình 90 phút.
| Ngày | Đối thủ | Tỷ số | Phút | Bàn/Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|
| 19-09 | Västerås SK | 2–0 | 90 | 0/0 | 6,8 |
| 07-09 | AIK | 0–0 | 90 | 0/0 | 7,5 |
| 31-08 | IK Sirius | 0–1 | 90 | 0/0 | 7,1 |
| 24-08 | Djurgårdens IF | 0–3 | 90 | 0/0 | 6,8 |
| 16-08 | GAIS | 0–1 | 90 | 0/0 | 7,5 |
Andrej Đurić chuyển nhượng qua những CLB nào?
Andrej Đurić gia nhập RFK Grafičar Beograd theo dữ liệu chuyển nhượng ghi ngày 05/02/2021. Trước đó, dữ liệu ghi nhận lượt chuyển từ FK Crvena zvezda U19 sang FK Crvena zvezda ngày 01/01/2022, phí không được công bố.
| Ngày | Từ | Đến | Phí |
|---|---|---|---|
| 5/2/2021 | FK Crvena zvezda U19 | RFK Grafičar Beograd | Không công bố |
| 1/1/2022 | FK Crvena zvezda U19 | FK Crvena zvezda | Không công bố |
| 16/7/2022 | FK Crvena Zvezda | NK Domžale | Cho mượn |
| 31/12/2022 | NK Domžale | FK Crvena zvezda | Cho mượn |
| 5/1/2023 | FK Crvena Zvezda | NK Domžale | Trở lại sau cho mượn |
| 23/8/2023 | NK Domžale | FK Crvena zvezda | Trở lại sau cho mượn |
| 4/9/2023 | FK Crvena Zvezda | FC Spartak Trnava | Cho mượn |
| 30/6/2024 | FC Spartak Trnava | FK Crvena zvezda | Trở lại sau cho mượn |
| 12/9/2024 | FK Crvena Zvezda | FK Novi Pazar | Cho mượn |
| 31/12/2024 | FK Novi Pazar | FK Crvena zvezda | Trở lại sau cho mượn |
| 9/7/2025 | FK Crvena Zvezda | Malmö FF | 1,5 triệu EUR |
| 1/1/2022 | FK Crvena zvezda U19 | FK Crvena Zvezda | Không công bố |
| 31/12/2022 | NK Domžale | FK Crvena Zvezda | Cho mượn |
| 23/8/2023 | NK Domžale | FK Crvena Zvezda | Không công bố |
| 30/6/2024 | FC Spartak Trnava | FK Crvena Zvezda | Không công bố |
| 31/12/2024 | FK Novi Pazar | FK Crvena Zvezda | Không công bố |
Nguồn: dữ liệu chuyển nhượng trong kho dữ liệu của 7Bong, cập nhật 13/9/2026. Phí ghi "Không công bố" khi bên cung cấp không công bố con số.
Andrej Đurić khoác áo đội tuyển nào?
Dữ liệu đội tuyển của Andrej Đurić, chỉ gồm các giải được theo dõi, ghi 1 trận cho đội tuyển Montenegro.
1 trận 0 bàn Lần gần nhất: 25/9/2026
Số trận, bàn tính trong các giải đấu có trong dữ liệu, không phải toàn bộ sự nghiệp đội tuyển.
Câu hỏi thường gặp về Andrej Đurić
- Andrej Đurić bao nhiêu tuổi và cao bao nhiêu?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Andrej Đurić 23 tuổi (sinh ngày 21/09/2003), cao 192 cm.
- Andrej Đurić ghi bao nhiêu bàn mùa 2026?
- Dữ liệu mùa 2026 tại VĐQG Thuỵ Điển ghi nhận Andrej Đurić có 1 bàn qua 17 trận.
- Andrej Đurić đang chơi cho câu lạc bộ nào?
- Theo dữ liệu hồ sơ, Andrej Đurić đang thuộc biên chế Malmö FF, mang áo số 5 và chơi ở vị trí hậu vệ.
Xem thêm: Bảng xếp hạng VĐQG Thuỵ Điển · Lịch thi đấu Malmö FF
Cập nhật lần cuối: 00:54 · 10/10/2026 (giờ VN)
Thông tin cầu thủ được đồng bộ theo thời gian thực từ nhà cung cấp dữ liệu thể thao quốc tế; tỷ số chính thức luôn thuộc về ban tổ chức giải đấu.
Biên tập bởi đội ngũ 7Bong theo chính sách biên tập công khai.