BK Häcken thắng IK Sirius 3-0 ở VĐQG Thuỵ Điển (Vòng 18), đá lúc 00:00 ngày 22/08/2026 (giờ Việt Nam), tại Studenternas IP.
Dự đoán nhanh
-
IK Sirius 60% - Hòa 19%
-
BK Häcken 21%
Tỷ số hay gặp nhất2-1
Xác suất cửa nghiêng60%
Xem chi tiết dự đoán → Kèo chính
Thống kê nổi bật
47% Kiểm soát bóng 53%
9 Dứt điểm 12
4 Phạt góc 7
2 Thẻ vàng 1
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | | 23 | 17 | 3 | 3 | +25 | 54 |
| 5 | | 23 | 10 | 9 | 4 | +12 | 39 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 60%
IK Sirius 60% Hòa 19% 21% BK Häcken
xG dự kiến 2.31 - 1.41
Tỷ số hay gặp nhất 2-1
Tài 2.5 70%
Cả 2 ghi bàn 64%
Tài 1.587%
Tài 3.549%
Phạt góc tài 8.569%
Phạt góc tài 9.561%
Phạt góc tài 10.549%
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: IK Sirius (60%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.90 | 4.00 | 3.35 |
| Nguồn 2 | 1.83 (kèo giảm) | 3.96 (kèo tăng) | 3.72 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 1.88 (kèo tăng) | 3.95 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 1.80 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 1.85 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) | 3.45 (kèo giảm) |
| Nguồn 6 | 1.80 (kèo giảm) | 3.90 | 3.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 7 | 1.88 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) | 3.55 (kèo giảm) |
| Nguồn 8 | 1.80 (kèo giảm) | 3.95 (kèo tăng) | 3.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 9 | 1.87 (kèo tăng) | 4.10 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 10 | 1.83 (kèo tăng) | 3.83 (kèo giảm) | 3.43 (kèo giảm) |
| Nguồn 11 | 1.80 (kèo giảm) | 4.00 (kèo giảm) | 3.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 1.83 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 13 | 1.93 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 14 | 1.95 (kèo tăng) | 4.15 (kèo giảm) | 3.63 (kèo giảm) |
| Nguồn 15 | 1.92 (kèo tăng) | 4.00 | 3.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 16 | 1.87 (kèo tăng) | 3.96 (kèo giảm) | 3.47 (kèo giảm) |
| Nguồn 17 | 1.86 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 18 | 1.87 (kèo tăng) | 4.10 (kèo giảm) | 3.59 (kèo giảm) |
| Nguồn 19 | 1.78 (kèo giảm) | 3.75 (kèo giảm) | 4.05 (kèo tăng) |
| Nguồn 20 | 1.83 (kèo tăng) | 3.65 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 21 | 1.75 (kèo giảm) | 3.90 | 3.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 1.80 (kèo giảm) | 4.00 | 3.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 23 | 1.75 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) | 3.10 (kèo giảm) |
| Nguồn 24 | 1.89 (kèo tăng) | 3.98 (kèo giảm) | 3.55 (kèo giảm) |
| Nguồn 25 | 1.80 (kèo giảm) | 3.90 | 3.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 1.84 | 4.00 | 3.49 |
| Nguồn 27 | 1.88 (kèo tăng) | 4.14 (kèo tăng) | 3.47 (kèo giảm) |
| Nguồn 28 | 1.76 (kèo giảm) | 4.15 (kèo tăng) | 3.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 29 | 1.95 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) | 3.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 30 | 1.75 (kèo giảm) | 3.70 | 3.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 31 | 1.88 (kèo giảm) | 4.00 | 3.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 32 | 1.91 (kèo tăng) | 4.10 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 33 | 1.91 (kèo tăng) | 4.20 (kèo giảm) | 3.71 (kèo giảm) |
| Nguồn 34 | 1.87 (kèo tăng) | 3.95 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 35 | 1.77 (kèo giảm) | 4.10 (kèo tăng) | 3.85 (kèo tăng) |
| Nguồn 36 | 1.89 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 37 | 1.88 (kèo tăng) | 3.95 (kèo giảm) | 3.55 (kèo giảm) |
| Nguồn 38 | 1.88 (kèo tăng) | 4.09 (kèo giảm) | 3.58 (kèo giảm) |
| Nguồn 39 | 1.85 (kèo tăng) | 4.05 (kèo giảm) | 3.55 (kèo giảm) |
| Nguồn 40 | 1.90 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 41 | 1.66 | 4.00 | 3.55 |
| Nguồn 42 | 1.77 | 3.74 | 3.31 |
| Nguồn 43 | 1.85 | 3.95 | 3.70 |
| Nguồn 44 | 1.86 (kèo tăng) | 3.75 (kèo giảm) | 3.30 (kèo giảm) |
| Nguồn 45 | 1.75 (kèo giảm) | 3.70 | 3.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 46 | 1.93 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 47 | 1.91 (kèo giảm) | 3.95 (kèo tăng) | 3.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 48 | 1.86 (kèo tăng) | 3.92 (kèo giảm) | 3.58 (kèo tăng) |
| Nguồn 49 | 1.85 (kèo tăng) | 3.98 (kèo giảm) | 3.56 (kèo giảm) |
| Nguồn 50 | 1.78 (kèo giảm) | 3.98 (kèo tăng) | 3.30 (kèo tăng) |
| Nguồn 51 | 1.88 (kèo tăng) | 4.15 (kèo tăng) | 3.55 (kèo giảm) |
| Nguồn 52 | 1.85 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 53 | 1.93 (kèo tăng) | 3.99 (kèo giảm) | 3.55 (kèo giảm) |
| Nguồn 54 | 1.87 (kèo tăng) | 3.85 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 55 | 1.82 (kèo giảm) | 3.95 (kèo tăng) | 3.85 (kèo tăng) |
| Nguồn 56 | 1.80 (kèo tăng) | 4.00 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 57 | 1.79 (kèo giảm) | 4.23 (kèo tăng) | 3.98 (kèo tăng) |
| Nguồn 58 | 1.88 (kèo tăng) | 3.97 (kèo giảm) | 3.56 (kèo giảm) |
| Nguồn 59 | 1.82 (kèo tăng) | 3.65 (kèo giảm) | 3.25 (kèo giảm) |
| Nguồn 60 | 1.89 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 61 | 1.90 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 62 | 1.88 (kèo tăng) | 4.15 (kèo giảm) | 3.63 (kèo giảm) |
| Nguồn 63 | 1.91 (kèo tăng) | 3.85 (kèo giảm) | 3.40 (kèo giảm) |
| Nguồn 64 | 1.76 | 3.78 | 3.38 |
| Nguồn 65 | 1.95 (kèo tăng) | 3.70 (kèo giảm) | 3.15 (kèo giảm) |
| Nguồn 66 | 1.90 (kèo tăng) | 4.15 (kèo giảm) | 3.55 (kèo giảm) |
| Nguồn 67 | 1.80 (kèo giảm) | 3.90 | 3.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 68 | 1.77 (kèo tăng) | 4.10 (kèo giảm) | 3.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 69 | 1.88 (kèo tăng) | 4.14 (kèo tăng) | 3.47 (kèo giảm) |
| Nguồn 70 | 1.85 (kèo tăng) | 3.90 (kèo giảm) | 3.60 |
| Nguồn 71 | 1.79 (kèo tăng) | 3.80 (kèo giảm) | 3.36 (kèo giảm) |
| Nguồn 72 | 1.89 (kèo tăng) | 4.05 (kèo giảm) | 3.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 73 | 1.80 (kèo giảm) | 3.80 (kèo tăng) | 3.60 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.86 | 3.96 | 3.55 |
Thống kê trận đấu
0.52 1.03 xG (bàn kỳ vọng)
47% 53% Kiểm soát bóng
9 12 Dứt điểm
2 4 Sút trúng đích
0 2 Cơ hội ngon
4 7 Phạt góc
14 10 Phạm lỗi
1 0 Việt vị
2 1 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
25 O. S. Adindu -
36 A. Ljungberg -
21 C. Nilden -
15 S. Sandberg -
1 I. Diawara -
20 V. Ekström -
35 E. Eld -
18 A. Wikman -
23 F. Neat
Dự bị
-
14 M. Haaland -
24 B. F. Sadiku -
23 O. Samuelsson -
35 A. David -
13 H. Hilvenius -
32 H. Ibrahim -
7 S. Ngabo -
27 C. Wawa -
25 S. Kondo
Diễn biến trận đấu
M. Heier Phạm lỗi
7'
28'
J. Lindberg 0-1 kiến tạo: M. Rygaard
Hết hiệp 1 · 0-1
vào: O. S. Adindu, ra: N. Milleskog
56'
62'
G. Lindgren 0-2 kiến tạo: J. Lindberg
64'
G. Lindgren Phạm lỗi
vào: A. Ljungberg, ra: J. Persson
73'
vào: C. Nilden, ra: V. Svensson
74'
M. Soumah Phạm lỗi
78'
80'
G. Lindgren 0-3 kiến tạo: A. Svanbäck
82'
vào: M. Haaland, ra: M. Rygaard
vào: S. Sandberg, ra: M. Heier
82'
85'
vào: B. F. Sadiku, ra: A. Svanbäck
87'
vào: O. Samuelsson, ra: L. Väisänen
Kết thúc trận · 0-3
Lịch sử đối đầu (20 trận)
3 IK Sirius 7 Hòa 10 BK Häcken
3.45 Bàn/trận TB
15% Tỷ lệ thắng IK Sirius
50% Tỷ lệ thắng BK Häcken
Những lần gặp gần nhất
- 22/08/2026 IK Sirius 0-3 BK Häcken
- 28/04/2026 BK Häcken 2-2 IK Sirius
- 18/10/2025 BK Häcken 1-1 IK Sirius
- 10/05/2025 IK Sirius 2-0 BK Häcken
- 29/09/2024 BK Häcken 2-0 IK Sirius
- 04/05/2024 IK Sirius 0-3 BK Häcken
- 20/08/2023 BK Häcken 3-2 IK Sirius
- 23/04/2023 IK Sirius 1-4 BK Häcken
+ 2 trận khác