Hammarby IF thắng GAIS 2-0 ở VĐQG Thuỵ Điển (Vòng 18), đá lúc 21:30 ngày 23/08/2026 (giờ Việt Nam), tại 3Arena.
Dự đoán nhanh
-
Hammarby IF 55% - Hòa 25%
-
GAIS 20%
Tỷ số hay gặp nhất1-1
Xác suất cửa nghiêng55%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Xem chi tiết dự đoán →Kèo chính
| Mốc | Chủ | Khách | |
|---|---|---|---|
| Kèo chấp | -1/1.5 | 0.94 | 0.82 |
| Tài xỉu | 2.5 | T0.53 | X1.34 |
1 1.40 X 4.60 2 6.50
Xem chi tiết kèo → Thống kê nổi bật
66% Kiểm soát bóng 34%
28 Dứt điểm 9
8 Phạt góc 1
0 Thẻ vàng 2
Đối đầu
Thứ hạng hiện tại
| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | | 23 | 13 | 4 | 6 | +28 | 43 |
| 10 | | 23 | 8 | 6 | 9 | +7 | 30 |
Dự đoán siêu máy tính Xác suất cửa nghiêng 55%
Hammarby IF 55% Hòa 25% 20% GAIS
xG dự kiến 1.67 - 0.97
Tỷ số hay gặp nhất 1-1
Tài 2.5 49%
Cả 2 ghi bàn 51%
Tài 1.573%
Tài 3.527%
Phạt góc tài 8.571%
Phạt góc tài 9.560%
Phạt góc tài 10.549%
Xác suất gộp mọi tỷ số của kết cục đó; tỷ số hay gặp nhất chỉ là một tỷ số đơn lẻ.
Kết luận mô hình: Cửa nghiêng: Hammarby IF (55%)
Mô hình thống kê (dc-blend-v1) tính từ phong độ, xG và đối đầu.
Chi tiết kèo
Kèo 1X2
| Nguồn | Chủ | Hòa | Khách |
|---|---|---|---|
| Nguồn 1 | 1.44 | 4.50 | 6.80 |
| Nguồn 2 | 1.37 (kèo giảm) | 4.95 (kèo tăng) | 7.27 (kèo tăng) |
| Nguồn 3 | 1.40 | 4.50 (kèo giảm) | 6.20 (kèo giảm) |
| Nguồn 4 | 1.36 (kèo giảm) | 4.80 (kèo tăng) | 6.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 5 | 1.40 (kèo tăng) | 4.60 (kèo tăng) | 6.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 6 | 1.42 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) | 7.00 (kèo giảm) |
| Nguồn 7 | 1.40 (kèo giảm) | 4.85 (kèo tăng) | 6.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 8 | 1.45 | 4.40 | 6.50 |
| Nguồn 9 | 1.43 (kèo giảm) | 4.60 (kèo giảm) | 6.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 10 | 1.34 (kèo giảm) | 4.35 (kèo tăng) | 6.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 11 | 1.33 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) | 7.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 12 | 1.44 | 4.50 (kèo tăng) | 6.00 |
| Nguồn 13 | 1.41 (kèo giảm) | 4.70 (kèo tăng) | 6.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 14 | 1.45 (kèo tăng) | 4.85 (kèo tăng) | 6.73 (kèo tăng) |
| Nguồn 15 | 1.38 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) | 6.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 16 | 1.41 (kèo giảm) | 4.60 (kèo giảm) | 6.46 (kèo tăng) |
| Nguồn 17 | 1.41 (kèo tăng) | 4.70 (kèo tăng) | 6.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 18 | 1.41 (kèo giảm) | 4.75 (kèo tăng) | 6.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 19 | 1.45 | 4.25 | 6.70 |
| Nguồn 20 | 1.35 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) | 6.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 21 | 1.36 (kèo giảm) | 4.60 (kèo tăng) | 7.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 22 | 1.40 | 4.75 | 6.50 |
| Nguồn 23 | 1.36 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) | 5.50 (kèo giảm) |
| Nguồn 24 | 1.41 (kèo giảm) | 4.62 (kèo tăng) | 6.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 25 | 1.41 (kèo giảm) | 4.75 (kèo tăng) | 6.75 (kèo tăng) |
| Nguồn 26 | 1.35 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) | 7.18 (kèo tăng) |
| Nguồn 27 | 1.40 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) | 6.62 |
| Nguồn 28 | 1.35 (kèo giảm) | 5.15 (kèo tăng) | 7.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 29 | 1.42 (kèo giảm) | 4.33 (kèo tăng) | 6.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 30 | 1.40 (kèo giảm) | 4.40 (kèo tăng) | 6.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 31 | 1.40 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) | 7.20 (kèo tăng) |
| Nguồn 32 | 1.42 (kèo giảm) | 4.60 (kèo tăng) | 6.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 33 | 1.44 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) | 6.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 34 | 1.40 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) | 6.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 35 | 1.40 | 4.80 | 6.90 |
| Nguồn 36 | 1.41 (kèo giảm) | 4.70 (kèo tăng) | 6.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 37 | 1.42 (kèo tăng) | 4.50 (kèo giảm) | 6.60 (kèo giảm) |
| Nguồn 38 | 1.42 (kèo giảm) | 4.81 (kèo giảm) | 6.74 (kèo tăng) |
| Nguồn 39 | 1.40 (kèo giảm) | 4.75 (kèo tăng) | 6.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 40 | 1.41 (kèo tăng) | 4.75 (kèo tăng) | 6.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 41 | 1.40 (kèo giảm) | 4.90 (kèo tăng) | 7.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 42 | 1.38 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) | 6.40 (kèo tăng) |
| Nguồn 43 | 1.40 (kèo giảm) | 4.40 (kèo tăng) | 6.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 44 | 1.44 | 4.60 | 6.40 |
| Nguồn 45 | 1.46 | 4.40 | 6.10 (kèo tăng) |
| Nguồn 46 | 1.40 (kèo giảm) | 4.85 (kèo tăng) | 7.70 (kèo tăng) |
| Nguồn 47 | 1.41 | 4.70 | 6.65 |
| Nguồn 48 | 1.41 (kèo giảm) | 4.70 (kèo giảm) | 6.65 (kèo tăng) |
| Nguồn 49 | 1.37 (kèo giảm) | 4.40 | 5.30 |
| Nguồn 50 | 1.42 (kèo giảm) | 4.75 (kèo tăng) | 6.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 51 | 1.40 | 4.33 | 6.25 |
| Nguồn 52 | 1.43 (kèo giảm) | 4.86 (kèo tăng) | 6.91 (kèo tăng) |
| Nguồn 53 | 1.40 | 4.60 | 6.50 |
| Nguồn 54 | 1.47 | 4.40 | 6.40 |
| Nguồn 55 | 1.36 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) | 6.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 56 | 1.38 (kèo giảm) | 5.25 (kèo tăng) | 7.55 (kèo tăng) |
| Nguồn 57 | 1.43 (kèo giảm) | 4.63 (kèo giảm) | 6.63 (kèo tăng) |
| Nguồn 58 | 1.35 (kèo giảm) | 4.40 (kèo tăng) | 6.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 59 | 1.40 (kèo giảm) | 4.70 (kèo tăng) | 6.60 (kèo tăng) |
| Nguồn 60 | 1.40 | 4.75 | 6.75 |
| Nguồn 61 | 1.41 (kèo giảm) | 4.85 (kèo tăng) | 6.73 (kèo tăng) |
| Nguồn 62 | 1.40 | 4.50 | 6.25 |
| Nguồn 63 | 1.36 (kèo giảm) | 4.57 (kèo tăng) | 6.47 (kèo tăng) |
| Nguồn 64 | 1.42 (kèo giảm) | 4.33 (kèo tăng) | 6.00 (kèo tăng) |
| Nguồn 65 | 1.43 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) | 6.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 66 | 1.46 | 4.50 | 6.25 |
| Nguồn 67 | 1.37 (kèo giảm) | 4.70 (kèo tăng) | 6.80 (kèo tăng) |
| Nguồn 68 | 1.40 (kèo giảm) | 4.50 (kèo tăng) | 6.62 |
| Nguồn 69 | 1.35 (kèo giảm) | 5.00 (kèo tăng) | 7.50 (kèo tăng) |
| Nguồn 70 | 1.37 (kèo giảm) | 4.33 (kèo tăng) | 5.90 (kèo tăng) |
| Nguồn 71 | 1.44 (kèo giảm) | 4.60 (kèo tăng) | 6.25 (kèo tăng) |
| Nguồn 72 | 1.36 (kèo giảm) | 4.80 (kèo tăng) | 6.50 (kèo tăng) |
| Đồng thuận | 1.40 | 4.60 | 6.50 |
Thống kê trận đấu
2.61 0.64 xG (bàn kỳ vọng)
66% 34% Kiểm soát bóng
28 9 Dứt điểm
7 1 Sút trúng đích
4 0 Cơ hội ngon
8 1 Phạt góc
12 18 Phạm lỗi
0 2 Việt vị
0 2 Thẻ vàng
Đội hình ra sân Chính thức
Dự bị
-
5 T. Tekie -
31 O. S. Brånby -
30 S. Kebbeh -
6 I. Fofana -
24 W. Renecke -
27 F. Jakobsson -
20 N. Besara - 45 F. Jakobsson
-
15 O. J. Hagen
Dự bị
-
32 O. Pettersson -
34 D. Collander -
21 N. Vasic -
14 S. Jørgensen -
27 M. Bawa -
24 F. Beckman -
12 R. Frej -
33 A. Hermansen -
26 B. A. Dankwa
Diễn biến trận đấu
V. Lind 1-0
6'
P. Abraham 2-0 kiến tạo: V. Lind
11'
43'
H. Sletsjoe Phạm lỗi
Hết hiệp 1 · 2-0
46'
vào: O. Pettersson, ra: M. Andersson
58'
vào: D. Collander, ra: R. F. Thorkelsson
vào: T. Tekie, ra: O. Johansson Schellhas
66'
71'
vào: S. Jørgensen, ra: R. Niklasson
76'
M. d. Brienne Phạm lỗi
84'
vào: M. Bawa, ra: W. Milovanovic
vào: O. S. Brånby, ra: A. Boudri
84'
vào: S. Kebbeh, ra: P. Abraham
84'
vào: W. Renecke, ra: F. Winther
90'+2
Kết thúc trận · 2-0
Lịch sử đối đầu (10 trận)
1 Hammarby IF 3 Hòa 6 GAIS
2.70 Bàn/trận TB
10% Tỷ lệ thắng Hammarby IF
60% Tỷ lệ thắng GAIS
Những lần gặp gần nhất
- 23/08/2026 Hammarby IF 2-0 GAIS
- 21/05/2026 GAIS 2-0 Hammarby IF
- 17/08/2025 Hammarby IF 1-2 GAIS
- 13/07/2025 GAIS 3-2 Hammarby IF
- 27/08/2024 Hammarby IF 0-0 GAIS
- 07/07/2024 GAIS 0-0 Hammarby IF
- 24/09/2009 Hammarby IF 1-2 GAIS
- 30/04/2009 GAIS 2-2 Hammarby IF
+ 2 trận khác